1 cup = 0.24999973582796 qt
1 Cốc đo Mỹ (cup) = 0.24999973582796 Quart chất lỏng Mỹ (qt).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Quart chất lỏng Mỹ → Cốc đo Mỹ. 1 qt = 4.0000042267571 cup. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Cốc đo Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ: giá trị theo qt = giá trị theo cup × 0.24999973582796.
Công thức Quart chất lỏng Mỹ sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo qt × 4.0000042267571.
Cách chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Cốc đo Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo cup với 0.24999973582796. Kết quả sẽ ở qt.
Ví dụ: 1 cup = 0.24999973582796 qt và 10 cup = 2.4999973582796 qt.
Cốc đo Mỹ là gì?
Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.
Quart chất lỏng Mỹ là gì?
Quart chất lỏng Mỹ (qt): Quart chất lỏng Mỹ, gần một lít nhưng khác quart Anh. 1 qt ≈ 946,353 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu quart chất lỏng mỹ trong 1 cốc đo mỹ?
Có 0.24999973582796 qt trong 1 cup.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi cốc đo mỹ sang quart chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo cup với 0.24999973582796 để nhận giá trị theo qt.
Cốc đo Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 cốc đo mỹ → mét khối = 0.000236588 mét khối
- 1 cốc đo mỹ → xentimét khối = 236.588 xentimét khối
- 1 cốc đo mỹ = 236588 milimét khối
- 1 cốc đo mỹ → hectolít = 0.00236588 hectolít
- 1 cốc đo mỹ → lít = 0.236588 lít
- 1 cốc đo mỹ → Đềxilít = 2.36588 Đềxilít
- 1 cốc đo mỹ → xentilít = 23.6588 xentilít
- 1 cốc đo mỹ → mililít = 236.588 mililít
- 1 cốc đo mỹ → foot khối = 0.0083550263679431 foot khối
- 1 cốc đo mỹ → inch khối = 14.437485567885 inch khối
- 1 cốc đo mỹ → yard khối = 0.00030944542111588 yard khối
- 1 cốc đo mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.5 pint chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → gallon mỹ = 0.062499966978478 gallon mỹ
- 1 cốc đo mỹ → thìa cà phê mỹ = 48.00016230802 thìa cà phê mỹ
- 1 cốc đo mỹ → thìa canh mỹ = 15.999729492121 thìa canh mỹ
- 1 cốc đo mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.24999973582796 quart chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 8 ounce chất lỏng mỹ
- 1 cốc đo mỹ → gallon anh = 0.052042084516585 gallon anh
Cốc đo Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Cốc đo Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| cup | qt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cup | 0.24999973582796 qt | 0.2500 |
| 2 cup | 0.49999947165593 qt | 0.5000 |
| 3 cup | 0.74999920748389 qt | 0.7500 |
| 4 cup | 0.99999894331185 qt | 1.0000 |
| 5 cup | 1.2499986791398 qt | 1.2500 |
| 10 cup | 2.4999973582796 qt | 2.5000 |
| 12 cup | 2.9999968299356 qt | 3.0000 |
| 15 cup | 3.7499960374194 qt | 3.7500 |
| 20 cup | 4.9999947165593 qt | 5.0000 |
| 25 cup | 6.2499933956991 qt | 6.2500 |
| 30 cup | 7.4999920748389 qt | 7.5000 |
| 40 cup | 9.9999894331185 qt | 10.0000 |
| 50 cup | 12.499986791398 qt | 12.5000 |
| 75 cup | 18.749980187097 qt | 18.7500 |
| 100 cup | 24.999973582796 qt | 25.0000 |
| 200 cup | 49.999947165593 qt | 49.9999 |
| 250 cup | 62.499933956991 qt | 62.4999 |
| 500 cup | 124.99986791398 qt | 124.9999 |
| 750 cup | 187.49980187097 qt | 187.4998 |
| 1000 cup | 249.99973582796 qt | 249.9997 |
| 2500 cup | 624.99933956991 qt | 624.9993 |
| 5000 cup | 1249.9986791398 qt | 1249.9987 |
| 10000 cup | 2499.9973582796 qt | 2499.9974 |
Quart chất lỏng Mỹ → Cốc đo Mỹ Bảng
| qt | cup | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 qt | 4.0000042267571 cup | 4.0000 |
| 2 qt | 8.0000084535141 cup | 8.0000 |
| 3 qt | 12.000012680271 cup | 12.0000 |
| 4 qt | 16.000016907028 cup | 16.0000 |
| 5 qt | 20.000021133785 cup | 20.0000 |
| 10 qt | 40.000042267571 cup | 40.0000 |
| 12 qt | 48.000050721085 cup | 48.0001 |
| 15 qt | 60.000063401356 cup | 60.0001 |
| 20 qt | 80.000084535141 cup | 80.0001 |
| 25 qt | 100.00010566893 cup | 100.0001 |
| 30 qt | 120.00012680271 cup | 120.0001 |
| 40 qt | 160.00016907028 cup | 160.0002 |
| 50 qt | 200.00021133785 cup | 200.0002 |
| 75 qt | 300.00031700678 cup | 300.0003 |
| 100 qt | 400.00042267571 cup | 400.0004 |
| 200 qt | 800.00084535141 cup | 800.0008 |
| 250 qt | 1000.0010566893 cup | 1000.0011 |
| 500 qt | 2000.0021133785 cup | 2000.0021 |
| 750 qt | 3000.0031700678 cup | 3000.0032 |
| 1000 qt | 4000.0042267571 cup | 4000.0042 |
| 2500 qt | 10000.010566893 cup | 10000.0106 |
| 5000 qt | 20000.021133785 cup | 20000.0211 |
| 10000 qt | 40000.042267571 cup | 40000.0423 |
Quart chất lỏng Mỹ → Cốc đo Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 qt = 4.0000042267571 cup.