1 cup = 0.5 pt
1 Cốc đo Mỹ (cup) = 0.5 Pint chất lỏng Mỹ (pt).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pint chất lỏng Mỹ → Cốc đo Mỹ. 1 pt = 2 cup. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Cốc đo Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo cup × 0.5.
Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo pt × 2.
Cách chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo cup với 0.5. Kết quả sẽ ở pt.
Ví dụ: 1 cup = 0.5 pt và 10 cup = 5 pt.
Cốc đo Mỹ là gì?
Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.
Pint chất lỏng Mỹ là gì?
Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu pint chất lỏng mỹ trong 1 cốc đo mỹ?
Có 0.5 pt trong 1 cup.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi cốc đo mỹ sang pint chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo cup với 0.5 để nhận giá trị theo pt.
Cốc đo Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 cốc đo mỹ → mét khối = 0.000236588 mét khối
- 1 cốc đo mỹ → xentimét khối = 236.588 xentimét khối
- 1 cốc đo mỹ = 236588 milimét khối
- 1 cốc đo mỹ → hectolít = 0.00236588 hectolít
- 1 cốc đo mỹ → lít = 0.236588 lít
- 1 cốc đo mỹ → Đềxilít = 2.36588 Đềxilít
- 1 cốc đo mỹ → xentilít = 23.6588 xentilít
- 1 cốc đo mỹ → mililít = 236.588 mililít
- 1 cốc đo mỹ → foot khối = 0.0083550263679431 foot khối
- 1 cốc đo mỹ → inch khối = 14.437485567885 inch khối
- 1 cốc đo mỹ → yard khối = 0.00030944542111588 yard khối
- 1 cốc đo mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.5 pint chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → gallon mỹ = 0.062499966978478 gallon mỹ
- 1 cốc đo mỹ → thìa cà phê mỹ = 48.00016230802 thìa cà phê mỹ
- 1 cốc đo mỹ → thìa canh mỹ = 15.999729492121 thìa canh mỹ
- 1 cốc đo mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.24999973582796 quart chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 8 ounce chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → gallon anh = 0.052042084516585 gallon anh
Cốc đo Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Cốc đo Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| cup | pt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cup | 0.5 pt | 0.5000 |
| 2 cup | 1 pt | 1.0000 |
| 3 cup | 1.5 pt | 1.5000 |
| 4 cup | 2 pt | 2.0000 |
| 5 cup | 2.5 pt | 2.5000 |
| 10 cup | 5 pt | 5.0000 |
| 12 cup | 6 pt | 6.0000 |
| 15 cup | 7.5 pt | 7.5000 |
| 20 cup | 10 pt | 10.0000 |
| 25 cup | 12.5 pt | 12.5000 |
| 30 cup | 15 pt | 15.0000 |
| 40 cup | 20 pt | 20.0000 |
| 50 cup | 25 pt | 25.0000 |
| 75 cup | 37.5 pt | 37.5000 |
| 100 cup | 50 pt | 50.0000 |
| 200 cup | 100 pt | 100.0000 |
| 250 cup | 125 pt | 125.0000 |
| 500 cup | 250 pt | 250.0000 |
| 750 cup | 375 pt | 375.0000 |
| 1000 cup | 500 pt | 500.0000 |
| 2500 cup | 1250 pt | 1250.0000 |
| 5000 cup | 2500 pt | 2500.0000 |
| 10000 cup | 5000 pt | 5000.0000 |
Pint chất lỏng Mỹ → Cốc đo Mỹ Bảng
| pt | cup | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pt | 2 cup | 2.0000 |
| 2 pt | 4 cup | 4.0000 |
| 3 pt | 6 cup | 6.0000 |
| 4 pt | 8 cup | 8.0000 |
| 5 pt | 10 cup | 10.0000 |
| 10 pt | 20 cup | 20.0000 |
| 12 pt | 24 cup | 24.0000 |
| 15 pt | 30 cup | 30.0000 |
| 20 pt | 40 cup | 40.0000 |
| 25 pt | 50 cup | 50.0000 |
| 30 pt | 60 cup | 60.0000 |
| 40 pt | 80 cup | 80.0000 |
| 50 pt | 100 cup | 100.0000 |
| 75 pt | 150 cup | 150.0000 |
| 100 pt | 200 cup | 200.0000 |
| 200 pt | 400 cup | 400.0000 |
| 250 pt | 500 cup | 500.0000 |
| 500 pt | 1000 cup | 1000.0000 |
| 750 pt | 1500 cup | 1500.0000 |
| 1000 pt | 2000 cup | 2000.0000 |
| 2500 pt | 5000 cup | 5000.0000 |
| 5000 pt | 10000 cup | 10000.0000 |
| 10000 pt | 20000 cup | 20000.0000 |
Pint chất lỏng Mỹ → Cốc đo Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 pt = 2 cup.