1 cup = 15.999729492121 tbsp
1 Cốc đo Mỹ (cup) = 15.999729492121 Thìa canh Mỹ (tbsp).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Thìa canh Mỹ → Cốc đo Mỹ. 1 tbsp = 0.062501056689266 cup. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Cốc đo Mỹ sang Thìa canh Mỹ: giá trị theo tbsp = giá trị theo cup × 15.999729492121.
Công thức Thìa canh Mỹ sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo tbsp × 0.062501056689266.
Cách chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Thìa canh Mỹ
Để chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Thìa canh Mỹ, nhân giá trị theo cup với 15.999729492121. Kết quả sẽ ở tbsp.
Ví dụ: 1 cup = 15.999729492121 tbsp và 10 cup = 159.99729492121 tbsp.
Cốc đo Mỹ là gì?
Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.
Thìa canh Mỹ là gì?
Thìa canh Mỹ (tbsp): Thìa canh Mỹ, không nhất thiết bằng đơn vị mét hoặc của nước khác. 1 tbsp ≈ 14,787 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu thìa canh mỹ trong 1 cốc đo mỹ?
Có 15.999729492121 tbsp trong 1 cup.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi cốc đo mỹ sang thìa canh mỹ?
Nhân giá trị theo cup với 15.999729492121 để nhận giá trị theo tbsp.
Cốc đo Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 cốc đo mỹ → mét khối = 0.000236588 mét khối
- 1 cốc đo mỹ → xentimét khối = 236.588 xentimét khối
- 1 cốc đo mỹ = 236588 milimét khối
- 1 cốc đo mỹ → hectolít = 0.00236588 hectolít
- 1 cốc đo mỹ → lít = 0.236588 lít
- 1 cốc đo mỹ → Đềxilít = 2.36588 Đềxilít
- 1 cốc đo mỹ → xentilít = 23.6588 xentilít
- 1 cốc đo mỹ → mililít = 236.588 mililít
- 1 cốc đo mỹ → foot khối = 0.0083550263679431 foot khối
- 1 cốc đo mỹ → inch khối = 14.437485567885 inch khối
- 1 cốc đo mỹ → yard khối = 0.00030944542111588 yard khối
- 1 cốc đo mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.5 pint chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → gallon mỹ = 0.062499966978478 gallon mỹ
- 1 cốc đo mỹ → thìa cà phê mỹ = 48.00016230802 thìa cà phê mỹ
- 1 cốc đo mỹ → thìa canh mỹ = 15.999729492121 thìa canh mỹ
- 1 cốc đo mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.24999973582796 quart chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 8 ounce chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → gallon anh = 0.052042084516585 gallon anh
Cốc đo Mỹ → Thìa canh Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Cốc đo Mỹ sang Thìa canh Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| cup | tbsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cup | 15.999729492121 tbsp | 15.9997 |
| 2 cup | 31.999458984243 tbsp | 31.9995 |
| 3 cup | 47.999188476364 tbsp | 47.9992 |
| 4 cup | 63.998917968486 tbsp | 63.9989 |
| 5 cup | 79.998647460607 tbsp | 79.9986 |
| 10 cup | 159.99729492121 tbsp | 159.9973 |
| 12 cup | 191.99675390546 tbsp | 191.9968 |
| 15 cup | 239.99594238182 tbsp | 239.9959 |
| 20 cup | 319.99458984243 tbsp | 319.9946 |
| 25 cup | 399.99323730304 tbsp | 399.9932 |
| 30 cup | 479.99188476364 tbsp | 479.9919 |
| 40 cup | 639.98917968486 tbsp | 639.9892 |
| 50 cup | 799.98647460607 tbsp | 799.9865 |
| 75 cup | 1199.9797119091 tbsp | 1199.9797 |
| 100 cup | 1599.9729492121 tbsp | 1599.9729 |
| 200 cup | 3199.9458984243 tbsp | 3199.9459 |
| 250 cup | 3999.9323730304 tbsp | 3999.9324 |
| 500 cup | 7999.8647460607 tbsp | 7999.8647 |
| 750 cup | 11999.797119091 tbsp | 11999.7971 |
| 1000 cup | 15999.729492121 tbsp | 15999.7295 |
| 2500 cup | 39999.323730304 tbsp | 39999.3237 |
| 5000 cup | 79998.647460607 tbsp | 79998.6475 |
| 10000 cup | 159997.29492121 tbsp | 159997.2949 |
Thìa canh Mỹ → Cốc đo Mỹ Bảng
| tbsp | cup | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tbsp | 0.062501056689266 cup | 0.0625 |
| 2 tbsp | 0.12500211337853 cup | 0.1250 |
| 3 tbsp | 0.1875031700678 cup | 0.1875 |
| 4 tbsp | 0.25000422675706 cup | 0.2500 |
| 5 tbsp | 0.31250528344633 cup | 0.3125 |
| 10 tbsp | 0.62501056689266 cup | 0.6250 |
| 12 tbsp | 0.75001268027119 cup | 0.7500 |
| 15 tbsp | 0.93751585033899 cup | 0.9375 |
| 20 tbsp | 1.2500211337853 cup | 1.2500 |
| 25 tbsp | 1.5625264172316 cup | 1.5625 |
| 30 tbsp | 1.875031700678 cup | 1.8750 |
| 40 tbsp | 2.5000422675706 cup | 2.5000 |
| 50 tbsp | 3.1250528344633 cup | 3.1251 |
| 75 tbsp | 4.6875792516949 cup | 4.6876 |
| 100 tbsp | 6.2501056689266 cup | 6.2501 |
| 200 tbsp | 12.500211337853 cup | 12.5002 |
| 250 tbsp | 15.625264172316 cup | 15.6253 |
| 500 tbsp | 31.250528344633 cup | 31.2505 |
| 750 tbsp | 46.875792516949 cup | 46.8758 |
| 1000 tbsp | 62.501056689266 cup | 62.5011 |
| 2500 tbsp | 156.25264172316 cup | 156.2526 |
| 5000 tbsp | 312.50528344633 cup | 312.5053 |
| 10000 tbsp | 625.01056689266 cup | 625.0106 |
Thìa canh Mỹ → Cốc đo Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 tbsp = 0.062501056689266 cup.