Thìa cà phê Mỹ → Cốc đo Mỹ (tsp → cup)

Trang chuyển đổi trực tiếp tsp sang cup với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 tsp = 0.020833262887382 cup
1 Thìa cà phê Mỹ (tsp) = 0.020833262887382 Cốc đo Mỹ (cup).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Cốc đo Mỹ → Thìa cà phê Mỹ. 1 cup = 48.00016230802 tsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo tsp × 0.020833262887382.

Công thức Cốc đo Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo cup × 48.00016230802.

Cách chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Cốc đo Mỹ

Để chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Cốc đo Mỹ, nhân giá trị theo tsp với 0.020833262887382. Kết quả sẽ ở cup.

Ví dụ: 1 tsp = 0.020833262887382 cup và 10 tsp = 0.20833262887382 cup.

Thìa cà phê Mỹ là gì?

Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.

Cốc đo Mỹ là gì?

Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu cốc đo mỹ trong 1 thìa cà phê mỹ?

Có 0.020833262887382 cup trong 1 tsp.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi thìa cà phê mỹ sang cốc đo mỹ?

Nhân giá trị theo tsp với 0.020833262887382 để nhận giá trị theo cup.

Thìa cà phê Mỹ → đơn vị Thể tích khác

Thìa cà phê Mỹ → Cốc đo Mỹ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa cà phê Mỹ sang Cốc đo Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

tspcupLàm tròn
1 tsp0.020833262887382 cup0.0208
2 tsp0.041666525774765 cup0.0417
3 tsp0.062499788662147 cup0.0625
4 tsp0.083333051549529 cup0.0833
5 tsp0.10416631443691 cup0.1042
10 tsp0.20833262887382 cup0.2083
12 tsp0.24999915464859 cup0.2500
15 tsp0.31249894331073 cup0.3125
20 tsp0.41666525774765 cup0.4167
25 tsp0.52083157218456 cup0.5208
30 tsp0.62499788662147 cup0.6250
40 tsp0.83333051549529 cup0.8333
50 tsp1.0416631443691 cup1.0417
75 tsp1.5624947165537 cup1.5625
100 tsp2.0833262887382 cup2.0833
200 tsp4.1666525774765 cup4.1667
250 tsp5.2083157218456 cup5.2083
500 tsp10.416631443691 cup10.4166
750 tsp15.624947165537 cup15.6249
1000 tsp20.833262887382 cup20.8333
2500 tsp52.083157218456 cup52.0832
5000 tsp104.16631443691 cup104.1663
10000 tsp208.33262887382 cup208.3326

Cốc đo Mỹ → Thìa cà phê Mỹ Bảng

cuptspLàm tròn
1 cup48.00016230802 tsp48.0002
2 cup96.00032461604 tsp96.0003
3 cup144.00048692406 tsp144.0005
4 cup192.00064923208 tsp192.0006
5 cup240.0008115401 tsp240.0008
10 cup480.0016230802 tsp480.0016
12 cup576.00194769624 tsp576.0019
15 cup720.0024346203 tsp720.0024
20 cup960.0032461604 tsp960.0032
25 cup1200.0040577005 tsp1200.0041
30 cup1440.0048692406 tsp1440.0049
40 cup1920.0064923208 tsp1920.0065
50 cup2400.008115401 tsp2400.0081
75 cup3600.0121731015 tsp3600.0122
100 cup4800.016230802 tsp4800.0162
200 cup9600.032461604 tsp9600.0325
250 cup12000.040577005 tsp12000.0406
500 cup24000.08115401 tsp24000.0812
750 cup36000.121731015 tsp36000.1217
1000 cup48000.16230802 tsp48000.1623
2500 cup120000.40577005 tsp120000.4058
5000 cup240000.8115401 tsp240000.8115
10000 cup480001.6230802 tsp480001.6231

Cốc đo Mỹ → Thìa cà phê Mỹ

Giá trị ngược lại là 1 cup = 48.00016230802 tsp.