1 tbsp = 0.0039063139791991 gal
1 Thìa canh Mỹ (tbsp) = 0.0039063139791991 Gallon Mỹ (gal).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gallon Mỹ → Thìa canh Mỹ. 1 gal = 255.99580712788 tbsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Thìa canh Mỹ sang Gallon Mỹ: giá trị theo gal = giá trị theo tbsp × 0.0039063139791991.
Công thức Gallon Mỹ sang Thìa canh Mỹ: giá trị theo tbsp = giá trị theo gal × 255.99580712788.
Cách chuyển đổi Thìa canh Mỹ sang Gallon Mỹ
Để chuyển đổi Thìa canh Mỹ sang Gallon Mỹ, nhân giá trị theo tbsp với 0.0039063139791991. Kết quả sẽ ở gal.
Ví dụ: 1 tbsp = 0.0039063139791991 gal và 10 tbsp = 0.039063139791991 gal.
Thìa canh Mỹ là gì?
Thìa canh Mỹ (tbsp): Thìa canh Mỹ, không nhất thiết bằng đơn vị mét hoặc của nước khác. 1 tbsp ≈ 14,787 mL.
Gallon Mỹ là gì?
Gallon Mỹ (gal): Gallon chất lỏng Mỹ cho nhiên liệu và bình lớn; nhỏ hơn gallon Anh. 1 gal ≈ 3,78541 L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu gallon mỹ trong 1 thìa canh mỹ?
Có 0.0039063139791991 gal trong 1 tbsp.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi thìa canh mỹ sang gallon mỹ?
Nhân giá trị theo tbsp với 0.0039063139791991 để nhận giá trị theo gal.
Thìa canh Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 thìa canh mỹ = 1.4787E-5 mét khối
- 1 thìa canh mỹ → xentimét khối = 14.787 xentimét khối
- 1 thìa canh mỹ = 14787 milimét khối
- 1 thìa canh mỹ → hectolít = 0.00014787 hectolít
- 1 thìa canh mỹ → lít = 0.014787 lít
- 1 thìa canh mỹ → Đềxilít = 0.14787 Đềxilít
- 1 thìa canh mỹ → xentilít = 1.4787 xentilít
- 1 thìa canh mỹ → mililít = 14.787 mililít
- 1 thìa canh mỹ → foot khối = 0.00052219797666312 foot khối
- 1 thìa canh mỹ → inch khối = 0.90235810392881 inch khối
- 1 thìa canh mỹ = 1.9340665807397E-5 yard khối
- 1 thìa canh mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.031250528344633 pint chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → gallon mỹ = 0.0039063139791991 gallon mỹ
- 1 thìa canh mỹ → thìa cà phê mỹ = 3.0000608655075 thìa cà phê mỹ
- 1 thìa canh mỹ → cốc đo mỹ = 0.062501056689266 cốc đo mỹ
- 1 thìa canh mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.015625247661285 quart chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 0.50000845351413 ounce chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → gallon anh = 0.0032526852745986 gallon anh
Thìa canh Mỹ → Gallon Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa canh Mỹ sang Gallon Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| tbsp | gal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tbsp | 0.0039063139791991 gal | 0.0039 |
| 2 tbsp | 0.0078126279583982 gal | 0.0078 |
| 3 tbsp | 0.011718941937597 gal | 0.0117 |
| 4 tbsp | 0.015625255916796 gal | 0.0156 |
| 5 tbsp | 0.019531569895995 gal | 0.0195 |
| 10 tbsp | 0.039063139791991 gal | 0.0391 |
| 12 tbsp | 0.046875767750389 gal | 0.0469 |
| 15 tbsp | 0.058594709687986 gal | 0.0586 |
| 20 tbsp | 0.078126279583982 gal | 0.0781 |
| 25 tbsp | 0.097657849479977 gal | 0.0977 |
| 30 tbsp | 0.11718941937597 gal | 0.1172 |
| 40 tbsp | 0.15625255916796 gal | 0.1563 |
| 50 tbsp | 0.19531569895995 gal | 0.1953 |
| 75 tbsp | 0.29297354843993 gal | 0.2930 |
| 100 tbsp | 0.39063139791991 gal | 0.3906 |
| 200 tbsp | 0.78126279583982 gal | 0.7813 |
| 250 tbsp | 0.97657849479977 gal | 0.9766 |
| 500 tbsp | 1.9531569895995 gal | 1.9532 |
| 750 tbsp | 2.9297354843993 gal | 2.9297 |
| 1000 tbsp | 3.9063139791991 gal | 3.9063 |
| 2500 tbsp | 9.7657849479977 gal | 9.7658 |
| 5000 tbsp | 19.531569895995 gal | 19.5316 |
| 10000 tbsp | 39.063139791991 gal | 39.0631 |
Gallon Mỹ → Thìa canh Mỹ Bảng
| gal | tbsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal | 255.99580712788 tbsp | 255.9958 |
| 2 gal | 511.99161425577 tbsp | 511.9916 |
| 3 gal | 767.98742138365 tbsp | 767.9874 |
| 4 gal | 1023.9832285115 tbsp | 1023.9832 |
| 5 gal | 1279.9790356394 tbsp | 1279.9790 |
| 10 gal | 2559.9580712788 tbsp | 2559.9581 |
| 12 gal | 3071.9496855346 tbsp | 3071.9497 |
| 15 gal | 3839.9371069182 tbsp | 3839.9371 |
| 20 gal | 5119.9161425577 tbsp | 5119.9161 |
| 25 gal | 6399.8951781971 tbsp | 6399.8952 |
| 30 gal | 7679.8742138365 tbsp | 7679.8742 |
| 40 gal | 10239.832285115 tbsp | 10239.8323 |
| 50 gal | 12799.790356394 tbsp | 12799.7904 |
| 75 gal | 19199.685534591 tbsp | 19199.6855 |
| 100 gal | 25599.580712788 tbsp | 25599.5807 |
| 200 gal | 51199.161425577 tbsp | 51199.1614 |
| 250 gal | 63998.951781971 tbsp | 63998.9518 |
| 500 gal | 127997.90356394 tbsp | 127997.9036 |
| 750 gal | 191996.85534591 tbsp | 191996.8553 |
| 1000 gal | 255995.80712788 tbsp | 255995.8071 |
| 2500 gal | 639989.51781971 tbsp | 639989.5178 |
| 5000 gal | 1279979.0356394 tbsp | 1279979.0356 |
| 10000 gal | 2559958.0712788 tbsp | 2559958.0713 |
Gallon Mỹ → Thìa canh Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 gal = 255.99580712788 tbsp.