1 pt = 31.999458984243 tbsp
1 Pint chất lỏng Mỹ (pt) = 31.999458984243 Thìa canh Mỹ (tbsp).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Thìa canh Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ. 1 tbsp = 0.031250528344633 pt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Thìa canh Mỹ: giá trị theo tbsp = giá trị theo pt × 31.999458984243.
Công thức Thìa canh Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo tbsp × 0.031250528344633.
Cách chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Thìa canh Mỹ
Để chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Thìa canh Mỹ, nhân giá trị theo pt với 31.999458984243. Kết quả sẽ ở tbsp.
Ví dụ: 1 pt = 31.999458984243 tbsp và 10 pt = 319.99458984243 tbsp.
Pint chất lỏng Mỹ là gì?
Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.
Thìa canh Mỹ là gì?
Thìa canh Mỹ (tbsp): Thìa canh Mỹ, không nhất thiết bằng đơn vị mét hoặc của nước khác. 1 tbsp ≈ 14,787 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu thìa canh mỹ trong 1 pint chất lỏng mỹ?
Có 31.999458984243 tbsp trong 1 pt.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi pint chất lỏng mỹ sang thìa canh mỹ?
Nhân giá trị theo pt với 31.999458984243 để nhận giá trị theo tbsp.
Pint chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 pint chất lỏng mỹ → mét khối = 0.000473176 mét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → xentimét khối = 473.176 xentimét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ = 473176 milimét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → hectolít = 0.00473176 hectolít
- 1 pint chất lỏng mỹ → lít = 0.473176 lít
- 1 pint chất lỏng mỹ → Đềxilít = 4.73176 Đềxilít
- 1 pint chất lỏng mỹ → xentilít = 47.3176 xentilít
- 1 pint chất lỏng mỹ → mililít = 473.176 mililít
- 1 pint chất lỏng mỹ → foot khối = 0.016710052735886 foot khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → inch khối = 28.874971135769 inch khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → yard khối = 0.00061889084223176 yard khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.12499993395696 gallon mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 96.00032461604 thìa cà phê mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 31.999458984243 thìa canh mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 2 cốc đo mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.49999947165593 quart chất lỏng mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 16 ounce chất lỏng mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.10408416903317 gallon anh
Pint chất lỏng Mỹ → Thìa canh Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pint chất lỏng Mỹ sang Thìa canh Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| pt | tbsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pt | 31.999458984243 tbsp | 31.9995 |
| 2 pt | 63.998917968486 tbsp | 63.9989 |
| 3 pt | 95.998376952729 tbsp | 95.9984 |
| 4 pt | 127.99783593697 tbsp | 127.9978 |
| 5 pt | 159.99729492121 tbsp | 159.9973 |
| 10 pt | 319.99458984243 tbsp | 319.9946 |
| 12 pt | 383.99350781091 tbsp | 383.9935 |
| 15 pt | 479.99188476364 tbsp | 479.9919 |
| 20 pt | 639.98917968486 tbsp | 639.9892 |
| 25 pt | 799.98647460607 tbsp | 799.9865 |
| 30 pt | 959.98376952729 tbsp | 959.9838 |
| 40 pt | 1279.9783593697 tbsp | 1279.9784 |
| 50 pt | 1599.9729492121 tbsp | 1599.9729 |
| 75 pt | 2399.9594238182 tbsp | 2399.9594 |
| 100 pt | 3199.9458984243 tbsp | 3199.9459 |
| 200 pt | 6399.8917968486 tbsp | 6399.8918 |
| 250 pt | 7999.8647460607 tbsp | 7999.8647 |
| 500 pt | 15999.729492121 tbsp | 15999.7295 |
| 750 pt | 23999.594238182 tbsp | 23999.5942 |
| 1000 pt | 31999.458984243 tbsp | 31999.4590 |
| 2500 pt | 79998.647460607 tbsp | 79998.6475 |
| 5000 pt | 159997.29492121 tbsp | 159997.2949 |
| 10000 pt | 319994.58984243 tbsp | 319994.5898 |
Thìa canh Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ Bảng
| tbsp | pt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tbsp | 0.031250528344633 pt | 0.0313 |
| 2 tbsp | 0.062501056689266 pt | 0.0625 |
| 3 tbsp | 0.093751585033899 pt | 0.0938 |
| 4 tbsp | 0.12500211337853 pt | 0.1250 |
| 5 tbsp | 0.15625264172316 pt | 0.1563 |
| 10 tbsp | 0.31250528344633 pt | 0.3125 |
| 12 tbsp | 0.37500634013559 pt | 0.3750 |
| 15 tbsp | 0.46875792516949 pt | 0.4688 |
| 20 tbsp | 0.62501056689266 pt | 0.6250 |
| 25 tbsp | 0.78126320861582 pt | 0.7813 |
| 30 tbsp | 0.93751585033899 pt | 0.9375 |
| 40 tbsp | 1.2500211337853 pt | 1.2500 |
| 50 tbsp | 1.5625264172316 pt | 1.5625 |
| 75 tbsp | 2.3437896258475 pt | 2.3438 |
| 100 tbsp | 3.1250528344633 pt | 3.1251 |
| 200 tbsp | 6.2501056689266 pt | 6.2501 |
| 250 tbsp | 7.8126320861582 pt | 7.8126 |
| 500 tbsp | 15.625264172316 pt | 15.6253 |
| 750 tbsp | 23.437896258475 pt | 23.4379 |
| 1000 tbsp | 31.250528344633 pt | 31.2505 |
| 2500 tbsp | 78.126320861582 pt | 78.1263 |
| 5000 tbsp | 156.25264172316 pt | 156.2526 |
| 10000 tbsp | 312.50528344633 pt | 312.5053 |
Thìa canh Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 tbsp = 0.031250528344633 pt.