1 pt = 16 fl oz
1 Pint chất lỏng Mỹ (pt) = 16 Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Ounce chất lỏng Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ. 1 fl oz = 0.0625 pt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ: giá trị theo fl oz = giá trị theo pt × 16.
Công thức Ounce chất lỏng Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo fl oz × 0.0625.
Cách chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo pt với 16. Kết quả sẽ ở fl oz.
Ví dụ: 1 pt = 16 fl oz và 10 pt = 160 fl oz.
Pint chất lỏng Mỹ là gì?
Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.
Ounce chất lỏng Mỹ là gì?
Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz): Ounce chất lỏng Mỹ đo thể tích, không phải khối lượng, và khác ounce chất lỏng Anh. 1 fl oz ≈ 29,5735 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu ounce chất lỏng mỹ trong 1 pint chất lỏng mỹ?
Có 16 fl oz trong 1 pt.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi pint chất lỏng mỹ sang ounce chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo pt với 16 để nhận giá trị theo fl oz.
Pint chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 pint chất lỏng mỹ → mét khối = 0.000473176 mét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → xentimét khối = 473.176 xentimét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ = 473176 milimét khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → hectolít = 0.00473176 hectolít
- 1 pint chất lỏng mỹ → lít = 0.473176 lít
- 1 pint chất lỏng mỹ → Đềxilít = 4.73176 Đềxilít
- 1 pint chất lỏng mỹ → xentilít = 47.3176 xentilít
- 1 pint chất lỏng mỹ → mililít = 473.176 mililít
- 1 pint chất lỏng mỹ → foot khối = 0.016710052735886 foot khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → inch khối = 28.874971135769 inch khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → yard khối = 0.00061889084223176 yard khối
- 1 pint chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.12499993395696 gallon mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 96.00032461604 thìa cà phê mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 31.999458984243 thìa canh mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 2 cốc đo mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.49999947165593 quart chất lỏng mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 16 ounce chất lỏng mỹ
- 1 pint chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.10408416903317 gallon anh
Pint chất lỏng Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pint chất lỏng Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| pt | fl oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pt | 16 fl oz | 16.0000 |
| 2 pt | 32 fl oz | 32.0000 |
| 3 pt | 48 fl oz | 48.0000 |
| 4 pt | 64 fl oz | 64.0000 |
| 5 pt | 80 fl oz | 80.0000 |
| 10 pt | 160 fl oz | 160.0000 |
| 12 pt | 192 fl oz | 192.0000 |
| 15 pt | 240 fl oz | 240.0000 |
| 20 pt | 320 fl oz | 320.0000 |
| 25 pt | 400 fl oz | 400.0000 |
| 30 pt | 480 fl oz | 480.0000 |
| 40 pt | 640 fl oz | 640.0000 |
| 50 pt | 800 fl oz | 800.0000 |
| 75 pt | 1200 fl oz | 1200.0000 |
| 100 pt | 1600 fl oz | 1600.0000 |
| 200 pt | 3200 fl oz | 3200.0000 |
| 250 pt | 4000 fl oz | 4000.0000 |
| 500 pt | 8000 fl oz | 8000.0000 |
| 750 pt | 12000 fl oz | 12000.0000 |
| 1000 pt | 16000 fl oz | 16000.0000 |
| 2500 pt | 40000 fl oz | 40000.0000 |
| 5000 pt | 80000 fl oz | 80000.0000 |
| 10000 pt | 160000 fl oz | 160000.0000 |
Ounce chất lỏng Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ Bảng
| fl oz | pt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 fl oz | 0.0625 pt | 0.0625 |
| 2 fl oz | 0.125 pt | 0.1250 |
| 3 fl oz | 0.1875 pt | 0.1875 |
| 4 fl oz | 0.25 pt | 0.2500 |
| 5 fl oz | 0.3125 pt | 0.3125 |
| 10 fl oz | 0.625 pt | 0.6250 |
| 12 fl oz | 0.75 pt | 0.7500 |
| 15 fl oz | 0.9375 pt | 0.9375 |
| 20 fl oz | 1.25 pt | 1.2500 |
| 25 fl oz | 1.5625 pt | 1.5625 |
| 30 fl oz | 1.875 pt | 1.8750 |
| 40 fl oz | 2.5 pt | 2.5000 |
| 50 fl oz | 3.125 pt | 3.1250 |
| 75 fl oz | 4.6875 pt | 4.6875 |
| 100 fl oz | 6.25 pt | 6.2500 |
| 200 fl oz | 12.5 pt | 12.5000 |
| 250 fl oz | 15.625 pt | 15.6250 |
| 500 fl oz | 31.25 pt | 31.2500 |
| 750 fl oz | 46.875 pt | 46.8750 |
| 1000 fl oz | 62.5 pt | 62.5000 |
| 2500 fl oz | 156.25 pt | 156.2500 |
| 5000 fl oz | 312.5 pt | 312.5000 |
| 10000 fl oz | 625 pt | 625.0000 |
Ounce chất lỏng Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 fl oz = 0.0625 pt.