Quart chất lỏng Mỹ → Cốc đo Mỹ (qt → cup)

Trang chuyển đổi trực tiếp qt sang cup với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 qt = 4.0000042267571 cup
1 Quart chất lỏng Mỹ (qt) = 4.0000042267571 Cốc đo Mỹ (cup).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Cốc đo Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ. 1 cup = 0.24999973582796 qt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Quart chất lỏng Mỹ sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo qt × 4.0000042267571.

Công thức Cốc đo Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ: giá trị theo qt = giá trị theo cup × 0.24999973582796.

Cách chuyển đổi Quart chất lỏng Mỹ sang Cốc đo Mỹ

Để chuyển đổi Quart chất lỏng Mỹ sang Cốc đo Mỹ, nhân giá trị theo qt với 4.0000042267571. Kết quả sẽ ở cup.

Ví dụ: 1 qt = 4.0000042267571 cup và 10 qt = 40.000042267571 cup.

Quart chất lỏng Mỹ là gì?

Quart chất lỏng Mỹ (qt): Quart chất lỏng Mỹ, gần một lít nhưng khác quart Anh. 1 qt ≈ 946,353 mL.

Cốc đo Mỹ là gì?

Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu cốc đo mỹ trong 1 quart chất lỏng mỹ?

Có 4.0000042267571 cup trong 1 qt.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi quart chất lỏng mỹ sang cốc đo mỹ?

Nhân giá trị theo qt với 4.0000042267571 để nhận giá trị theo cup.

Quart chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác

Quart chất lỏng Mỹ → Cốc đo Mỹ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Quart chất lỏng Mỹ sang Cốc đo Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

qtcupLàm tròn
1 qt4.0000042267571 cup4.0000
2 qt8.0000084535141 cup8.0000
3 qt12.000012680271 cup12.0000
4 qt16.000016907028 cup16.0000
5 qt20.000021133785 cup20.0000
10 qt40.000042267571 cup40.0000
12 qt48.000050721085 cup48.0001
15 qt60.000063401356 cup60.0001
20 qt80.000084535141 cup80.0001
25 qt100.00010566893 cup100.0001
30 qt120.00012680271 cup120.0001
40 qt160.00016907028 cup160.0002
50 qt200.00021133785 cup200.0002
75 qt300.00031700678 cup300.0003
100 qt400.00042267571 cup400.0004
200 qt800.00084535141 cup800.0008
250 qt1000.0010566893 cup1000.0011
500 qt2000.0021133785 cup2000.0021
750 qt3000.0031700678 cup3000.0032
1000 qt4000.0042267571 cup4000.0042
2500 qt10000.010566893 cup10000.0106
5000 qt20000.021133785 cup20000.0211
10000 qt40000.042267571 cup40000.0423

Cốc đo Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ Bảng

cupqtLàm tròn
1 cup0.24999973582796 qt0.2500
2 cup0.49999947165593 qt0.5000
3 cup0.74999920748389 qt0.7500
4 cup0.99999894331185 qt1.0000
5 cup1.2499986791398 qt1.2500
10 cup2.4999973582796 qt2.5000
12 cup2.9999968299356 qt3.0000
15 cup3.7499960374194 qt3.7500
20 cup4.9999947165593 qt5.0000
25 cup6.2499933956991 qt6.2500
30 cup7.4999920748389 qt7.5000
40 cup9.9999894331185 qt10.0000
50 cup12.499986791398 qt12.5000
75 cup18.749980187097 qt18.7500
100 cup24.999973582796 qt25.0000
200 cup49.999947165593 qt49.9999
250 cup62.499933956991 qt62.4999
500 cup124.99986791398 qt124.9999
750 cup187.49980187097 qt187.4998
1000 cup249.99973582796 qt249.9997
2500 cup624.99933956991 qt624.9993
5000 cup1249.9986791398 qt1249.9987
10000 cup2499.9973582796 qt2499.9974

Cốc đo Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ

Giá trị ngược lại là 1 cup = 0.24999973582796 qt.