1 yd3 = 201.97412116521 gal
1 Yard khối (yd3) = 201.97412116521 Gallon Mỹ (gal).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gallon Mỹ → Yard khối. 1 gal = 0.0049511293537553 yd3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Yard khối sang Gallon Mỹ: giá trị theo gal = giá trị theo yd3 × 201.97412116521.
Công thức Gallon Mỹ sang Yard khối: giá trị theo yd3 = giá trị theo gal × 0.0049511293537553.
Cách chuyển đổi Yard khối sang Gallon Mỹ
Để chuyển đổi Yard khối sang Gallon Mỹ, nhân giá trị theo yd3 với 201.97412116521. Kết quả sẽ ở gal.
Ví dụ: 1 yd3 = 201.97412116521 gal và 10 yd3 = 2019.7412116521 gal.
Yard khối là gì?
Yard khối (yd³): Thể tích khối lập phương cạnh một yard, dùng cho đất, sỏi và bê tông. 1 yd³ ≈ 0,764554858 m³.
Gallon Mỹ là gì?
Gallon Mỹ (gal): Gallon chất lỏng Mỹ cho nhiên liệu và bình lớn; nhỏ hơn gallon Anh. 1 gal ≈ 3,78541 L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu gallon mỹ trong 1 yard khối?
Có 201.97412116521 gal trong 1 yd3.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi yard khối sang gallon mỹ?
Nhân giá trị theo yd3 với 201.97412116521 để nhận giá trị theo gal.
Yard khối → đơn vị Thể tích khác
- 1 yard khối → mét khối = 0.764554858 mét khối
- 1 yard khối = 764554.858 xentimét khối
- 1 yard khối = 764554858 milimét khối
- 1 yard khối → hectolít = 7.64554858 hectolít
- 1 yard khối → lít = 764.554858 lít
- 1 yard khối → Đềxilít = 7645.54858 Đềxilít
- 1 yard khối = 76455.4858 xentilít
- 1 yard khối = 764554.858 mililít
- 1 yard khối → foot khối = 26.999999992937 foot khối
- 1 yard khối = 46656.000000976 inch khối
- 1 yard khối → pint chất lỏng mỹ = 1615.7938230172 pint chất lỏng mỹ
- 1 yard khối → gallon mỹ = 201.97412116521 gallon mỹ
- 1 yard khối = 155116.73152225 thìa cà phê mỹ
- 1 yard khối = 51704.528166633 thìa canh mỹ
- 1 yard khối → cốc đo mỹ = 3231.5876460345 cốc đo mỹ
- 1 yard khối → quart chất lỏng mỹ = 807.89605781352 quart chất lỏng mỹ
- 1 yard khối = 25852.701168276 ounce chất lỏng mỹ
- 1 yard khối → gallon anh = 168.17855739768 gallon anh
Yard khối → Gallon Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Yard khối sang Gallon Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| yd3 | gal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 yd3 | 201.97412116521 gal | 201.9741 |
| 2 yd3 | 403.94824233042 gal | 403.9482 |
| 3 yd3 | 605.92236349563 gal | 605.9224 |
| 4 yd3 | 807.89648466084 gal | 807.8965 |
| 5 yd3 | 1009.8706058261 gal | 1009.8706 |
| 10 yd3 | 2019.7412116521 gal | 2019.7412 |
| 12 yd3 | 2423.6894539825 gal | 2423.6895 |
| 15 yd3 | 3029.6118174782 gal | 3029.6118 |
| 20 yd3 | 4039.4824233042 gal | 4039.4824 |
| 25 yd3 | 5049.3530291303 gal | 5049.3530 |
| 30 yd3 | 6059.2236349563 gal | 6059.2236 |
| 40 yd3 | 8078.9648466084 gal | 8078.9648 |
| 50 yd3 | 10098.706058261 gal | 10098.7061 |
| 75 yd3 | 15148.059087391 gal | 15148.0591 |
| 100 yd3 | 20197.412116521 gal | 20197.4121 |
| 200 yd3 | 40394.824233042 gal | 40394.8242 |
| 250 yd3 | 50493.530291303 gal | 50493.5303 |
| 500 yd3 | 100987.06058261 gal | 100987.0606 |
| 750 yd3 | 151480.59087391 gal | 151480.5909 |
| 1000 yd3 | 201974.12116521 gal | 201974.1212 |
| 2500 yd3 | 504935.30291303 gal | 504935.3029 |
| 5000 yd3 | 1009870.6058261 gal | 1009870.6058 |
| 10000 yd3 | 2019741.2116521 gal | 2019741.2117 |
Gallon Mỹ → Yard khối Bảng
| gal | yd3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal | 0.0049511293537553 yd3 | 0.0050 |
| 2 gal | 0.0099022587075106 yd3 | 0.0099 |
| 3 gal | 0.014853388061266 yd3 | 0.0149 |
| 4 gal | 0.019804517415021 yd3 | 0.0198 |
| 5 gal | 0.024755646768776 yd3 | 0.0248 |
| 10 gal | 0.049511293537553 yd3 | 0.0495 |
| 12 gal | 0.059413552245063 yd3 | 0.0594 |
| 15 gal | 0.074266940306329 yd3 | 0.0743 |
| 20 gal | 0.099022587075106 yd3 | 0.0990 |
| 25 gal | 0.12377823384388 yd3 | 0.1238 |
| 30 gal | 0.14853388061266 yd3 | 0.1485 |
| 40 gal | 0.19804517415021 yd3 | 0.1980 |
| 50 gal | 0.24755646768776 yd3 | 0.2476 |
| 75 gal | 0.37133470153165 yd3 | 0.3713 |
| 100 gal | 0.49511293537553 yd3 | 0.4951 |
| 200 gal | 0.99022587075106 yd3 | 0.9902 |
| 250 gal | 1.2377823384388 yd3 | 1.2378 |
| 500 gal | 2.4755646768776 yd3 | 2.4756 |
| 750 gal | 3.7133470153165 yd3 | 3.7133 |
| 1000 gal | 4.9511293537553 yd3 | 4.9511 |
| 2500 gal | 12.377823384388 yd3 | 12.3778 |
| 5000 gal | 24.755646768776 yd3 | 24.7556 |
| 10000 gal | 49.511293537553 yd3 | 49.5113 |
Gallon Mỹ → Yard khối
Giá trị ngược lại là 1 gal = 0.0049511293537553 yd3.