1 tbsp = 0.00052219797666312 ft3
1 Thìa canh Mỹ (tbsp) = 0.00052219797666312 Foot khối (ft3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot khối → Thìa canh Mỹ. 1 ft3 = 1914.982525191 tbsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Thìa canh Mỹ sang Foot khối: giá trị theo ft3 = giá trị theo tbsp × 0.00052219797666312.
Công thức Foot khối sang Thìa canh Mỹ: giá trị theo tbsp = giá trị theo ft3 × 1914.982525191.
Cách chuyển đổi Thìa canh Mỹ sang Foot khối
Để chuyển đổi Thìa canh Mỹ sang Foot khối, nhân giá trị theo tbsp với 0.00052219797666312. Kết quả sẽ ở ft3.
Ví dụ: 1 tbsp = 0.00052219797666312 ft3 và 10 tbsp = 0.0052219797666312 ft3.
Thìa canh Mỹ là gì?
Thìa canh Mỹ (tbsp): Thìa canh Mỹ, không nhất thiết bằng đơn vị mét hoặc của nước khác. 1 tbsp ≈ 14,787 mL.
Foot khối là gì?
Foot khối (ft³): Thể tích khối lập phương cạnh một foot, dùng cho tủ lạnh, hàng hóa và lưu trữ. 1 ft³ ≈ 28,3168466 L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu foot khối trong 1 thìa canh mỹ?
Có 0.00052219797666312 ft3 trong 1 tbsp.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi thìa canh mỹ sang foot khối?
Nhân giá trị theo tbsp với 0.00052219797666312 để nhận giá trị theo ft3.
Thìa canh Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 thìa canh mỹ = 1.4787E-5 mét khối
- 1 thìa canh mỹ → xentimét khối = 14.787 xentimét khối
- 1 thìa canh mỹ = 14787 milimét khối
- 1 thìa canh mỹ → hectolít = 0.00014787 hectolít
- 1 thìa canh mỹ → lít = 0.014787 lít
- 1 thìa canh mỹ → Đềxilít = 0.14787 Đềxilít
- 1 thìa canh mỹ → xentilít = 1.4787 xentilít
- 1 thìa canh mỹ → mililít = 14.787 mililít
- 1 thìa canh mỹ → foot khối = 0.00052219797666312 foot khối
- 1 thìa canh mỹ → inch khối = 0.90235810392881 inch khối
- 1 thìa canh mỹ = 1.9340665807397E-5 yard khối
- 1 thìa canh mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.031250528344633 pint chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → gallon mỹ = 0.0039063139791991 gallon mỹ
- 1 thìa canh mỹ → thìa cà phê mỹ = 3.0000608655075 thìa cà phê mỹ
- 1 thìa canh mỹ → cốc đo mỹ = 0.062501056689266 cốc đo mỹ
- 1 thìa canh mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.015625247661285 quart chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 0.50000845351413 ounce chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → gallon anh = 0.0032526852745986 gallon anh
Thìa canh Mỹ → Foot khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa canh Mỹ sang Foot khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| tbsp | ft3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tbsp | 0.00052219797666312 ft3 | 0.0005 |
| 2 tbsp | 0.0010443959533262 ft3 | 0.0010 |
| 3 tbsp | 0.0015665939299894 ft3 | 0.0016 |
| 4 tbsp | 0.0020887919066525 ft3 | 0.0021 |
| 5 tbsp | 0.0026109898833156 ft3 | 0.0026 |
| 10 tbsp | 0.0052219797666312 ft3 | 0.0052 |
| 12 tbsp | 0.0062663757199575 ft3 | 0.0063 |
| 15 tbsp | 0.0078329696499468 ft3 | 0.0078 |
| 20 tbsp | 0.010443959533262 ft3 | 0.0104 |
| 25 tbsp | 0.013054949416578 ft3 | 0.0131 |
| 30 tbsp | 0.015665939299894 ft3 | 0.0157 |
| 40 tbsp | 0.020887919066525 ft3 | 0.0209 |
| 50 tbsp | 0.026109898833156 ft3 | 0.0261 |
| 75 tbsp | 0.039164848249734 ft3 | 0.0392 |
| 100 tbsp | 0.052219797666312 ft3 | 0.0522 |
| 200 tbsp | 0.10443959533262 ft3 | 0.1044 |
| 250 tbsp | 0.13054949416578 ft3 | 0.1305 |
| 500 tbsp | 0.26109898833156 ft3 | 0.2611 |
| 750 tbsp | 0.39164848249734 ft3 | 0.3916 |
| 1000 tbsp | 0.52219797666312 ft3 | 0.5222 |
| 2500 tbsp | 1.3054949416578 ft3 | 1.3055 |
| 5000 tbsp | 2.6109898833156 ft3 | 2.6110 |
| 10000 tbsp | 5.2219797666312 ft3 | 5.2220 |
Foot khối → Thìa canh Mỹ Bảng
| ft3 | tbsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft3 | 1914.982525191 tbsp | 1914.9825 |
| 2 ft3 | 3829.9650503821 tbsp | 3829.9651 |
| 3 ft3 | 5744.9475755731 tbsp | 5744.9476 |
| 4 ft3 | 7659.9301007642 tbsp | 7659.9301 |
| 5 ft3 | 9574.9126259552 tbsp | 9574.9126 |
| 10 ft3 | 19149.82525191 tbsp | 19149.8253 |
| 12 ft3 | 22979.790302293 tbsp | 22979.7903 |
| 15 ft3 | 28724.737877866 tbsp | 28724.7379 |
| 20 ft3 | 38299.650503821 tbsp | 38299.6505 |
| 25 ft3 | 47874.563129776 tbsp | 47874.5631 |
| 30 ft3 | 57449.475755731 tbsp | 57449.4758 |
| 40 ft3 | 76599.301007642 tbsp | 76599.3010 |
| 50 ft3 | 95749.126259552 tbsp | 95749.1263 |
| 75 ft3 | 143623.68938933 tbsp | 143623.6894 |
| 100 ft3 | 191498.2525191 tbsp | 191498.2525 |
| 200 ft3 | 382996.50503821 tbsp | 382996.5050 |
| 250 ft3 | 478745.63129776 tbsp | 478745.6313 |
| 500 ft3 | 957491.26259552 tbsp | 957491.2626 |
| 750 ft3 | 1436236.8938933 tbsp | 1436236.8939 |
| 1000 ft3 | 1914982.525191 tbsp | 1914982.5252 |
| 2500 ft3 | 4787456.3129776 tbsp | 4787456.3130 |
| 5000 ft3 | 9574912.6259552 tbsp | 9574912.6260 |
| 10000 ft3 | 19149825.25191 tbsp | 19149825.2519 |
Foot khối → Thìa canh Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 ft3 = 1914.982525191 tbsp.