Pint chất lỏng Mỹ → Foot khối (pt → ft3)

Trang chuyển đổi trực tiếp pt sang ft3 với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 pt = 0.016710052735886 ft3
1 Pint chất lỏng Mỹ (pt) = 0.016710052735886 Foot khối (ft3).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot khối → Pint chất lỏng Mỹ. 1 ft3 = 59.844215682959 pt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Foot khối: giá trị theo ft3 = giá trị theo pt × 0.016710052735886.

Công thức Foot khối sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo ft3 × 59.844215682959.

Cách chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Foot khối

Để chuyển đổi Pint chất lỏng Mỹ sang Foot khối, nhân giá trị theo pt với 0.016710052735886. Kết quả sẽ ở ft3.

Ví dụ: 1 pt = 0.016710052735886 ft3 và 10 pt = 0.16710052735886 ft3.

Pint chất lỏng Mỹ là gì?

Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.

Foot khối là gì?

Foot khối (ft³): Thể tích khối lập phương cạnh một foot, dùng cho tủ lạnh, hàng hóa và lưu trữ. 1 ft³ ≈ 28,3168466 L.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu foot khối trong 1 pint chất lỏng mỹ?

Có 0.016710052735886 ft3 trong 1 pt.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi pint chất lỏng mỹ sang foot khối?

Nhân giá trị theo pt với 0.016710052735886 để nhận giá trị theo ft3.

Pint chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác

Pint chất lỏng Mỹ → Foot khối Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pint chất lỏng Mỹ sang Foot khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

ptft3Làm tròn
1 pt0.016710052735886 ft30.0167
2 pt0.033420105471772 ft30.0334
3 pt0.050130158207659 ft30.0501
4 pt0.066840210943545 ft30.0668
5 pt0.083550263679431 ft30.0836
10 pt0.16710052735886 ft30.1671
12 pt0.20052063283063 ft30.2005
15 pt0.25065079103829 ft30.2507
20 pt0.33420105471772 ft30.3342
25 pt0.41775131839716 ft30.4178
30 pt0.50130158207659 ft30.5013
40 pt0.66840210943545 ft30.6684
50 pt0.83550263679431 ft30.8355
75 pt1.2532539551915 ft31.2533
100 pt1.6710052735886 ft31.6710
200 pt3.3420105471772 ft33.3420
250 pt4.1775131839716 ft34.1775
500 pt8.3550263679431 ft38.3550
750 pt12.532539551915 ft312.5325
1000 pt16.710052735886 ft316.7101
2500 pt41.775131839716 ft341.7751
5000 pt83.550263679431 ft383.5503
10000 pt167.10052735886 ft3167.1005

Foot khối → Pint chất lỏng Mỹ Bảng

ft3ptLàm tròn
1 ft359.844215682959 pt59.8442
2 ft3119.68843136592 pt119.6884
3 ft3179.53264704888 pt179.5326
4 ft3239.37686273184 pt239.3769
5 ft3299.2210784148 pt299.2211
10 ft3598.44215682959 pt598.4422
12 ft3718.13058819551 pt718.1306
15 ft3897.66323524439 pt897.6632
20 ft31196.8843136592 pt1196.8843
25 ft31496.105392074 pt1496.1054
30 ft31795.3264704888 pt1795.3265
40 ft32393.7686273184 pt2393.7686
50 ft32992.210784148 pt2992.2108
75 ft34488.316176222 pt4488.3162
100 ft35984.4215682959 pt5984.4216
200 ft311968.843136592 pt11968.8431
250 ft314961.05392074 pt14961.0539
500 ft329922.10784148 pt29922.1078
750 ft344883.16176222 pt44883.1618
1000 ft359844.215682959 pt59844.2157
2500 ft3149610.5392074 pt149610.5392
5000 ft3299221.0784148 pt299221.0784
10000 ft3598442.15682959 pt598442.1568

Foot khối → Pint chất lỏng Mỹ

Giá trị ngược lại là 1 ft3 = 59.844215682959 pt.