1 ft3 = 5745.0641319564 tsp
1 Foot khối (ft3) = 5745.0641319564 Thìa cà phê Mỹ (tsp).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Thìa cà phê Mỹ → Foot khối. 1 tsp = 0.00017406246075437 ft3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Foot khối sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo ft3 × 5745.0641319564.
Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Foot khối: giá trị theo ft3 = giá trị theo tsp × 0.00017406246075437.
Cách chuyển đổi Foot khối sang Thìa cà phê Mỹ
Để chuyển đổi Foot khối sang Thìa cà phê Mỹ, nhân giá trị theo ft3 với 5745.0641319564. Kết quả sẽ ở tsp.
Ví dụ: 1 ft3 = 5745.0641319564 tsp và 10 ft3 = 57450.641319564 tsp.
Foot khối là gì?
Foot khối (ft³): Thể tích khối lập phương cạnh một foot, dùng cho tủ lạnh, hàng hóa và lưu trữ. 1 ft³ ≈ 28,3168466 L.
Thìa cà phê Mỹ là gì?
Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu thìa cà phê mỹ trong 1 foot khối?
Có 5745.0641319564 tsp trong 1 ft3.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi foot khối sang thìa cà phê mỹ?
Nhân giá trị theo ft3 với 5745.0641319564 để nhận giá trị theo tsp.
Foot khối → đơn vị Thể tích khác
- 1 foot khối → mét khối = 0.0283168466 mét khối
- 1 foot khối = 28316.8466 xentimét khối
- 1 foot khối = 28316846.6 milimét khối
- 1 foot khối → hectolít = 0.283168466 hectolít
- 1 foot khối → lít = 28.3168466 lít
- 1 foot khối → Đềxilít = 283.168466 Đềxilít
- 1 foot khối → xentilít = 2831.68466 xentilít
- 1 foot khối = 28316.8466 mililít
- 1 foot khối → inch khối = 1728.0000004882 inch khối
- 1 foot khối → yard khối = 0.037037037046726 yard khối
- 1 foot khối → pint chất lỏng mỹ = 59.844215682959 pint chất lỏng mỹ
- 1 foot khối → gallon mỹ = 7.4805230080757 gallon mỹ
- 1 foot khối → thìa cà phê mỹ = 5745.0641319564 thìa cà phê mỹ
- 1 foot khối → thìa canh mỹ = 1914.982525191 thìa canh mỹ
- 1 foot khối → cốc đo mỹ = 119.68843136592 cốc đo mỹ
- 1 foot khối → quart chất lỏng mỹ = 29.922076223143 quart chất lỏng mỹ
- 1 foot khối → ounce chất lỏng mỹ = 957.50745092735 ounce chất lỏng mỹ
- 1 foot khối → gallon anh = 6.2288354608026 gallon anh
Foot khối → Thìa cà phê Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot khối sang Thìa cà phê Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ft3 | tsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft3 | 5745.0641319564 tsp | 5745.0641 |
| 2 ft3 | 11490.128263913 tsp | 11490.1283 |
| 3 ft3 | 17235.192395869 tsp | 17235.1924 |
| 4 ft3 | 22980.256527826 tsp | 22980.2565 |
| 5 ft3 | 28725.320659782 tsp | 28725.3207 |
| 10 ft3 | 57450.641319564 tsp | 57450.6413 |
| 12 ft3 | 68940.769583477 tsp | 68940.7696 |
| 15 ft3 | 86175.961979346 tsp | 86175.9620 |
| 20 ft3 | 114901.28263913 tsp | 114901.2826 |
| 25 ft3 | 143626.60329891 tsp | 143626.6033 |
| 30 ft3 | 172351.92395869 tsp | 172351.9240 |
| 40 ft3 | 229802.56527826 tsp | 229802.5653 |
| 50 ft3 | 287253.20659782 tsp | 287253.2066 |
| 75 ft3 | 430879.80989673 tsp | 430879.8099 |
| 100 ft3 | 574506.41319564 tsp | 574506.4132 |
| 200 ft3 | 1149012.8263913 tsp | 1149012.8264 |
| 250 ft3 | 1436266.0329891 tsp | 1436266.0330 |
| 500 ft3 | 2872532.0659782 tsp | 2872532.0660 |
| 750 ft3 | 4308798.0989673 tsp | 4308798.0990 |
| 1000 ft3 | 5745064.1319564 tsp | 5745064.1320 |
| 2500 ft3 | 14362660.329891 tsp | 14362660.3299 |
| 5000 ft3 | 28725320.659782 tsp | 28725320.6598 |
| 10000 ft3 | 57450641.319564 tsp | 57450641.3196 |
Thìa cà phê Mỹ → Foot khối Bảng
| tsp | ft3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tsp | 0.00017406246075437 ft3 | 0.0002 |
| 2 tsp | 0.00034812492150874 ft3 | 0.0003 |
| 3 tsp | 0.00052218738226311 ft3 | 0.0005 |
| 4 tsp | 0.00069624984301748 ft3 | 0.0007 |
| 5 tsp | 0.00087031230377185 ft3 | 0.0009 |
| 10 tsp | 0.0017406246075437 ft3 | 0.0017 |
| 12 tsp | 0.0020887495290524 ft3 | 0.0021 |
| 15 tsp | 0.0026109369113155 ft3 | 0.0026 |
| 20 tsp | 0.0034812492150874 ft3 | 0.0035 |
| 25 tsp | 0.0043515615188592 ft3 | 0.0044 |
| 30 tsp | 0.0052218738226311 ft3 | 0.0052 |
| 40 tsp | 0.0069624984301748 ft3 | 0.0070 |
| 50 tsp | 0.0087031230377185 ft3 | 0.0087 |
| 75 tsp | 0.013054684556578 ft3 | 0.0131 |
| 100 tsp | 0.017406246075437 ft3 | 0.0174 |
| 200 tsp | 0.034812492150874 ft3 | 0.0348 |
| 250 tsp | 0.043515615188592 ft3 | 0.0435 |
| 500 tsp | 0.087031230377185 ft3 | 0.0870 |
| 750 tsp | 0.13054684556578 ft3 | 0.1305 |
| 1000 tsp | 0.17406246075437 ft3 | 0.1741 |
| 2500 tsp | 0.43515615188592 ft3 | 0.4352 |
| 5000 tsp | 0.87031230377185 ft3 | 0.8703 |
| 10000 tsp | 1.7406246075437 ft3 | 1.7406 |
Thìa cà phê Mỹ → Foot khối
Giá trị ngược lại là 1 tsp = 0.00017406246075437 ft3.