1 qt = 2.0000021133785 pt
1 Quart chất lỏng Mỹ (qt) = 2.0000021133785 Pint chất lỏng Mỹ (pt).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pint chất lỏng Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ. 1 pt = 0.49999947165593 qt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Quart chất lỏng Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo qt × 2.0000021133785.
Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ: giá trị theo qt = giá trị theo pt × 0.49999947165593.
Cách chuyển đổi Quart chất lỏng Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Quart chất lỏng Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo qt với 2.0000021133785. Kết quả sẽ ở pt.
Ví dụ: 1 qt = 2.0000021133785 pt và 10 qt = 20.000021133785 pt.
Quart chất lỏng Mỹ là gì?
Quart chất lỏng Mỹ (qt): Quart chất lỏng Mỹ, gần một lít nhưng khác quart Anh. 1 qt ≈ 946,353 mL.
Pint chất lỏng Mỹ là gì?
Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu pint chất lỏng mỹ trong 1 quart chất lỏng mỹ?
Có 2.0000021133785 pt trong 1 qt.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi quart chất lỏng mỹ sang pint chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo qt với 2.0000021133785 để nhận giá trị theo pt.
Quart chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 quart chất lỏng mỹ → mét khối = 0.000946353 mét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → xentimét khối = 946.353 xentimét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ = 946353 milimét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → hectolít = 0.00946353 hectolít
- 1 quart chất lỏng mỹ → lít = 0.946353 lít
- 1 quart chất lỏng mỹ → Đềxilít = 9.46353 Đềxilít
- 1 quart chất lỏng mỹ → xentilít = 94.6353 xentilít
- 1 quart chất lỏng mỹ → mililít = 946.353 mililít
- 1 quart chất lỏng mỹ → foot khối = 0.033420140786439 foot khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → inch khối = 57.750003295282 inch khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → yard khối = 0.0012377829924141 yard khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → pint chất lỏng mỹ = 2.0000021133785 pint chất lỏng mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.25000013208609 gallon mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 192.00085211711 thìa cà phê mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 63.998985595455 thìa canh mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 4.0000042267571 cốc đo mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 32.000033814057 ounce chất lỏng mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.20816855803559 gallon anh
Quart chất lỏng Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Quart chất lỏng Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| qt | pt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 qt | 2.0000021133785 pt | 2.0000 |
| 2 qt | 4.0000042267571 pt | 4.0000 |
| 3 qt | 6.0000063401356 pt | 6.0000 |
| 4 qt | 8.0000084535141 pt | 8.0000 |
| 5 qt | 10.000010566893 pt | 10.0000 |
| 10 qt | 20.000021133785 pt | 20.0000 |
| 12 qt | 24.000025360542 pt | 24.0000 |
| 15 qt | 30.000031700678 pt | 30.0000 |
| 20 qt | 40.000042267571 pt | 40.0000 |
| 25 qt | 50.000052834463 pt | 50.0001 |
| 30 qt | 60.000063401356 pt | 60.0001 |
| 40 qt | 80.000084535141 pt | 80.0001 |
| 50 qt | 100.00010566893 pt | 100.0001 |
| 75 qt | 150.00015850339 pt | 150.0002 |
| 100 qt | 200.00021133785 pt | 200.0002 |
| 200 qt | 400.00042267571 pt | 400.0004 |
| 250 qt | 500.00052834463 pt | 500.0005 |
| 500 qt | 1000.0010566893 pt | 1000.0011 |
| 750 qt | 1500.0015850339 pt | 1500.0016 |
| 1000 qt | 2000.0021133785 pt | 2000.0021 |
| 2500 qt | 5000.0052834463 pt | 5000.0053 |
| 5000 qt | 10000.010566893 pt | 10000.0106 |
| 10000 qt | 20000.021133785 pt | 20000.0211 |
Pint chất lỏng Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ Bảng
| pt | qt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pt | 0.49999947165593 qt | 0.5000 |
| 2 pt | 0.99999894331185 qt | 1.0000 |
| 3 pt | 1.4999984149678 qt | 1.5000 |
| 4 pt | 1.9999978866237 qt | 2.0000 |
| 5 pt | 2.4999973582796 qt | 2.5000 |
| 10 pt | 4.9999947165593 qt | 5.0000 |
| 12 pt | 5.9999936598711 qt | 6.0000 |
| 15 pt | 7.4999920748389 qt | 7.5000 |
| 20 pt | 9.9999894331185 qt | 10.0000 |
| 25 pt | 12.499986791398 qt | 12.5000 |
| 30 pt | 14.999984149678 qt | 15.0000 |
| 40 pt | 19.999978866237 qt | 20.0000 |
| 50 pt | 24.999973582796 qt | 25.0000 |
| 75 pt | 37.499960374194 qt | 37.5000 |
| 100 pt | 49.999947165593 qt | 49.9999 |
| 200 pt | 99.999894331185 qt | 99.9999 |
| 250 pt | 124.99986791398 qt | 124.9999 |
| 500 pt | 249.99973582796 qt | 249.9997 |
| 750 pt | 374.99960374194 qt | 374.9996 |
| 1000 pt | 499.99947165593 qt | 499.9995 |
| 2500 pt | 1249.9986791398 qt | 1249.9987 |
| 5000 pt | 2499.9973582796 qt | 2499.9974 |
| 10000 pt | 4999.9947165593 qt | 4999.9947 |
Pint chất lỏng Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 pt = 0.49999947165593 qt.