Cốc đo Mỹ → Yard khối (cup → yd3)

Trang chuyển đổi trực tiếp cup sang yd3 với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 cup = 0.00030944542111588 yd3
1 Cốc đo Mỹ (cup) = 0.00030944542111588 Yard khối (yd3).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Yard khối → Cốc đo Mỹ. 1 yd3 = 3231.5876460345 cup. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Cốc đo Mỹ sang Yard khối: giá trị theo yd3 = giá trị theo cup × 0.00030944542111588.

Công thức Yard khối sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo yd3 × 3231.5876460345.

Cách chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Yard khối

Để chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Yard khối, nhân giá trị theo cup với 0.00030944542111588. Kết quả sẽ ở yd3.

Ví dụ: 1 cup = 0.00030944542111588 yd3 và 10 cup = 0.0030944542111588 yd3.

Cốc đo Mỹ là gì?

Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.

Yard khối là gì?

Yard khối (yd³): Thể tích khối lập phương cạnh một yard, dùng cho đất, sỏi và bê tông. 1 yd³ ≈ 0,764554858 m³.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu yard khối trong 1 cốc đo mỹ?

Có 0.00030944542111588 yd3 trong 1 cup.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi cốc đo mỹ sang yard khối?

Nhân giá trị theo cup với 0.00030944542111588 để nhận giá trị theo yd3.

Cốc đo Mỹ → đơn vị Thể tích khác

Cốc đo Mỹ → Yard khối Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Cốc đo Mỹ sang Yard khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

cupyd3Làm tròn
1 cup0.00030944542111588 yd30.0003
2 cup0.00061889084223176 yd30.0006
3 cup0.00092833626334763 yd30.0009
4 cup0.0012377816844635 yd30.0012
5 cup0.0015472271055794 yd30.0015
10 cup0.0030944542111588 yd30.0031
12 cup0.0037133450533905 yd30.0037
15 cup0.0046416813167382 yd30.0046
20 cup0.0061889084223176 yd30.0062
25 cup0.0077361355278969 yd30.0077
30 cup0.0092833626334763 yd30.0093
40 cup0.012377816844635 yd30.0124
50 cup0.015472271055794 yd30.0155
75 cup0.023208406583691 yd30.0232
100 cup0.030944542111588 yd30.0309
200 cup0.061889084223176 yd30.0619
250 cup0.077361355278969 yd30.0774
500 cup0.15472271055794 yd30.1547
750 cup0.23208406583691 yd30.2321
1000 cup0.30944542111588 yd30.3094
2500 cup0.77361355278969 yd30.7736
5000 cup1.5472271055794 yd31.5472
10000 cup3.0944542111588 yd33.0945

Yard khối → Cốc đo Mỹ Bảng

yd3cupLàm tròn
1 yd33231.5876460345 cup3231.5876
2 yd36463.1752920689 cup6463.1753
3 yd39694.7629381034 cup9694.7629
4 yd312926.350584138 cup12926.3506
5 yd316157.938230172 cup16157.9382
10 yd332315.876460345 cup32315.8765
12 yd338779.051752413 cup38779.0518
15 yd348473.814690517 cup48473.8147
20 yd364631.752920689 cup64631.7529
25 yd380789.691150861 cup80789.6912
30 yd396947.629381034 cup96947.6294
40 yd3129263.50584138 cup129263.5058
50 yd3161579.38230172 cup161579.3823
75 yd3242369.07345258 cup242369.0735
100 yd3323158.76460345 cup323158.7646
200 yd3646317.52920689 cup646317.5292
250 yd3807896.91150861 cup807896.9115
500 yd31615793.8230172 cup1615793.8230
750 yd32423690.7345258 cup2423690.7345
1000 yd33231587.6460345 cup3231587.6460
2500 yd38078969.1150861 cup8078969.1151
5000 yd316157938.230172 cup16157938.2302
10000 yd332315876.460345 cup32315876.4603

Yard khối → Cốc đo Mỹ

Giá trị ngược lại là 1 yd3 = 3231.5876460345 cup.