1 tsp = 0.0052083102182801 qt
1 Thìa cà phê Mỹ (tsp) = 0.0052083102182801 Quart chất lỏng Mỹ (qt).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Quart chất lỏng Mỹ → Thìa cà phê Mỹ. 1 qt = 192.00085211711 tsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ: giá trị theo qt = giá trị theo tsp × 0.0052083102182801.
Công thức Quart chất lỏng Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo qt × 192.00085211711.
Cách chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo tsp với 0.0052083102182801. Kết quả sẽ ở qt.
Ví dụ: 1 tsp = 0.0052083102182801 qt và 10 tsp = 0.052083102182801 qt.
Thìa cà phê Mỹ là gì?
Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.
Quart chất lỏng Mỹ là gì?
Quart chất lỏng Mỹ (qt): Quart chất lỏng Mỹ, gần một lít nhưng khác quart Anh. 1 qt ≈ 946,353 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu quart chất lỏng mỹ trong 1 thìa cà phê mỹ?
Có 0.0052083102182801 qt trong 1 tsp.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi thìa cà phê mỹ sang quart chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo tsp với 0.0052083102182801 để nhận giá trị theo qt.
Thìa cà phê Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 thìa cà phê mỹ = 4.9289E-6 mét khối
- 1 thìa cà phê mỹ → xentimét khối = 4.9289 xentimét khối
- 1 thìa cà phê mỹ → milimét khối = 4928.9 milimét khối
- 1 thìa cà phê mỹ = 4.9289E-5 hectolít
- 1 thìa cà phê mỹ → lít = 0.0049289 lít
- 1 thìa cà phê mỹ → Đềxilít = 0.049289 Đềxilít
- 1 thìa cà phê mỹ → xentilít = 0.49289 xentilít
- 1 thìa cà phê mỹ → mililít = 4.9289 mililít
- 1 thìa cà phê mỹ → foot khối = 0.00017406246075437 foot khối
- 1 thìa cà phê mỹ → inch khối = 0.30077993226853 inch khối
- 1 thìa cà phê mỹ = 6.4467578074038E-6 yard khối
- 1 thìa cà phê mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.010416631443691 pint chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → gallon mỹ = 0.0013020782425153 gallon mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → thìa canh mỹ = 0.33332657063637 thìa canh mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → cốc đo mỹ = 0.020833262887382 cốc đo mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.0052083102182801 quart chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 0.16666610309906 ounce chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → gallon anh = 0.0010842064279414 gallon anh
Thìa cà phê Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa cà phê Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| tsp | qt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tsp | 0.0052083102182801 qt | 0.0052 |
| 2 tsp | 0.01041662043656 qt | 0.0104 |
| 3 tsp | 0.01562493065484 qt | 0.0156 |
| 4 tsp | 0.02083324087312 qt | 0.0208 |
| 5 tsp | 0.0260415510914 qt | 0.0260 |
| 10 tsp | 0.052083102182801 qt | 0.0521 |
| 12 tsp | 0.062499722619361 qt | 0.0625 |
| 15 tsp | 0.078124653274201 qt | 0.0781 |
| 20 tsp | 0.1041662043656 qt | 0.1042 |
| 25 tsp | 0.130207755457 qt | 0.1302 |
| 30 tsp | 0.1562493065484 qt | 0.1562 |
| 40 tsp | 0.2083324087312 qt | 0.2083 |
| 50 tsp | 0.260415510914 qt | 0.2604 |
| 75 tsp | 0.39062326637101 qt | 0.3906 |
| 100 tsp | 0.52083102182801 qt | 0.5208 |
| 200 tsp | 1.041662043656 qt | 1.0417 |
| 250 tsp | 1.30207755457 qt | 1.3021 |
| 500 tsp | 2.60415510914 qt | 2.6042 |
| 750 tsp | 3.9062326637101 qt | 3.9062 |
| 1000 tsp | 5.2083102182801 qt | 5.2083 |
| 2500 tsp | 13.0207755457 qt | 13.0208 |
| 5000 tsp | 26.0415510914 qt | 26.0416 |
| 10000 tsp | 52.083102182801 qt | 52.0831 |
Quart chất lỏng Mỹ → Thìa cà phê Mỹ Bảng
| qt | tsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 qt | 192.00085211711 tsp | 192.0009 |
| 2 qt | 384.00170423421 tsp | 384.0017 |
| 3 qt | 576.00255635132 tsp | 576.0026 |
| 4 qt | 768.00340846842 tsp | 768.0034 |
| 5 qt | 960.00426058553 tsp | 960.0043 |
| 10 qt | 1920.0085211711 tsp | 1920.0085 |
| 12 qt | 2304.0102254053 tsp | 2304.0102 |
| 15 qt | 2880.0127817566 tsp | 2880.0128 |
| 20 qt | 3840.0170423421 tsp | 3840.0170 |
| 25 qt | 4800.0213029276 tsp | 4800.0213 |
| 30 qt | 5760.0255635132 tsp | 5760.0256 |
| 40 qt | 7680.0340846842 tsp | 7680.0341 |
| 50 qt | 9600.0426058553 tsp | 9600.0426 |
| 75 qt | 14400.063908783 tsp | 14400.0639 |
| 100 qt | 19200.085211711 tsp | 19200.0852 |
| 200 qt | 38400.170423421 tsp | 38400.1704 |
| 250 qt | 48000.213029276 tsp | 48000.2130 |
| 500 qt | 96000.426058553 tsp | 96000.4261 |
| 750 qt | 144000.63908783 tsp | 144000.6391 |
| 1000 qt | 192000.85211711 tsp | 192000.8521 |
| 2500 qt | 480002.13029276 tsp | 480002.1303 |
| 5000 qt | 960004.26058553 tsp | 960004.2606 |
| 10000 qt | 1920008.5211711 tsp | 1920008.5212 |
Quart chất lỏng Mỹ → Thìa cà phê Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 qt = 192.00085211711 tsp.