Cốc đo Mỹ → Gallon Anh (cup → gal (UK))

Trang chuyển đổi trực tiếp cup sang gal (UK) với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 cup = 0.052042084516585 gal (UK)
1 Cốc đo Mỹ (cup) = 0.052042084516585 Gallon Anh (gal (UK)).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gallon Anh → Cốc đo Mỹ. 1 gal (UK) = 19.215218016129 cup. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Cốc đo Mỹ sang Gallon Anh: giá trị theo gal (UK) = giá trị theo cup × 0.052042084516585.

Công thức Gallon Anh sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo gal (UK) × 19.215218016129.

Cách chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Gallon Anh

Để chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Gallon Anh, nhân giá trị theo cup với 0.052042084516585. Kết quả sẽ ở gal (UK).

Ví dụ: 1 cup = 0.052042084516585 gal (UK) và 10 cup = 0.52042084516585 gal (UK).

Cốc đo Mỹ là gì?

Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.

Gallon Anh là gì?

Gallon Anh (gal (UK)): Gallon Anh có thể tích lớn hơn gallon Mỹ dù tên tương tự. 1 gal (UK) = 4,54609 L.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu gallon anh trong 1 cốc đo mỹ?

Có 0.052042084516585 gal (UK) trong 1 cup.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi cốc đo mỹ sang gallon anh?

Nhân giá trị theo cup với 0.052042084516585 để nhận giá trị theo gal (UK).

Cốc đo Mỹ → đơn vị Thể tích khác

Cốc đo Mỹ → Gallon Anh Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Cốc đo Mỹ sang Gallon Anh và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

cupgal (UK)Làm tròn
1 cup0.052042084516585 gal (UK)0.0520
2 cup0.10408416903317 gal (UK)0.1041
3 cup0.15612625354975 gal (UK)0.1561
4 cup0.20816833806634 gal (UK)0.2082
5 cup0.26021042258292 gal (UK)0.2602
10 cup0.52042084516585 gal (UK)0.5204
12 cup0.62450501419901 gal (UK)0.6245
15 cup0.78063126774877 gal (UK)0.7806
20 cup1.0408416903317 gal (UK)1.0408
25 cup1.3010521129146 gal (UK)1.3011
30 cup1.5612625354975 gal (UK)1.5613
40 cup2.0816833806634 gal (UK)2.0817
50 cup2.6021042258292 gal (UK)2.6021
75 cup3.9031563387438 gal (UK)3.9032
100 cup5.2042084516585 gal (UK)5.2042
200 cup10.408416903317 gal (UK)10.4084
250 cup13.010521129146 gal (UK)13.0105
500 cup26.021042258292 gal (UK)26.0210
750 cup39.031563387438 gal (UK)39.0316
1000 cup52.042084516585 gal (UK)52.0421
2500 cup130.10521129146 gal (UK)130.1052
5000 cup260.21042258292 gal (UK)260.2104
10000 cup520.42084516585 gal (UK)520.4208

Gallon Anh → Cốc đo Mỹ Bảng

gal (UK)cupLàm tròn
1 gal (UK)19.215218016129 cup19.2152
2 gal (UK)38.430436032259 cup38.4304
3 gal (UK)57.645654048388 cup57.6457
4 gal (UK)76.860872064517 cup76.8609
5 gal (UK)96.076090080647 cup96.0761
10 gal (UK)192.15218016129 cup192.1522
12 gal (UK)230.58261619355 cup230.5826
15 gal (UK)288.22827024194 cup288.2283
20 gal (UK)384.30436032259 cup384.3044
25 gal (UK)480.38045040323 cup480.3805
30 gal (UK)576.45654048388 cup576.4565
40 gal (UK)768.60872064517 cup768.6087
50 gal (UK)960.76090080647 cup960.7609
75 gal (UK)1441.1413512097 cup1441.1414
100 gal (UK)1921.5218016129 cup1921.5218
200 gal (UK)3843.0436032259 cup3843.0436
250 gal (UK)4803.8045040323 cup4803.8045
500 gal (UK)9607.6090080647 cup9607.6090
750 gal (UK)14411.413512097 cup14411.4135
1000 gal (UK)19215.218016129 cup19215.2180
2500 gal (UK)48038.045040323 cup48038.0450
5000 gal (UK)96076.090080647 cup96076.0901
10000 gal (UK)192152.18016129 cup192152.1802

Gallon Anh → Cốc đo Mỹ

Giá trị ngược lại là 1 gal (UK) = 19.215218016129 cup.