1 pt = 0.49999947165593 qt
1 Pint chất lỏng Mỹ (pt) = 0.49999947165593 Quart chất lỏng Mỹ (qt).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Quart chất lỏng Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ. 1 qt = 2.0000021133785 pt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ: giá trị theo qt = giá trị theo pt × 0.49999947165593.
Công thức Quart chất lỏng Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo qt × 2.0000021133785.
Cách chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo pt với 0.49999947165593. Kết quả sẽ ở qt.
Ví dụ: 1 pt = 0.49999947165593 qt và 10 pt = 4.9999947165593 qt.
Pint chất lỏng Mỹ là gì?
Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.
Quart chất lỏng Mỹ là gì?
Quart chất lỏng Mỹ (qt): Quart chất lỏng Mỹ, gần một lít nhưng khác quart Anh. 1 qt ≈ 946,353 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu quart chất lỏng mỹ trong 1 pint chất lỏng mỹ?
Có 0.49999947165593 qt trong 1 pt.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi pint chất lỏng mỹ sang quart chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo pt với 0.49999947165593 để nhận giá trị theo qt.
Pint chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 pint chất lỏng mỹ → mét khối = 0.000473176 mét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → xentimét khối = 473.176 xentimét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ = 473176 milimét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → hectolít = 0.00473176 hectolít
- 1 pint chất lỏng mỹ → lít = 0.473176 lít
- 1 pint chất lỏng mỹ → Đềxilít = 4.73176 Đềxilít
- 1 pint chất lỏng mỹ → xentilít = 47.3176 xentilít
- 1 pint chất lỏng mỹ → mililít = 473.176 mililít
- 1 pint chất lỏng mỹ → foot khối = 0.016710052735886 foot khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → inch khối = 28.874971135769 inch khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → yard khối = 0.00061889084223176 yard khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.12499993395696 gallon mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 96.00032461604 thìa cà phê mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 31.999458984243 thìa canh mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 2 cốc đo mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.49999947165593 quart chất lỏng mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 16 ounce chất lỏng mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.10408416903317 gallon anh
Pint chất lỏng Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pint chất lỏng Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| pt | qt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pt | 0.49999947165593 qt | 0.5000 |
| 2 pt | 0.99999894331185 qt | 1.0000 |
| 3 pt | 1.4999984149678 qt | 1.5000 |
| 4 pt | 1.9999978866237 qt | 2.0000 |
| 5 pt | 2.4999973582796 qt | 2.5000 |
| 10 pt | 4.9999947165593 qt | 5.0000 |
| 12 pt | 5.9999936598711 qt | 6.0000 |
| 15 pt | 7.4999920748389 qt | 7.5000 |
| 20 pt | 9.9999894331185 qt | 10.0000 |
| 25 pt | 12.499986791398 qt | 12.5000 |
| 30 pt | 14.999984149678 qt | 15.0000 |
| 40 pt | 19.999978866237 qt | 20.0000 |
| 50 pt | 24.999973582796 qt | 25.0000 |
| 75 pt | 37.499960374194 qt | 37.5000 |
| 100 pt | 49.999947165593 qt | 49.9999 |
| 200 pt | 99.999894331185 qt | 99.9999 |
| 250 pt | 124.99986791398 qt | 124.9999 |
| 500 pt | 249.99973582796 qt | 249.9997 |
| 750 pt | 374.99960374194 qt | 374.9996 |
| 1000 pt | 499.99947165593 qt | 499.9995 |
| 2500 pt | 1249.9986791398 qt | 1249.9987 |
| 5000 pt | 2499.9973582796 qt | 2499.9974 |
| 10000 pt | 4999.9947165593 qt | 4999.9947 |
Quart chất lỏng Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ Bảng
| qt | pt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 qt | 2.0000021133785 pt | 2.0000 |
| 2 qt | 4.0000042267571 pt | 4.0000 |
| 3 qt | 6.0000063401356 pt | 6.0000 |
| 4 qt | 8.0000084535141 pt | 8.0000 |
| 5 qt | 10.000010566893 pt | 10.0000 |
| 10 qt | 20.000021133785 pt | 20.0000 |
| 12 qt | 24.000025360542 pt | 24.0000 |
| 15 qt | 30.000031700678 pt | 30.0000 |
| 20 qt | 40.000042267571 pt | 40.0000 |
| 25 qt | 50.000052834463 pt | 50.0001 |
| 30 qt | 60.000063401356 pt | 60.0001 |
| 40 qt | 80.000084535141 pt | 80.0001 |
| 50 qt | 100.00010566893 pt | 100.0001 |
| 75 qt | 150.00015850339 pt | 150.0002 |
| 100 qt | 200.00021133785 pt | 200.0002 |
| 200 qt | 400.00042267571 pt | 400.0004 |
| 250 qt | 500.00052834463 pt | 500.0005 |
| 500 qt | 1000.0010566893 pt | 1000.0011 |
| 750 qt | 1500.0015850339 pt | 1500.0016 |
| 1000 qt | 2000.0021133785 pt | 2000.0021 |
| 2500 qt | 5000.0052834463 pt | 5000.0053 |
| 5000 qt | 10000.010566893 pt | 10000.0106 |
| 10000 qt | 20000.021133785 pt | 20000.0211 |
Quart chất lỏng Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 qt = 2.0000021133785 pt.