Foot khối → Thìa canh Mỹ (ft3 → tbsp)

Trang chuyển đổi trực tiếp ft3 sang tbsp với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 ft3 = 1914.982525191 tbsp
1 Foot khối (ft3) = 1914.982525191 Thìa canh Mỹ (tbsp).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Thìa canh Mỹ → Foot khối. 1 tbsp = 0.00052219797666312 ft3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Foot khối sang Thìa canh Mỹ: giá trị theo tbsp = giá trị theo ft3 × 1914.982525191.

Công thức Thìa canh Mỹ sang Foot khối: giá trị theo ft3 = giá trị theo tbsp × 0.00052219797666312.

Cách chuyển đổi Foot khối sang Thìa canh Mỹ

Để chuyển đổi Foot khối sang Thìa canh Mỹ, nhân giá trị theo ft3 với 1914.982525191. Kết quả sẽ ở tbsp.

Ví dụ: 1 ft3 = 1914.982525191 tbsp và 10 ft3 = 19149.82525191 tbsp.

Foot khối là gì?

Foot khối (ft³): Thể tích khối lập phương cạnh một foot, dùng cho tủ lạnh, hàng hóa và lưu trữ. 1 ft³ ≈ 28,3168466 L.

Thìa canh Mỹ là gì?

Thìa canh Mỹ (tbsp): Thìa canh Mỹ, không nhất thiết bằng đơn vị mét hoặc của nước khác. 1 tbsp ≈ 14,787 mL.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu thìa canh mỹ trong 1 foot khối?

Có 1914.982525191 tbsp trong 1 ft3.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi foot khối sang thìa canh mỹ?

Nhân giá trị theo ft3 với 1914.982525191 để nhận giá trị theo tbsp.

Foot khối → đơn vị Thể tích khác

Foot khối → Thìa canh Mỹ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot khối sang Thìa canh Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

ft3tbspLàm tròn
1 ft31914.982525191 tbsp1914.9825
2 ft33829.9650503821 tbsp3829.9651
3 ft35744.9475755731 tbsp5744.9476
4 ft37659.9301007642 tbsp7659.9301
5 ft39574.9126259552 tbsp9574.9126
10 ft319149.82525191 tbsp19149.8253
12 ft322979.790302293 tbsp22979.7903
15 ft328724.737877866 tbsp28724.7379
20 ft338299.650503821 tbsp38299.6505
25 ft347874.563129776 tbsp47874.5631
30 ft357449.475755731 tbsp57449.4758
40 ft376599.301007642 tbsp76599.3010
50 ft395749.126259552 tbsp95749.1263
75 ft3143623.68938933 tbsp143623.6894
100 ft3191498.2525191 tbsp191498.2525
200 ft3382996.50503821 tbsp382996.5050
250 ft3478745.63129776 tbsp478745.6313
500 ft3957491.26259552 tbsp957491.2626
750 ft31436236.8938933 tbsp1436236.8939
1000 ft31914982.525191 tbsp1914982.5252
2500 ft34787456.3129776 tbsp4787456.3130
5000 ft39574912.6259552 tbsp9574912.6260
10000 ft319149825.25191 tbsp19149825.2519

Thìa canh Mỹ → Foot khối Bảng

tbspft3Làm tròn
1 tbsp0.00052219797666312 ft30.0005
2 tbsp0.0010443959533262 ft30.0010
3 tbsp0.0015665939299894 ft30.0016
4 tbsp0.0020887919066525 ft30.0021
5 tbsp0.0026109898833156 ft30.0026
10 tbsp0.0052219797666312 ft30.0052
12 tbsp0.0062663757199575 ft30.0063
15 tbsp0.0078329696499468 ft30.0078
20 tbsp0.010443959533262 ft30.0104
25 tbsp0.013054949416578 ft30.0131
30 tbsp0.015665939299894 ft30.0157
40 tbsp0.020887919066525 ft30.0209
50 tbsp0.026109898833156 ft30.0261
75 tbsp0.039164848249734 ft30.0392
100 tbsp0.052219797666312 ft30.0522
200 tbsp0.10443959533262 ft30.1044
250 tbsp0.13054949416578 ft30.1305
500 tbsp0.26109898833156 ft30.2611
750 tbsp0.39164848249734 ft30.3916
1000 tbsp0.52219797666312 ft30.5222
2500 tbsp1.3054949416578 ft31.3055
5000 tbsp2.6109898833156 ft32.6110
10000 tbsp5.2219797666312 ft35.2220

Thìa canh Mỹ → Foot khối

Giá trị ngược lại là 1 tbsp = 0.00052219797666312 ft3.