1 ft3 = 59.844215682959 pt
1 Foot khối (ft3) = 59.844215682959 Pint chất lỏng Mỹ (pt).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pint chất lỏng Mỹ → Foot khối. 1 pt = 0.016710052735886 ft3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Foot khối sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo ft3 × 59.844215682959.
Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Foot khối: giá trị theo ft3 = giá trị theo pt × 0.016710052735886.
Cách chuyển đổi Foot khối sang Pint chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Foot khối sang Pint chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo ft3 với 59.844215682959. Kết quả sẽ ở pt.
Ví dụ: 1 ft3 = 59.844215682959 pt và 10 ft3 = 598.44215682959 pt.
Foot khối là gì?
Foot khối (ft³): Thể tích khối lập phương cạnh một foot, dùng cho tủ lạnh, hàng hóa và lưu trữ. 1 ft³ ≈ 28,3168466 L.
Pint chất lỏng Mỹ là gì?
Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu pint chất lỏng mỹ trong 1 foot khối?
Có 59.844215682959 pt trong 1 ft3.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi foot khối sang pint chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo ft3 với 59.844215682959 để nhận giá trị theo pt.
Foot khối → đơn vị Thể tích khác
- 1 foot khối → mét khối = 0.0283168466 mét khối
- 1 foot khối = 28316.8466 xentimét khối
- 1 foot khối = 28316846.6 milimét khối
- 1 foot khối → hectolít = 0.283168466 hectolít
- 1 foot khối → lít = 28.3168466 lít
- 1 foot khối → Đềxilít = 283.168466 Đềxilít
- 1 foot khối → xentilít = 2831.68466 xentilít
- 1 foot khối = 28316.8466 mililít
- 1 foot khối → inch khối = 1728.0000004882 inch khối
- 1 foot khối → yard khối = 0.037037037046726 yard khối
- 1 foot khối → pint chất lỏng mỹ = 59.844215682959 pint chất lỏng mỹ
- 1 foot khối → gallon mỹ = 7.4805230080757 gallon mỹ
- 1 foot khối → thìa cà phê mỹ = 5745.0641319564 thìa cà phê mỹ
- 1 foot khối → thìa canh mỹ = 1914.982525191 thìa canh mỹ
- 1 foot khối → cốc đo mỹ = 119.68843136592 cốc đo mỹ
- 1 foot khối → quart chất lỏng mỹ = 29.922076223143 quart chất lỏng mỹ
- 1 foot khối → ounce chất lỏng mỹ = 957.50745092735 ounce chất lỏng mỹ
- 1 foot khối → gallon anh = 6.2288354608026 gallon anh
Foot khối → Pint chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot khối sang Pint chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ft3 | pt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft3 | 59.844215682959 pt | 59.8442 |
| 2 ft3 | 119.68843136592 pt | 119.6884 |
| 3 ft3 | 179.53264704888 pt | 179.5326 |
| 4 ft3 | 239.37686273184 pt | 239.3769 |
| 5 ft3 | 299.2210784148 pt | 299.2211 |
| 10 ft3 | 598.44215682959 pt | 598.4422 |
| 12 ft3 | 718.13058819551 pt | 718.1306 |
| 15 ft3 | 897.66323524439 pt | 897.6632 |
| 20 ft3 | 1196.8843136592 pt | 1196.8843 |
| 25 ft3 | 1496.105392074 pt | 1496.1054 |
| 30 ft3 | 1795.3264704888 pt | 1795.3265 |
| 40 ft3 | 2393.7686273184 pt | 2393.7686 |
| 50 ft3 | 2992.210784148 pt | 2992.2108 |
| 75 ft3 | 4488.316176222 pt | 4488.3162 |
| 100 ft3 | 5984.4215682959 pt | 5984.4216 |
| 200 ft3 | 11968.843136592 pt | 11968.8431 |
| 250 ft3 | 14961.05392074 pt | 14961.0539 |
| 500 ft3 | 29922.10784148 pt | 29922.1078 |
| 750 ft3 | 44883.16176222 pt | 44883.1618 |
| 1000 ft3 | 59844.215682959 pt | 59844.2157 |
| 2500 ft3 | 149610.5392074 pt | 149610.5392 |
| 5000 ft3 | 299221.0784148 pt | 299221.0784 |
| 10000 ft3 | 598442.15682959 pt | 598442.1568 |
Pint chất lỏng Mỹ → Foot khối Bảng
| pt | ft3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pt | 0.016710052735886 ft3 | 0.0167 |
| 2 pt | 0.033420105471772 ft3 | 0.0334 |
| 3 pt | 0.050130158207659 ft3 | 0.0501 |
| 4 pt | 0.066840210943545 ft3 | 0.0668 |
| 5 pt | 0.083550263679431 ft3 | 0.0836 |
| 10 pt | 0.16710052735886 ft3 | 0.1671 |
| 12 pt | 0.20052063283063 ft3 | 0.2005 |
| 15 pt | 0.25065079103829 ft3 | 0.2507 |
| 20 pt | 0.33420105471772 ft3 | 0.3342 |
| 25 pt | 0.41775131839716 ft3 | 0.4178 |
| 30 pt | 0.50130158207659 ft3 | 0.5013 |
| 40 pt | 0.66840210943545 ft3 | 0.6684 |
| 50 pt | 0.83550263679431 ft3 | 0.8355 |
| 75 pt | 1.2532539551915 ft3 | 1.2533 |
| 100 pt | 1.6710052735886 ft3 | 1.6710 |
| 200 pt | 3.3420105471772 ft3 | 3.3420 |
| 250 pt | 4.1775131839716 ft3 | 4.1775 |
| 500 pt | 8.3550263679431 ft3 | 8.3550 |
| 750 pt | 12.532539551915 ft3 | 12.5325 |
| 1000 pt | 16.710052735886 ft3 | 16.7101 |
| 2500 pt | 41.775131839716 ft3 | 41.7751 |
| 5000 pt | 83.550263679431 ft3 | 83.5503 |
| 10000 pt | 167.10052735886 ft3 | 167.1005 |
Pint chất lỏng Mỹ → Foot khối
Giá trị ngược lại là 1 pt = 0.016710052735886 ft3.