1 tbsp = 0.062501056689266 cup
1 Thìa canh Mỹ (tbsp) = 0.062501056689266 Cốc đo Mỹ (cup).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Cốc đo Mỹ → Thìa canh Mỹ. 1 cup = 15.999729492121 tbsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Thìa canh Mỹ sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo tbsp × 0.062501056689266.
Công thức Cốc đo Mỹ sang Thìa canh Mỹ: giá trị theo tbsp = giá trị theo cup × 15.999729492121.
Cách chuyển đổi Thìa canh Mỹ sang Cốc đo Mỹ
Để chuyển đổi Thìa canh Mỹ sang Cốc đo Mỹ, nhân giá trị theo tbsp với 0.062501056689266. Kết quả sẽ ở cup.
Ví dụ: 1 tbsp = 0.062501056689266 cup và 10 tbsp = 0.62501056689266 cup.
Thìa canh Mỹ là gì?
Thìa canh Mỹ (tbsp): Thìa canh Mỹ, không nhất thiết bằng đơn vị mét hoặc của nước khác. 1 tbsp ≈ 14,787 mL.
Cốc đo Mỹ là gì?
Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu cốc đo mỹ trong 1 thìa canh mỹ?
Có 0.062501056689266 cup trong 1 tbsp.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi thìa canh mỹ sang cốc đo mỹ?
Nhân giá trị theo tbsp với 0.062501056689266 để nhận giá trị theo cup.
Thìa canh Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 thìa canh mỹ = 1.4787E-5 mét khối
- 1 thìa canh mỹ → xentimét khối = 14.787 xentimét khối
- 1 thìa canh mỹ = 14787 milimét khối
- 1 thìa canh mỹ → hectolít = 0.00014787 hectolít
- 1 thìa canh mỹ → lít = 0.014787 lít
- 1 thìa canh mỹ → Đềxilít = 0.14787 Đềxilít
- 1 thìa canh mỹ → xentilít = 1.4787 xentilít
- 1 thìa canh mỹ → mililít = 14.787 mililít
- 1 thìa canh mỹ → foot khối = 0.00052219797666312 foot khối
- 1 thìa canh mỹ → inch khối = 0.90235810392881 inch khối
- 1 thìa canh mỹ = 1.9340665807397E-5 yard khối
- 1 thìa canh mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.031250528344633 pint chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → gallon mỹ = 0.0039063139791991 gallon mỹ
- 1 thìa canh mỹ → thìa cà phê mỹ = 3.0000608655075 thìa cà phê mỹ
- 1 thìa canh mỹ → cốc đo mỹ = 0.062501056689266 cốc đo mỹ
- 1 thìa canh mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.015625247661285 quart chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 0.50000845351413 ounce chất lỏng mỹ
- 1 thìa canh mỹ → gallon anh = 0.0032526852745986 gallon anh
Thìa canh Mỹ → Cốc đo Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa canh Mỹ sang Cốc đo Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| tbsp | cup | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tbsp | 0.062501056689266 cup | 0.0625 |
| 2 tbsp | 0.12500211337853 cup | 0.1250 |
| 3 tbsp | 0.1875031700678 cup | 0.1875 |
| 4 tbsp | 0.25000422675706 cup | 0.2500 |
| 5 tbsp | 0.31250528344633 cup | 0.3125 |
| 10 tbsp | 0.62501056689266 cup | 0.6250 |
| 12 tbsp | 0.75001268027119 cup | 0.7500 |
| 15 tbsp | 0.93751585033899 cup | 0.9375 |
| 20 tbsp | 1.2500211337853 cup | 1.2500 |
| 25 tbsp | 1.5625264172316 cup | 1.5625 |
| 30 tbsp | 1.875031700678 cup | 1.8750 |
| 40 tbsp | 2.5000422675706 cup | 2.5000 |
| 50 tbsp | 3.1250528344633 cup | 3.1251 |
| 75 tbsp | 4.6875792516949 cup | 4.6876 |
| 100 tbsp | 6.2501056689266 cup | 6.2501 |
| 200 tbsp | 12.500211337853 cup | 12.5002 |
| 250 tbsp | 15.625264172316 cup | 15.6253 |
| 500 tbsp | 31.250528344633 cup | 31.2505 |
| 750 tbsp | 46.875792516949 cup | 46.8758 |
| 1000 tbsp | 62.501056689266 cup | 62.5011 |
| 2500 tbsp | 156.25264172316 cup | 156.2526 |
| 5000 tbsp | 312.50528344633 cup | 312.5053 |
| 10000 tbsp | 625.01056689266 cup | 625.0106 |
Cốc đo Mỹ → Thìa canh Mỹ Bảng
| cup | tbsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cup | 15.999729492121 tbsp | 15.9997 |
| 2 cup | 31.999458984243 tbsp | 31.9995 |
| 3 cup | 47.999188476364 tbsp | 47.9992 |
| 4 cup | 63.998917968486 tbsp | 63.9989 |
| 5 cup | 79.998647460607 tbsp | 79.9986 |
| 10 cup | 159.99729492121 tbsp | 159.9973 |
| 12 cup | 191.99675390546 tbsp | 191.9968 |
| 15 cup | 239.99594238182 tbsp | 239.9959 |
| 20 cup | 319.99458984243 tbsp | 319.9946 |
| 25 cup | 399.99323730304 tbsp | 399.9932 |
| 30 cup | 479.99188476364 tbsp | 479.9919 |
| 40 cup | 639.98917968486 tbsp | 639.9892 |
| 50 cup | 799.98647460607 tbsp | 799.9865 |
| 75 cup | 1199.9797119091 tbsp | 1199.9797 |
| 100 cup | 1599.9729492121 tbsp | 1599.9729 |
| 200 cup | 3199.9458984243 tbsp | 3199.9459 |
| 250 cup | 3999.9323730304 tbsp | 3999.9324 |
| 500 cup | 7999.8647460607 tbsp | 7999.8647 |
| 750 cup | 11999.797119091 tbsp | 11999.7971 |
| 1000 cup | 15999.729492121 tbsp | 15999.7295 |
| 2500 cup | 39999.323730304 tbsp | 39999.3237 |
| 5000 cup | 79998.647460607 tbsp | 79998.6475 |
| 10000 cup | 159997.29492121 tbsp | 159997.2949 |
Cốc đo Mỹ → Thìa canh Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 cup = 15.999729492121 tbsp.