Thìa canh Mỹ → Xentimét khối (tbsp → cm3)

Trang chuyển đổi trực tiếp tbsp sang cm3 với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 tbsp = 14.787 cm3
1 Thìa canh Mỹ (tbsp) = 14.787 Xentimét khối (cm3).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Xentimét khối → Thìa canh Mỹ. 1 cm3 = 0.067626969635491 tbsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Thìa canh Mỹ sang Xentimét khối: giá trị theo cm3 = giá trị theo tbsp × 14.787.

Công thức Xentimét khối sang Thìa canh Mỹ: giá trị theo tbsp = giá trị theo cm3 × 0.067626969635491.

Cách chuyển đổi Thìa canh Mỹ sang Xentimét khối

Để chuyển đổi Thìa canh Mỹ sang Xentimét khối, nhân giá trị theo tbsp với 14.787. Kết quả sẽ ở cm3.

Ví dụ: 1 tbsp = 14.787 cm3 và 10 tbsp = 147.87 cm3.

Thìa canh Mỹ là gì?

Thìa canh Mỹ (tbsp): Thìa canh Mỹ, không nhất thiết bằng đơn vị mét hoặc của nước khác. 1 tbsp ≈ 14,787 mL.

Xentimét khối là gì?

Xentimét khối (cm³): Thể tích khối lập phương cạnh một xentimét, dùng cho dung tích động cơ và mẫu; bằng một mililít. 1 cm³ = 1 mL.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu xentimét khối trong 1 thìa canh mỹ?

Có 14.787 cm3 trong 1 tbsp.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi thìa canh mỹ sang xentimét khối?

Nhân giá trị theo tbsp với 14.787 để nhận giá trị theo cm3.

Thìa canh Mỹ → đơn vị Thể tích khác

Thìa canh Mỹ → Xentimét khối Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa canh Mỹ sang Xentimét khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

tbspcm3Làm tròn
1 tbsp14.787 cm314.7870
2 tbsp29.574 cm329.5740
3 tbsp44.361 cm344.3610
4 tbsp59.148 cm359.1480
5 tbsp73.935 cm373.9350
10 tbsp147.87 cm3147.8700
12 tbsp177.444 cm3177.4440
15 tbsp221.805 cm3221.8050
20 tbsp295.74 cm3295.7400
25 tbsp369.675 cm3369.6750
30 tbsp443.61 cm3443.6100
40 tbsp591.48 cm3591.4800
50 tbsp739.35 cm3739.3500
75 tbsp1109.025 cm31109.0250
100 tbsp1478.7 cm31478.7000
200 tbsp2957.4 cm32957.4000
250 tbsp3696.75 cm33696.7500
500 tbsp7393.5 cm37393.5000
750 tbsp11090.25 cm311090.2500
1000 tbsp14787 cm314787.0000
2500 tbsp36967.5 cm336967.5000
5000 tbsp73935 cm373935.0000
10000 tbsp147870 cm3147870.0000

Xentimét khối → Thìa canh Mỹ Bảng

cm3tbspLàm tròn
1 cm30.067626969635491 tbsp0.0676
2 cm30.13525393927098 tbsp0.1353
3 cm30.20288090890647 tbsp0.2029
4 cm30.27050787854196 tbsp0.2705
5 cm30.33813484817745 tbsp0.3381
10 cm30.67626969635491 tbsp0.6763
12 cm30.81152363562589 tbsp0.8115
15 cm31.0144045445324 tbsp1.0144
20 cm31.3525393927098 tbsp1.3525
25 cm31.6906742408873 tbsp1.6907
30 cm32.0288090890647 tbsp2.0288
40 cm32.7050787854196 tbsp2.7051
50 cm33.3813484817745 tbsp3.3813
75 cm35.0720227226618 tbsp5.0720
100 cm36.7626969635491 tbsp6.7627
200 cm313.525393927098 tbsp13.5254
250 cm316.906742408873 tbsp16.9067
500 cm333.813484817745 tbsp33.8135
750 cm350.720227226618 tbsp50.7202
1000 cm367.626969635491 tbsp67.6270
2500 cm3169.06742408873 tbsp169.0674
5000 cm3338.13484817745 tbsp338.1348
10000 cm3676.26969635491 tbsp676.2697

Xentimét khối → Thìa canh Mỹ

Giá trị ngược lại là 1 cm3 = 0.067626969635491 tbsp.