1 cup = 23.6588 cl
1 Cốc đo Mỹ (cup) = 23.6588 Xentilít (cl).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Xentilít → Cốc đo Mỹ. 1 cl = 0.042267570629111 cup. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Cốc đo Mỹ sang Xentilít: giá trị theo cl = giá trị theo cup × 23.6588.
Công thức Xentilít sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo cl × 0.042267570629111.
Cách chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Xentilít
Để chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Xentilít, nhân giá trị theo cup với 23.6588. Kết quả sẽ ở cl.
Ví dụ: 1 cup = 23.6588 cl và 10 cup = 236.588 cl.
Cốc đo Mỹ là gì?
Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.
Xentilít là gì?
Xentilít (cL): Một phần trăm lít, dùng cho đồ uống nhỏ và nhãn chai. 1 cL = 10 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu xentilít trong 1 cốc đo mỹ?
Có 23.6588 cl trong 1 cup.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi cốc đo mỹ sang xentilít?
Nhân giá trị theo cup với 23.6588 để nhận giá trị theo cl.
Cốc đo Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 cốc đo mỹ → mét khối = 0.000236588 mét khối
- 1 cốc đo mỹ → xentimét khối = 236.588 xentimét khối
- 1 cốc đo mỹ = 236588 milimét khối
- 1 cốc đo mỹ → hectolít = 0.00236588 hectolít
- 1 cốc đo mỹ → lít = 0.236588 lít
- 1 cốc đo mỹ → Đềxilít = 2.36588 Đềxilít
- 1 cốc đo mỹ → xentilít = 23.6588 xentilít
- 1 cốc đo mỹ → mililít = 236.588 mililít
- 1 cốc đo mỹ → foot khối = 0.0083550263679431 foot khối
- 1 cốc đo mỹ → inch khối = 14.437485567885 inch khối
- 1 cốc đo mỹ → yard khối = 0.00030944542111588 yard khối
- 1 cốc đo mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.5 pint chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → gallon mỹ = 0.062499966978478 gallon mỹ
- 1 cốc đo mỹ → thìa cà phê mỹ = 48.00016230802 thìa cà phê mỹ
- 1 cốc đo mỹ → thìa canh mỹ = 15.999729492121 thìa canh mỹ
- 1 cốc đo mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.24999973582796 quart chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 8 ounce chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → gallon anh = 0.052042084516585 gallon anh
Cốc đo Mỹ → Xentilít Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Cốc đo Mỹ sang Xentilít và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| cup | cl | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cup | 23.6588 cl | 23.6588 |
| 2 cup | 47.3176 cl | 47.3176 |
| 3 cup | 70.9764 cl | 70.9764 |
| 4 cup | 94.6352 cl | 94.6352 |
| 5 cup | 118.294 cl | 118.2940 |
| 10 cup | 236.588 cl | 236.5880 |
| 12 cup | 283.9056 cl | 283.9056 |
| 15 cup | 354.882 cl | 354.8820 |
| 20 cup | 473.176 cl | 473.1760 |
| 25 cup | 591.47 cl | 591.4700 |
| 30 cup | 709.764 cl | 709.7640 |
| 40 cup | 946.352 cl | 946.3520 |
| 50 cup | 1182.94 cl | 1182.9400 |
| 75 cup | 1774.41 cl | 1774.4100 |
| 100 cup | 2365.88 cl | 2365.8800 |
| 200 cup | 4731.76 cl | 4731.7600 |
| 250 cup | 5914.7 cl | 5914.7000 |
| 500 cup | 11829.4 cl | 11829.4000 |
| 750 cup | 17744.1 cl | 17744.1000 |
| 1000 cup | 23658.8 cl | 23658.8000 |
| 2500 cup | 59147 cl | 59147.0000 |
| 5000 cup | 118294 cl | 118294.0000 |
| 10000 cup | 236588 cl | 236588.0000 |
Xentilít → Cốc đo Mỹ Bảng
| cl | cup | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cl | 0.042267570629111 cup | 0.0423 |
| 2 cl | 0.084535141258221 cup | 0.0845 |
| 3 cl | 0.12680271188733 cup | 0.1268 |
| 4 cl | 0.16907028251644 cup | 0.1691 |
| 5 cl | 0.21133785314555 cup | 0.2113 |
| 10 cl | 0.42267570629111 cup | 0.4227 |
| 12 cl | 0.50721084754933 cup | 0.5072 |
| 15 cl | 0.63401355943666 cup | 0.6340 |
| 20 cl | 0.84535141258221 cup | 0.8454 |
| 25 cl | 1.0566892657278 cup | 1.0567 |
| 30 cl | 1.2680271188733 cup | 1.2680 |
| 40 cl | 1.6907028251644 cup | 1.6907 |
| 50 cl | 2.1133785314555 cup | 2.1134 |
| 75 cl | 3.1700677971833 cup | 3.1701 |
| 100 cl | 4.2267570629111 cup | 4.2268 |
| 200 cl | 8.4535141258221 cup | 8.4535 |
| 250 cl | 10.566892657278 cup | 10.5669 |
| 500 cl | 21.133785314555 cup | 21.1338 |
| 750 cl | 31.700677971833 cup | 31.7007 |
| 1000 cl | 42.267570629111 cup | 42.2676 |
| 2500 cl | 105.66892657278 cup | 105.6689 |
| 5000 cl | 211.33785314555 cup | 211.3379 |
| 10000 cl | 422.67570629111 cup | 422.6757 |
Xentilít → Cốc đo Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 cl = 0.042267570629111 cup.