1 ft3 = 7.4805230080757 gal
1 Foot khối (ft3) = 7.4805230080757 Gallon Mỹ (gal).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gallon Mỹ → Foot khối. 1 gal = 0.13368049251642 ft3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Foot khối sang Gallon Mỹ: giá trị theo gal = giá trị theo ft3 × 7.4805230080757.
Công thức Gallon Mỹ sang Foot khối: giá trị theo ft3 = giá trị theo gal × 0.13368049251642.
Cách chuyển đổi Foot khối sang Gallon Mỹ
Để chuyển đổi Foot khối sang Gallon Mỹ, nhân giá trị theo ft3 với 7.4805230080757. Kết quả sẽ ở gal.
Ví dụ: 1 ft3 = 7.4805230080757 gal và 10 ft3 = 74.805230080757 gal.
Foot khối là gì?
Foot khối (ft³): Thể tích khối lập phương cạnh một foot, dùng cho tủ lạnh, hàng hóa và lưu trữ. 1 ft³ ≈ 28,3168466 L.
Gallon Mỹ là gì?
Gallon Mỹ (gal): Gallon chất lỏng Mỹ cho nhiên liệu và bình lớn; nhỏ hơn gallon Anh. 1 gal ≈ 3,78541 L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu gallon mỹ trong 1 foot khối?
Có 7.4805230080757 gal trong 1 ft3.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi foot khối sang gallon mỹ?
Nhân giá trị theo ft3 với 7.4805230080757 để nhận giá trị theo gal.
Foot khối → đơn vị Thể tích khác
- 1 foot khối → mét khối = 0.0283168466 mét khối
- 1 foot khối = 28316.8466 xentimét khối
- 1 foot khối = 28316846.6 milimét khối
- 1 foot khối → hectolít = 0.283168466 hectolít
- 1 foot khối → lít = 28.3168466 lít
- 1 foot khối → Đềxilít = 283.168466 Đềxilít
- 1 foot khối → xentilít = 2831.68466 xentilít
- 1 foot khối = 28316.8466 mililít
- 1 foot khối → inch khối = 1728.0000004882 inch khối
- 1 foot khối → yard khối = 0.037037037046726 yard khối
- 1 foot khối → pint chất lỏng mỹ = 59.844215682959 pint chất lỏng mỹ
- 1 foot khối → gallon mỹ = 7.4805230080757 gallon mỹ
- 1 foot khối → thìa cà phê mỹ = 5745.0641319564 thìa cà phê mỹ
- 1 foot khối → thìa canh mỹ = 1914.982525191 thìa canh mỹ
- 1 foot khối → cốc đo mỹ = 119.68843136592 cốc đo mỹ
- 1 foot khối → quart chất lỏng mỹ = 29.922076223143 quart chất lỏng mỹ
- 1 foot khối → ounce chất lỏng mỹ = 957.50745092735 ounce chất lỏng mỹ
- 1 foot khối → gallon anh = 6.2288354608026 gallon anh
Foot khối → Gallon Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot khối sang Gallon Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ft3 | gal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft3 | 7.4805230080757 gal | 7.4805 |
| 2 ft3 | 14.961046016151 gal | 14.9610 |
| 3 ft3 | 22.441569024227 gal | 22.4416 |
| 4 ft3 | 29.922092032303 gal | 29.9221 |
| 5 ft3 | 37.402615040379 gal | 37.4026 |
| 10 ft3 | 74.805230080757 gal | 74.8052 |
| 12 ft3 | 89.766276096909 gal | 89.7663 |
| 15 ft3 | 112.20784512114 gal | 112.2078 |
| 20 ft3 | 149.61046016151 gal | 149.6105 |
| 25 ft3 | 187.01307520189 gal | 187.0131 |
| 30 ft3 | 224.41569024227 gal | 224.4157 |
| 40 ft3 | 299.22092032303 gal | 299.2209 |
| 50 ft3 | 374.02615040379 gal | 374.0262 |
| 75 ft3 | 561.03922560568 gal | 561.0392 |
| 100 ft3 | 748.05230080757 gal | 748.0523 |
| 200 ft3 | 1496.1046016151 gal | 1496.1046 |
| 250 ft3 | 1870.1307520189 gal | 1870.1308 |
| 500 ft3 | 3740.2615040379 gal | 3740.2615 |
| 750 ft3 | 5610.3922560568 gal | 5610.3923 |
| 1000 ft3 | 7480.5230080757 gal | 7480.5230 |
| 2500 ft3 | 18701.307520189 gal | 18701.3075 |
| 5000 ft3 | 37402.615040379 gal | 37402.6150 |
| 10000 ft3 | 74805.230080757 gal | 74805.2301 |
Gallon Mỹ → Foot khối Bảng
| gal | ft3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal | 0.13368049251642 ft3 | 0.1337 |
| 2 gal | 0.26736098503285 ft3 | 0.2674 |
| 3 gal | 0.40104147754927 ft3 | 0.4010 |
| 4 gal | 0.53472197006569 ft3 | 0.5347 |
| 5 gal | 0.66840246258212 ft3 | 0.6684 |
| 10 gal | 1.3368049251642 ft3 | 1.3368 |
| 12 gal | 1.6041659101971 ft3 | 1.6042 |
| 15 gal | 2.0052073877463 ft3 | 2.0052 |
| 20 gal | 2.6736098503285 ft3 | 2.6736 |
| 25 gal | 3.3420123129106 ft3 | 3.3420 |
| 30 gal | 4.0104147754927 ft3 | 4.0104 |
| 40 gal | 5.3472197006569 ft3 | 5.3472 |
| 50 gal | 6.6840246258212 ft3 | 6.6840 |
| 75 gal | 10.026036938732 ft3 | 10.0260 |
| 100 gal | 13.368049251642 ft3 | 13.3680 |
| 200 gal | 26.736098503285 ft3 | 26.7361 |
| 250 gal | 33.420123129106 ft3 | 33.4201 |
| 500 gal | 66.840246258212 ft3 | 66.8402 |
| 750 gal | 100.26036938732 ft3 | 100.2604 |
| 1000 gal | 133.68049251642 ft3 | 133.6805 |
| 2500 gal | 334.20123129106 ft3 | 334.2012 |
| 5000 gal | 668.40246258212 ft3 | 668.4025 |
| 10000 gal | 1336.8049251642 ft3 | 1336.8049 |
Gallon Mỹ → Foot khối
Giá trị ngược lại là 1 gal = 0.13368049251642 ft3.