1 tsp = 0.00017406246075437 ft3
1 Thìa cà phê Mỹ (tsp) = 0.00017406246075437 Foot khối (ft3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot khối → Thìa cà phê Mỹ. 1 ft3 = 5745.0641319564 tsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Foot khối: giá trị theo ft3 = giá trị theo tsp × 0.00017406246075437.
Công thức Foot khối sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo ft3 × 5745.0641319564.
Cách chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Foot khối
Để chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Foot khối, nhân giá trị theo tsp với 0.00017406246075437. Kết quả sẽ ở ft3.
Ví dụ: 1 tsp = 0.00017406246075437 ft3 và 10 tsp = 0.0017406246075437 ft3.
Thìa cà phê Mỹ là gì?
Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.
Foot khối là gì?
Foot khối (ft³): Thể tích khối lập phương cạnh một foot, dùng cho tủ lạnh, hàng hóa và lưu trữ. 1 ft³ ≈ 28,3168466 L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu foot khối trong 1 thìa cà phê mỹ?
Có 0.00017406246075437 ft3 trong 1 tsp.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi thìa cà phê mỹ sang foot khối?
Nhân giá trị theo tsp với 0.00017406246075437 để nhận giá trị theo ft3.
Thìa cà phê Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 thìa cà phê mỹ = 4.9289E-6 mét khối
- 1 thìa cà phê mỹ → xentimét khối = 4.9289 xentimét khối
- 1 thìa cà phê mỹ → milimét khối = 4928.9 milimét khối
- 1 thìa cà phê mỹ = 4.9289E-5 hectolít
- 1 thìa cà phê mỹ → lít = 0.0049289 lít
- 1 thìa cà phê mỹ → Đềxilít = 0.049289 Đềxilít
- 1 thìa cà phê mỹ → xentilít = 0.49289 xentilít
- 1 thìa cà phê mỹ → mililít = 4.9289 mililít
- 1 thìa cà phê mỹ → foot khối = 0.00017406246075437 foot khối
- 1 thìa cà phê mỹ → inch khối = 0.30077993226853 inch khối
- 1 thìa cà phê mỹ = 6.4467578074038E-6 yard khối
- 1 thìa cà phê mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.010416631443691 pint chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → gallon mỹ = 0.0013020782425153 gallon mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → thìa canh mỹ = 0.33332657063637 thìa canh mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → cốc đo mỹ = 0.020833262887382 cốc đo mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.0052083102182801 quart chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 0.16666610309906 ounce chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → gallon anh = 0.0010842064279414 gallon anh
Thìa cà phê Mỹ → Foot khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa cà phê Mỹ sang Foot khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| tsp | ft3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tsp | 0.00017406246075437 ft3 | 0.0002 |
| 2 tsp | 0.00034812492150874 ft3 | 0.0003 |
| 3 tsp | 0.00052218738226311 ft3 | 0.0005 |
| 4 tsp | 0.00069624984301748 ft3 | 0.0007 |
| 5 tsp | 0.00087031230377185 ft3 | 0.0009 |
| 10 tsp | 0.0017406246075437 ft3 | 0.0017 |
| 12 tsp | 0.0020887495290524 ft3 | 0.0021 |
| 15 tsp | 0.0026109369113155 ft3 | 0.0026 |
| 20 tsp | 0.0034812492150874 ft3 | 0.0035 |
| 25 tsp | 0.0043515615188592 ft3 | 0.0044 |
| 30 tsp | 0.0052218738226311 ft3 | 0.0052 |
| 40 tsp | 0.0069624984301748 ft3 | 0.0070 |
| 50 tsp | 0.0087031230377185 ft3 | 0.0087 |
| 75 tsp | 0.013054684556578 ft3 | 0.0131 |
| 100 tsp | 0.017406246075437 ft3 | 0.0174 |
| 200 tsp | 0.034812492150874 ft3 | 0.0348 |
| 250 tsp | 0.043515615188592 ft3 | 0.0435 |
| 500 tsp | 0.087031230377185 ft3 | 0.0870 |
| 750 tsp | 0.13054684556578 ft3 | 0.1305 |
| 1000 tsp | 0.17406246075437 ft3 | 0.1741 |
| 2500 tsp | 0.43515615188592 ft3 | 0.4352 |
| 5000 tsp | 0.87031230377185 ft3 | 0.8703 |
| 10000 tsp | 1.7406246075437 ft3 | 1.7406 |
Foot khối → Thìa cà phê Mỹ Bảng
| ft3 | tsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft3 | 5745.0641319564 tsp | 5745.0641 |
| 2 ft3 | 11490.128263913 tsp | 11490.1283 |
| 3 ft3 | 17235.192395869 tsp | 17235.1924 |
| 4 ft3 | 22980.256527826 tsp | 22980.2565 |
| 5 ft3 | 28725.320659782 tsp | 28725.3207 |
| 10 ft3 | 57450.641319564 tsp | 57450.6413 |
| 12 ft3 | 68940.769583477 tsp | 68940.7696 |
| 15 ft3 | 86175.961979346 tsp | 86175.9620 |
| 20 ft3 | 114901.28263913 tsp | 114901.2826 |
| 25 ft3 | 143626.60329891 tsp | 143626.6033 |
| 30 ft3 | 172351.92395869 tsp | 172351.9240 |
| 40 ft3 | 229802.56527826 tsp | 229802.5653 |
| 50 ft3 | 287253.20659782 tsp | 287253.2066 |
| 75 ft3 | 430879.80989673 tsp | 430879.8099 |
| 100 ft3 | 574506.41319564 tsp | 574506.4132 |
| 200 ft3 | 1149012.8263913 tsp | 1149012.8264 |
| 250 ft3 | 1436266.0329891 tsp | 1436266.0330 |
| 500 ft3 | 2872532.0659782 tsp | 2872532.0660 |
| 750 ft3 | 4308798.0989673 tsp | 4308798.0990 |
| 1000 ft3 | 5745064.1319564 tsp | 5745064.1320 |
| 2500 ft3 | 14362660.329891 tsp | 14362660.3299 |
| 5000 ft3 | 28725320.659782 tsp | 28725320.6598 |
| 10000 ft3 | 57450641.319564 tsp | 57450641.3196 |
Foot khối → Thìa cà phê Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 ft3 = 5745.0641319564 tsp.