Cốc đo Mỹ → Gallon Mỹ (cup → gal)

Trang chuyển đổi trực tiếp cup sang gal với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 cup = 0.062499966978478 gal
1 Cốc đo Mỹ (cup) = 0.062499966978478 Gallon Mỹ (gal).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gallon Mỹ → Cốc đo Mỹ. 1 gal = 16.000008453514 cup. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Cốc đo Mỹ sang Gallon Mỹ: giá trị theo gal = giá trị theo cup × 0.062499966978478.

Công thức Gallon Mỹ sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo gal × 16.000008453514.

Cách chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Gallon Mỹ

Để chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Gallon Mỹ, nhân giá trị theo cup với 0.062499966978478. Kết quả sẽ ở gal.

Ví dụ: 1 cup = 0.062499966978478 gal và 10 cup = 0.62499966978478 gal.

Cốc đo Mỹ là gì?

Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.

Gallon Mỹ là gì?

Gallon Mỹ (gal): Gallon chất lỏng Mỹ cho nhiên liệu và bình lớn; nhỏ hơn gallon Anh. 1 gal ≈ 3,78541 L.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu gallon mỹ trong 1 cốc đo mỹ?

Có 0.062499966978478 gal trong 1 cup.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi cốc đo mỹ sang gallon mỹ?

Nhân giá trị theo cup với 0.062499966978478 để nhận giá trị theo gal.

Cốc đo Mỹ → đơn vị Thể tích khác

Cốc đo Mỹ → Gallon Mỹ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Cốc đo Mỹ sang Gallon Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

cupgalLàm tròn
1 cup0.062499966978478 gal0.0625
2 cup0.12499993395696 gal0.1250
3 cup0.18749990093543 gal0.1875
4 cup0.24999986791391 gal0.2500
5 cup0.31249983489239 gal0.3125
10 cup0.62499966978478 gal0.6250
12 cup0.74999960374173 gal0.7500
15 cup0.93749950467717 gal0.9375
20 cup1.2499993395696 gal1.2500
25 cup1.5624991744619 gal1.5625
30 cup1.8749990093543 gal1.8750
40 cup2.4999986791391 gal2.5000
50 cup3.1249983489239 gal3.1250
75 cup4.6874975233858 gal4.6875
100 cup6.2499966978478 gal6.2500
200 cup12.499993395696 gal12.5000
250 cup15.624991744619 gal15.6250
500 cup31.249983489239 gal31.2500
750 cup46.874975233858 gal46.8750
1000 cup62.499966978478 gal62.5000
2500 cup156.24991744619 gal156.2499
5000 cup312.49983489239 gal312.4998
10000 cup624.99966978478 gal624.9997

Gallon Mỹ → Cốc đo Mỹ Bảng

galcupLàm tròn
1 gal16.000008453514 cup16.0000
2 gal32.000016907028 cup32.0000
3 gal48.000025360542 cup48.0000
4 gal64.000033814056 cup64.0000
5 gal80.000042267571 cup80.0000
10 gal160.00008453514 cup160.0001
12 gal192.00010144217 cup192.0001
15 gal240.00012680271 cup240.0001
20 gal320.00016907028 cup320.0002
25 gal400.00021133785 cup400.0002
30 gal480.00025360542 cup480.0003
40 gal640.00033814057 cup640.0003
50 gal800.00042267571 cup800.0004
75 gal1200.0006340136 cup1200.0006
100 gal1600.0008453514 cup1600.0008
200 gal3200.0016907028 cup3200.0017
250 gal4000.0021133785 cup4000.0021
500 gal8000.0042267571 cup8000.0042
750 gal12000.006340136 cup12000.0063
1000 gal16000.008453514 cup16000.0085
2500 gal40000.021133785 cup40000.0211
5000 gal80000.042267571 cup80000.0423
10000 gal160000.08453514 cup160000.0845

Gallon Mỹ → Cốc đo Mỹ

Giá trị ngược lại là 1 gal = 16.000008453514 cup.