1 cup = 8 fl oz
1 Cốc đo Mỹ (cup) = 8 Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Ounce chất lỏng Mỹ → Cốc đo Mỹ. 1 fl oz = 0.125 cup. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Cốc đo Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ: giá trị theo fl oz = giá trị theo cup × 8.
Công thức Ounce chất lỏng Mỹ sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo fl oz × 0.125.
Cách chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo cup với 8. Kết quả sẽ ở fl oz.
Ví dụ: 1 cup = 8 fl oz và 10 cup = 80 fl oz.
Cốc đo Mỹ là gì?
Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.
Ounce chất lỏng Mỹ là gì?
Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz): Ounce chất lỏng Mỹ đo thể tích, không phải khối lượng, và khác ounce chất lỏng Anh. 1 fl oz ≈ 29,5735 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu ounce chất lỏng mỹ trong 1 cốc đo mỹ?
Có 8 fl oz trong 1 cup.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi cốc đo mỹ sang ounce chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo cup với 8 để nhận giá trị theo fl oz.
Cốc đo Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 cốc đo mỹ → mét khối = 0.000236588 mét khối
- 1 cốc đo mỹ → xentimét khối = 236.588 xentimét khối
- 1 cốc đo mỹ = 236588 milimét khối
- 1 cốc đo mỹ → hectolít = 0.00236588 hectolít
- 1 cốc đo mỹ → lít = 0.236588 lít
- 1 cốc đo mỹ → Đềxilít = 2.36588 Đềxilít
- 1 cốc đo mỹ → xentilít = 23.6588 xentilít
- 1 cốc đo mỹ → mililít = 236.588 mililít
- 1 cốc đo mỹ → foot khối = 0.0083550263679431 foot khối
- 1 cốc đo mỹ → inch khối = 14.437485567885 inch khối
- 1 cốc đo mỹ → yard khối = 0.00030944542111588 yard khối
- 1 cốc đo mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.5 pint chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → gallon mỹ = 0.062499966978478 gallon mỹ
- 1 cốc đo mỹ → thìa cà phê mỹ = 48.00016230802 thìa cà phê mỹ
- 1 cốc đo mỹ → thìa canh mỹ = 15.999729492121 thìa canh mỹ
- 1 cốc đo mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.24999973582796 quart chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 8 ounce chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → gallon anh = 0.052042084516585 gallon anh
Cốc đo Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Cốc đo Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| cup | fl oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cup | 8 fl oz | 8.0000 |
| 2 cup | 16 fl oz | 16.0000 |
| 3 cup | 24 fl oz | 24.0000 |
| 4 cup | 32 fl oz | 32.0000 |
| 5 cup | 40 fl oz | 40.0000 |
| 10 cup | 80 fl oz | 80.0000 |
| 12 cup | 96 fl oz | 96.0000 |
| 15 cup | 120 fl oz | 120.0000 |
| 20 cup | 160 fl oz | 160.0000 |
| 25 cup | 200 fl oz | 200.0000 |
| 30 cup | 240 fl oz | 240.0000 |
| 40 cup | 320 fl oz | 320.0000 |
| 50 cup | 400 fl oz | 400.0000 |
| 75 cup | 600 fl oz | 600.0000 |
| 100 cup | 800 fl oz | 800.0000 |
| 200 cup | 1600 fl oz | 1600.0000 |
| 250 cup | 2000 fl oz | 2000.0000 |
| 500 cup | 4000 fl oz | 4000.0000 |
| 750 cup | 6000 fl oz | 6000.0000 |
| 1000 cup | 8000 fl oz | 8000.0000 |
| 2500 cup | 20000 fl oz | 20000.0000 |
| 5000 cup | 40000 fl oz | 40000.0000 |
| 10000 cup | 80000 fl oz | 80000.0000 |
Ounce chất lỏng Mỹ → Cốc đo Mỹ Bảng
| fl oz | cup | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 fl oz | 0.125 cup | 0.1250 |
| 2 fl oz | 0.25 cup | 0.2500 |
| 3 fl oz | 0.375 cup | 0.3750 |
| 4 fl oz | 0.5 cup | 0.5000 |
| 5 fl oz | 0.625 cup | 0.6250 |
| 10 fl oz | 1.25 cup | 1.2500 |
| 12 fl oz | 1.5 cup | 1.5000 |
| 15 fl oz | 1.875 cup | 1.8750 |
| 20 fl oz | 2.5 cup | 2.5000 |
| 25 fl oz | 3.125 cup | 3.1250 |
| 30 fl oz | 3.75 cup | 3.7500 |
| 40 fl oz | 5 cup | 5.0000 |
| 50 fl oz | 6.25 cup | 6.2500 |
| 75 fl oz | 9.375 cup | 9.3750 |
| 100 fl oz | 12.5 cup | 12.5000 |
| 200 fl oz | 25 cup | 25.0000 |
| 250 fl oz | 31.25 cup | 31.2500 |
| 500 fl oz | 62.5 cup | 62.5000 |
| 750 fl oz | 93.75 cup | 93.7500 |
| 1000 fl oz | 125 cup | 125.0000 |
| 2500 fl oz | 312.5 cup | 312.5000 |
| 5000 fl oz | 625 cup | 625.0000 |
| 10000 fl oz | 1250 cup | 1250.0000 |
Ounce chất lỏng Mỹ → Cốc đo Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 fl oz = 0.125 cup.