Yard khối → Foot khối (yd3 → ft3)

Trang chuyển đổi trực tiếp yd3 sang ft3 với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 yd3 = 26.999999992937 ft3
1 Yard khối (yd3) = 26.999999992937 Foot khối (ft3).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot khối → Yard khối. 1 ft3 = 0.037037037046726 yd3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Yard khối sang Foot khối: giá trị theo ft3 = giá trị theo yd3 × 26.999999992937.

Công thức Foot khối sang Yard khối: giá trị theo yd3 = giá trị theo ft3 × 0.037037037046726.

Cách chuyển đổi Yard khối sang Foot khối

Để chuyển đổi Yard khối sang Foot khối, nhân giá trị theo yd3 với 26.999999992937. Kết quả sẽ ở ft3.

Ví dụ: 1 yd3 = 26.999999992937 ft3 và 10 yd3 = 269.99999992937 ft3.

Yard khối là gì?

Yard khối (yd³): Thể tích khối lập phương cạnh một yard, dùng cho đất, sỏi và bê tông. 1 yd³ ≈ 0,764554858 m³.

Foot khối là gì?

Foot khối (ft³): Thể tích khối lập phương cạnh một foot, dùng cho tủ lạnh, hàng hóa và lưu trữ. 1 ft³ ≈ 28,3168466 L.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu foot khối trong 1 yard khối?

Có 26.999999992937 ft3 trong 1 yd3.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi yard khối sang foot khối?

Nhân giá trị theo yd3 với 26.999999992937 để nhận giá trị theo ft3.

Yard khối → đơn vị Thể tích khác

Yard khối → Foot khối Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Yard khối sang Foot khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

yd3ft3Làm tròn
1 yd326.999999992937 ft327.0000
2 yd353.999999985874 ft354.0000
3 yd380.999999978811 ft381.0000
4 yd3107.99999997175 ft3108.0000
5 yd3134.99999996469 ft3135.0000
10 yd3269.99999992937 ft3270.0000
12 yd3323.99999991524 ft3324.0000
15 yd3404.99999989406 ft3405.0000
20 yd3539.99999985874 ft3540.0000
25 yd3674.99999982343 ft3675.0000
30 yd3809.99999978811 ft3810.0000
40 yd31079.9999997175 ft31080.0000
50 yd31349.9999996469 ft31350.0000
75 yd32024.9999994703 ft32025.0000
100 yd32699.9999992937 ft32700.0000
200 yd35399.9999985874 ft35400.0000
250 yd36749.9999982343 ft36750.0000
500 yd313499.999996469 ft313500.0000
750 yd320249.999994703 ft320250.0000
1000 yd326999.999992937 ft327000.0000
2500 yd367499.999982343 ft367500.0000
5000 yd3134999.99996469 ft3135000.0000
10000 yd3269999.99992937 ft3269999.9999

Foot khối → Yard khối Bảng

ft3yd3Làm tròn
1 ft30.037037037046726 yd30.0370
2 ft30.074074074093451 yd30.0741
3 ft30.11111111114018 yd30.1111
4 ft30.1481481481869 yd30.1481
5 ft30.18518518523363 yd30.1852
10 ft30.37037037046726 yd30.3704
12 ft30.44444444456071 yd30.4444
15 ft30.55555555570088 yd30.5556
20 ft30.74074074093451 yd30.7407
25 ft30.92592592616814 yd30.9259
30 ft31.1111111114018 yd31.1111
40 ft31.481481481869 yd31.4815
50 ft31.8518518523363 yd31.8519
75 ft32.7777777785044 yd32.7778
100 ft33.7037037046726 yd33.7037
200 ft37.4074074093451 yd37.4074
250 ft39.2592592616814 yd39.2593
500 ft318.518518523363 yd318.5185
750 ft327.777777785044 yd327.7778
1000 ft337.037037046726 yd337.0370
2500 ft392.592592616814 yd392.5926
5000 ft3185.18518523363 yd3185.1852
10000 ft3370.37037046726 yd3370.3704

Foot khối → Yard khối

Giá trị ngược lại là 1 ft3 = 0.037037037046726 yd3.