1 ft3 = 0.037037037046726 yd3
1 Foot khối (ft3) = 0.037037037046726 Yard khối (yd3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Yard khối → Foot khối. 1 yd3 = 26.999999992937 ft3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Foot khối sang Yard khối: giá trị theo yd3 = giá trị theo ft3 × 0.037037037046726.
Công thức Yard khối sang Foot khối: giá trị theo ft3 = giá trị theo yd3 × 26.999999992937.
Cách chuyển đổi Foot khối sang Yard khối
Để chuyển đổi Foot khối sang Yard khối, nhân giá trị theo ft3 với 0.037037037046726. Kết quả sẽ ở yd3.
Ví dụ: 1 ft3 = 0.037037037046726 yd3 và 10 ft3 = 0.37037037046726 yd3.
Foot khối là gì?
Foot khối (ft³): Thể tích khối lập phương cạnh một foot, dùng cho tủ lạnh, hàng hóa và lưu trữ. 1 ft³ ≈ 28,3168466 L.
Yard khối là gì?
Yard khối (yd³): Thể tích khối lập phương cạnh một yard, dùng cho đất, sỏi và bê tông. 1 yd³ ≈ 0,764554858 m³.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu yard khối trong 1 foot khối?
Có 0.037037037046726 yd3 trong 1 ft3.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi foot khối sang yard khối?
Nhân giá trị theo ft3 với 0.037037037046726 để nhận giá trị theo yd3.
Foot khối → đơn vị Thể tích khác
- 1 foot khối → mét khối = 0.0283168466 mét khối
- 1 foot khối = 28316.8466 xentimét khối
- 1 foot khối = 28316846.6 milimét khối
- 1 foot khối → hectolít = 0.283168466 hectolít
- 1 foot khối → lít = 28.3168466 lít
- 1 foot khối → Đềxilít = 283.168466 Đềxilít
- 1 foot khối → xentilít = 2831.68466 xentilít
- 1 foot khối = 28316.8466 mililít
- 1 foot khối → inch khối = 1728.0000004882 inch khối
- 1 foot khối → yard khối = 0.037037037046726 yard khối
- 1 foot khối → pint chất lỏng mỹ = 59.844215682959 pint chất lỏng mỹ
- 1 foot khối → gallon mỹ = 7.4805230080757 gallon mỹ
- 1 foot khối → thìa cà phê mỹ = 5745.0641319564 thìa cà phê mỹ
- 1 foot khối → thìa canh mỹ = 1914.982525191 thìa canh mỹ
- 1 foot khối → cốc đo mỹ = 119.68843136592 cốc đo mỹ
- 1 foot khối → quart chất lỏng mỹ = 29.922076223143 quart chất lỏng mỹ
- 1 foot khối → ounce chất lỏng mỹ = 957.50745092735 ounce chất lỏng mỹ
- 1 foot khối → gallon anh = 6.2288354608026 gallon anh
Foot khối → Yard khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot khối sang Yard khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ft3 | yd3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft3 | 0.037037037046726 yd3 | 0.0370 |
| 2 ft3 | 0.074074074093451 yd3 | 0.0741 |
| 3 ft3 | 0.11111111114018 yd3 | 0.1111 |
| 4 ft3 | 0.1481481481869 yd3 | 0.1481 |
| 5 ft3 | 0.18518518523363 yd3 | 0.1852 |
| 10 ft3 | 0.37037037046726 yd3 | 0.3704 |
| 12 ft3 | 0.44444444456071 yd3 | 0.4444 |
| 15 ft3 | 0.55555555570088 yd3 | 0.5556 |
| 20 ft3 | 0.74074074093451 yd3 | 0.7407 |
| 25 ft3 | 0.92592592616814 yd3 | 0.9259 |
| 30 ft3 | 1.1111111114018 yd3 | 1.1111 |
| 40 ft3 | 1.481481481869 yd3 | 1.4815 |
| 50 ft3 | 1.8518518523363 yd3 | 1.8519 |
| 75 ft3 | 2.7777777785044 yd3 | 2.7778 |
| 100 ft3 | 3.7037037046726 yd3 | 3.7037 |
| 200 ft3 | 7.4074074093451 yd3 | 7.4074 |
| 250 ft3 | 9.2592592616814 yd3 | 9.2593 |
| 500 ft3 | 18.518518523363 yd3 | 18.5185 |
| 750 ft3 | 27.777777785044 yd3 | 27.7778 |
| 1000 ft3 | 37.037037046726 yd3 | 37.0370 |
| 2500 ft3 | 92.592592616814 yd3 | 92.5926 |
| 5000 ft3 | 185.18518523363 yd3 | 185.1852 |
| 10000 ft3 | 370.37037046726 yd3 | 370.3704 |
Yard khối → Foot khối Bảng
| yd3 | ft3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 yd3 | 26.999999992937 ft3 | 27.0000 |
| 2 yd3 | 53.999999985874 ft3 | 54.0000 |
| 3 yd3 | 80.999999978811 ft3 | 81.0000 |
| 4 yd3 | 107.99999997175 ft3 | 108.0000 |
| 5 yd3 | 134.99999996469 ft3 | 135.0000 |
| 10 yd3 | 269.99999992937 ft3 | 270.0000 |
| 12 yd3 | 323.99999991524 ft3 | 324.0000 |
| 15 yd3 | 404.99999989406 ft3 | 405.0000 |
| 20 yd3 | 539.99999985874 ft3 | 540.0000 |
| 25 yd3 | 674.99999982343 ft3 | 675.0000 |
| 30 yd3 | 809.99999978811 ft3 | 810.0000 |
| 40 yd3 | 1079.9999997175 ft3 | 1080.0000 |
| 50 yd3 | 1349.9999996469 ft3 | 1350.0000 |
| 75 yd3 | 2024.9999994703 ft3 | 2025.0000 |
| 100 yd3 | 2699.9999992937 ft3 | 2700.0000 |
| 200 yd3 | 5399.9999985874 ft3 | 5400.0000 |
| 250 yd3 | 6749.9999982343 ft3 | 6750.0000 |
| 500 yd3 | 13499.999996469 ft3 | 13500.0000 |
| 750 yd3 | 20249.999994703 ft3 | 20250.0000 |
| 1000 yd3 | 26999.999992937 ft3 | 27000.0000 |
| 2500 yd3 | 67499.999982343 ft3 | 67500.0000 |
| 5000 yd3 | 134999.99996469 ft3 | 135000.0000 |
| 10000 yd3 | 269999.99992937 ft3 | 269999.9999 |
Yard khối → Foot khối
Giá trị ngược lại là 1 yd3 = 26.999999992937 ft3.