1 tbsp = 0.50000845351413 fl oz
1 Thìa canh Mỹ (tbsp) = 0.50000845351413 Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Ounce chất lỏng Mỹ → Thìa canh Mỹ. 1 fl oz = 1.9999661865152 tbsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Thìa canh Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ: giá trị theo fl oz = giá trị theo tbsp × 0.50000845351413.
Công thức Ounce chất lỏng Mỹ sang Thìa canh Mỹ: giá trị theo tbsp = giá trị theo fl oz × 1.9999661865152.
Cách chuyển đổi Thìa canh Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Thìa canh Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo tbsp với 0.50000845351413. Kết quả sẽ ở fl oz.
Ví dụ: 1 tbsp = 0.50000845351413 fl oz và 10 tbsp = 5.0000845351413 fl oz.
Thìa canh Mỹ là gì?
Thìa canh Mỹ (tbsp): Thìa canh Mỹ, không nhất thiết bằng đơn vị mét hoặc của nước khác. 1 tbsp ≈ 14,787 mL.
Ounce chất lỏng Mỹ là gì?
Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz): Ounce chất lỏng Mỹ đo thể tích, không phải khối lượng, và khác ounce chất lỏng Anh. 1 fl oz ≈ 29,5735 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu ounce chất lỏng mỹ trong 1 thìa canh mỹ?
Có 0.50000845351413 fl oz trong 1 tbsp.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi thìa canh mỹ sang ounce chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo tbsp với 0.50000845351413 để nhận giá trị theo fl oz.
Thìa canh Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 thìa canh mỹ = 1.4787E-5 mét khối
- 1 thìa canh mỹ → xentimét khối = 14.787 xentimét khối
- 1 thìa canh mỹ = 14787 milimét khối
- 1 thìa canh mỹ → hectolít = 0.00014787 hectolít
- 1 thìa canh mỹ → lít = 0.014787 lít
- 1 thìa canh mỹ → Đềxilít = 0.14787 Đềxilít
- 1 thìa canh mỹ → xentilít = 1.4787 xentilít
- 1 thìa canh mỹ → mililít = 14.787 mililít
- 1 thìa canh mỹ → foot khối = 0.00052219797666312 foot khối
- 1 thìa canh mỹ → inch khối = 0.90235810392881 inch khối
- 1 thìa canh mỹ = 1.9340665807397E-5 yard khối
- 1 thìa canh mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.031250528344633 pint chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → gallon mỹ = 0.0039063139791991 gallon mỹ
- 1 thìa canh mỹ → thìa cà phê mỹ = 3.0000608655075 thìa cà phê mỹ
- 1 thìa canh mỹ → cốc đo mỹ = 0.062501056689266 cốc đo mỹ
- 1 thìa canh mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.015625247661285 quart chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 0.50000845351413 ounce chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → gallon anh = 0.0032526852745986 gallon anh
Thìa canh Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa canh Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| tbsp | fl oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tbsp | 0.50000845351413 fl oz | 0.5000 |
| 2 tbsp | 1.0000169070283 fl oz | 1.0000 |
| 3 tbsp | 1.5000253605424 fl oz | 1.5000 |
| 4 tbsp | 2.0000338140565 fl oz | 2.0000 |
| 5 tbsp | 2.5000422675706 fl oz | 2.5000 |
| 10 tbsp | 5.0000845351413 fl oz | 5.0001 |
| 12 tbsp | 6.0001014421695 fl oz | 6.0001 |
| 15 tbsp | 7.5001268027119 fl oz | 7.5001 |
| 20 tbsp | 10.000169070283 fl oz | 10.0002 |
| 25 tbsp | 12.500211337853 fl oz | 12.5002 |
| 30 tbsp | 15.000253605424 fl oz | 15.0003 |
| 40 tbsp | 20.000338140565 fl oz | 20.0003 |
| 50 tbsp | 25.000422675706 fl oz | 25.0004 |
| 75 tbsp | 37.500634013559 fl oz | 37.5006 |
| 100 tbsp | 50.000845351413 fl oz | 50.0008 |
| 200 tbsp | 100.00169070283 fl oz | 100.0017 |
| 250 tbsp | 125.00211337853 fl oz | 125.0021 |
| 500 tbsp | 250.00422675706 fl oz | 250.0042 |
| 750 tbsp | 375.00634013559 fl oz | 375.0063 |
| 1000 tbsp | 500.00845351413 fl oz | 500.0085 |
| 2500 tbsp | 1250.0211337853 fl oz | 1250.0211 |
| 5000 tbsp | 2500.0422675706 fl oz | 2500.0423 |
| 10000 tbsp | 5000.0845351413 fl oz | 5000.0845 |
Ounce chất lỏng Mỹ → Thìa canh Mỹ Bảng
| fl oz | tbsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 fl oz | 1.9999661865152 tbsp | 2.0000 |
| 2 fl oz | 3.9999323730304 tbsp | 3.9999 |
| 3 fl oz | 5.9998985595455 tbsp | 5.9999 |
| 4 fl oz | 7.9998647460607 tbsp | 7.9999 |
| 5 fl oz | 9.9998309325759 tbsp | 9.9998 |
| 10 fl oz | 19.999661865152 tbsp | 19.9997 |
| 12 fl oz | 23.999594238182 tbsp | 23.9996 |
| 15 fl oz | 29.999492797728 tbsp | 29.9995 |
| 20 fl oz | 39.999323730304 tbsp | 39.9993 |
| 25 fl oz | 49.99915466288 tbsp | 49.9992 |
| 30 fl oz | 59.998985595455 tbsp | 59.9990 |
| 40 fl oz | 79.998647460607 tbsp | 79.9986 |
| 50 fl oz | 99.998309325759 tbsp | 99.9983 |
| 75 fl oz | 149.99746398864 tbsp | 149.9975 |
| 100 fl oz | 199.99661865152 tbsp | 199.9966 |
| 200 fl oz | 399.99323730304 tbsp | 399.9932 |
| 250 fl oz | 499.9915466288 tbsp | 499.9915 |
| 500 fl oz | 999.98309325759 tbsp | 999.9831 |
| 750 fl oz | 1499.9746398864 tbsp | 1499.9746 |
| 1000 fl oz | 1999.9661865152 tbsp | 1999.9662 |
| 2500 fl oz | 4999.915466288 tbsp | 4999.9155 |
| 5000 fl oz | 9999.8309325759 tbsp | 9999.8309 |
| 10000 fl oz | 19999.661865152 tbsp | 19999.6619 |
Ounce chất lỏng Mỹ → Thìa canh Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 fl oz = 1.9999661865152 tbsp.