1 cup = 0.236588 l
1 Cốc đo Mỹ (cup) = 0.236588 Lít (l).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Lít → Cốc đo Mỹ. 1 l = 4.2267570629111 cup. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Cốc đo Mỹ sang Lít: giá trị theo l = giá trị theo cup × 0.236588.
Công thức Lít sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo l × 4.2267570629111.
Cách chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Lít
Để chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Lít, nhân giá trị theo cup với 0.236588. Kết quả sẽ ở l.
Ví dụ: 1 cup = 0.236588 l và 10 cup = 2.36588 l.
Cốc đo Mỹ là gì?
Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.
Lít là gì?
Lít (L): Dùng cho chai, bình và nhiên liệu. Đổi sang kilôgam cần biết khối lượng riêng. 1 L = 1000 mL = 1 dm³.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu lít trong 1 cốc đo mỹ?
Có 0.236588 l trong 1 cup.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi cốc đo mỹ sang lít?
Nhân giá trị theo cup với 0.236588 để nhận giá trị theo l.
Cốc đo Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 cốc đo mỹ → mét khối = 0.000236588 mét khối
- 1 cốc đo mỹ → xentimét khối = 236.588 xentimét khối
- 1 cốc đo mỹ = 236588 milimét khối
- 1 cốc đo mỹ → hectolít = 0.00236588 hectolít
- 1 cốc đo mỹ → lít = 0.236588 lít
- 1 cốc đo mỹ → Đềxilít = 2.36588 Đềxilít
- 1 cốc đo mỹ → xentilít = 23.6588 xentilít
- 1 cốc đo mỹ → mililít = 236.588 mililít
- 1 cốc đo mỹ → foot khối = 0.0083550263679431 foot khối
- 1 cốc đo mỹ → inch khối = 14.437485567885 inch khối
- 1 cốc đo mỹ → yard khối = 0.00030944542111588 yard khối
- 1 cốc đo mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.5 pint chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → gallon mỹ = 0.062499966978478 gallon mỹ
- 1 cốc đo mỹ → thìa cà phê mỹ = 48.00016230802 thìa cà phê mỹ
- 1 cốc đo mỹ → thìa canh mỹ = 15.999729492121 thìa canh mỹ
- 1 cốc đo mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.24999973582796 quart chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 8 ounce chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → gallon anh = 0.052042084516585 gallon anh
Cốc đo Mỹ → Lít Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Cốc đo Mỹ sang Lít và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| cup | l | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cup | 0.236588 l | 0.2366 |
| 2 cup | 0.473176 l | 0.4732 |
| 3 cup | 0.709764 l | 0.7098 |
| 4 cup | 0.946352 l | 0.9464 |
| 5 cup | 1.18294 l | 1.1829 |
| 10 cup | 2.36588 l | 2.3659 |
| 12 cup | 2.839056 l | 2.8391 |
| 15 cup | 3.54882 l | 3.5488 |
| 20 cup | 4.73176 l | 4.7318 |
| 25 cup | 5.9147 l | 5.9147 |
| 30 cup | 7.09764 l | 7.0976 |
| 40 cup | 9.46352 l | 9.4635 |
| 50 cup | 11.8294 l | 11.8294 |
| 75 cup | 17.7441 l | 17.7441 |
| 100 cup | 23.6588 l | 23.6588 |
| 200 cup | 47.3176 l | 47.3176 |
| 250 cup | 59.147 l | 59.1470 |
| 500 cup | 118.294 l | 118.2940 |
| 750 cup | 177.441 l | 177.4410 |
| 1000 cup | 236.588 l | 236.5880 |
| 2500 cup | 591.47 l | 591.4700 |
| 5000 cup | 1182.94 l | 1182.9400 |
| 10000 cup | 2365.88 l | 2365.8800 |
Lít → Cốc đo Mỹ Bảng
| l | cup | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 l | 4.2267570629111 cup | 4.2268 |
| 2 l | 8.4535141258221 cup | 8.4535 |
| 3 l | 12.680271188733 cup | 12.6803 |
| 4 l | 16.907028251644 cup | 16.9070 |
| 5 l | 21.133785314555 cup | 21.1338 |
| 10 l | 42.267570629111 cup | 42.2676 |
| 12 l | 50.721084754933 cup | 50.7211 |
| 15 l | 63.401355943666 cup | 63.4014 |
| 20 l | 84.535141258221 cup | 84.5351 |
| 25 l | 105.66892657278 cup | 105.6689 |
| 30 l | 126.80271188733 cup | 126.8027 |
| 40 l | 169.07028251644 cup | 169.0703 |
| 50 l | 211.33785314555 cup | 211.3379 |
| 75 l | 317.00677971833 cup | 317.0068 |
| 100 l | 422.67570629111 cup | 422.6757 |
| 200 l | 845.35141258221 cup | 845.3514 |
| 250 l | 1056.6892657278 cup | 1056.6893 |
| 500 l | 2113.3785314555 cup | 2113.3785 |
| 750 l | 3170.0677971833 cup | 3170.0678 |
| 1000 l | 4226.7570629111 cup | 4226.7571 |
| 2500 l | 10566.892657278 cup | 10566.8927 |
| 5000 l | 21133.785314555 cup | 21133.7853 |
| 10000 l | 42267.570629111 cup | 42267.5706 |
Lít → Cốc đo Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 l = 4.2267570629111 cup.