1 cup = 0.0083550263679431 ft3
1 Cốc đo Mỹ (cup) = 0.0083550263679431 Foot khối (ft3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot khối → Cốc đo Mỹ. 1 ft3 = 119.68843136592 cup. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Cốc đo Mỹ sang Foot khối: giá trị theo ft3 = giá trị theo cup × 0.0083550263679431.
Công thức Foot khối sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo ft3 × 119.68843136592.
Cách chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Foot khối
Để chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Foot khối, nhân giá trị theo cup với 0.0083550263679431. Kết quả sẽ ở ft3.
Ví dụ: 1 cup = 0.0083550263679431 ft3 và 10 cup = 0.083550263679431 ft3.
Cốc đo Mỹ là gì?
Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.
Foot khối là gì?
Foot khối (ft³): Thể tích khối lập phương cạnh một foot, dùng cho tủ lạnh, hàng hóa và lưu trữ. 1 ft³ ≈ 28,3168466 L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu foot khối trong 1 cốc đo mỹ?
Có 0.0083550263679431 ft3 trong 1 cup.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi cốc đo mỹ sang foot khối?
Nhân giá trị theo cup với 0.0083550263679431 để nhận giá trị theo ft3.
Cốc đo Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 cốc đo mỹ → mét khối = 0.000236588 mét khối
- 1 cốc đo mỹ → xentimét khối = 236.588 xentimét khối
- 1 cốc đo mỹ = 236588 milimét khối
- 1 cốc đo mỹ → hectolít = 0.00236588 hectolít
- 1 cốc đo mỹ → lít = 0.236588 lít
- 1 cốc đo mỹ → Đềxilít = 2.36588 Đềxilít
- 1 cốc đo mỹ → xentilít = 23.6588 xentilít
- 1 cốc đo mỹ → mililít = 236.588 mililít
- 1 cốc đo mỹ → foot khối = 0.0083550263679431 foot khối
- 1 cốc đo mỹ → inch khối = 14.437485567885 inch khối
- 1 cốc đo mỹ → yard khối = 0.00030944542111588 yard khối
- 1 cốc đo mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.5 pint chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → gallon mỹ = 0.062499966978478 gallon mỹ
- 1 cốc đo mỹ → thìa cà phê mỹ = 48.00016230802 thìa cà phê mỹ
- 1 cốc đo mỹ → thìa canh mỹ = 15.999729492121 thìa canh mỹ
- 1 cốc đo mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.24999973582796 quart chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 8 ounce chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → gallon anh = 0.052042084516585 gallon anh
Cốc đo Mỹ → Foot khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Cốc đo Mỹ sang Foot khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| cup | ft3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cup | 0.0083550263679431 ft3 | 0.0084 |
| 2 cup | 0.016710052735886 ft3 | 0.0167 |
| 3 cup | 0.025065079103829 ft3 | 0.0251 |
| 4 cup | 0.033420105471772 ft3 | 0.0334 |
| 5 cup | 0.041775131839716 ft3 | 0.0418 |
| 10 cup | 0.083550263679431 ft3 | 0.0836 |
| 12 cup | 0.10026031641532 ft3 | 0.1003 |
| 15 cup | 0.12532539551915 ft3 | 0.1253 |
| 20 cup | 0.16710052735886 ft3 | 0.1671 |
| 25 cup | 0.20887565919858 ft3 | 0.2089 |
| 30 cup | 0.25065079103829 ft3 | 0.2507 |
| 40 cup | 0.33420105471772 ft3 | 0.3342 |
| 50 cup | 0.41775131839716 ft3 | 0.4178 |
| 75 cup | 0.62662697759573 ft3 | 0.6266 |
| 100 cup | 0.83550263679431 ft3 | 0.8355 |
| 200 cup | 1.6710052735886 ft3 | 1.6710 |
| 250 cup | 2.0887565919858 ft3 | 2.0888 |
| 500 cup | 4.1775131839716 ft3 | 4.1775 |
| 750 cup | 6.2662697759573 ft3 | 6.2663 |
| 1000 cup | 8.3550263679431 ft3 | 8.3550 |
| 2500 cup | 20.887565919858 ft3 | 20.8876 |
| 5000 cup | 41.775131839716 ft3 | 41.7751 |
| 10000 cup | 83.550263679431 ft3 | 83.5503 |
Foot khối → Cốc đo Mỹ Bảng
| ft3 | cup | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft3 | 119.68843136592 cup | 119.6884 |
| 2 ft3 | 239.37686273184 cup | 239.3769 |
| 3 ft3 | 359.06529409776 cup | 359.0653 |
| 4 ft3 | 478.75372546368 cup | 478.7537 |
| 5 ft3 | 598.44215682959 cup | 598.4422 |
| 10 ft3 | 1196.8843136592 cup | 1196.8843 |
| 12 ft3 | 1436.261176391 cup | 1436.2612 |
| 15 ft3 | 1795.3264704888 cup | 1795.3265 |
| 20 ft3 | 2393.7686273184 cup | 2393.7686 |
| 25 ft3 | 2992.210784148 cup | 2992.2108 |
| 30 ft3 | 3590.6529409776 cup | 3590.6529 |
| 40 ft3 | 4787.5372546368 cup | 4787.5373 |
| 50 ft3 | 5984.4215682959 cup | 5984.4216 |
| 75 ft3 | 8976.6323524439 cup | 8976.6324 |
| 100 ft3 | 11968.843136592 cup | 11968.8431 |
| 200 ft3 | 23937.686273184 cup | 23937.6863 |
| 250 ft3 | 29922.10784148 cup | 29922.1078 |
| 500 ft3 | 59844.215682959 cup | 59844.2157 |
| 750 ft3 | 89766.323524439 cup | 89766.3235 |
| 1000 ft3 | 119688.43136592 cup | 119688.4314 |
| 2500 ft3 | 299221.0784148 cup | 299221.0784 |
| 5000 ft3 | 598442.15682959 cup | 598442.1568 |
| 10000 ft3 | 1196884.3136592 cup | 1196884.3137 |
Foot khối → Cốc đo Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 ft3 = 119.68843136592 cup.