1 tsp = 0.30077993226853 in3
1 Thìa cà phê Mỹ (tsp) = 0.30077993226853 Inch khối (in3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Inch khối → Thìa cà phê Mỹ. 1 in3 = 3.3246898902392 tsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Inch khối: giá trị theo in3 = giá trị theo tsp × 0.30077993226853.
Công thức Inch khối sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo in3 × 3.3246898902392.
Cách chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Inch khối
Để chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Inch khối, nhân giá trị theo tsp với 0.30077993226853. Kết quả sẽ ở in3.
Ví dụ: 1 tsp = 0.30077993226853 in3 và 10 tsp = 3.0077993226853 in3.
Thìa cà phê Mỹ là gì?
Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.
Inch khối là gì?
Inch khối (in³): Thể tích khối lập phương cạnh một inch, dùng cho động cơ và khoang nhỏ. 1 in³ = 16,387064 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu inch khối trong 1 thìa cà phê mỹ?
Có 0.30077993226853 in3 trong 1 tsp.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi thìa cà phê mỹ sang inch khối?
Nhân giá trị theo tsp với 0.30077993226853 để nhận giá trị theo in3.
Thìa cà phê Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 thìa cà phê mỹ = 4.9289E-6 mét khối
- 1 thìa cà phê mỹ → xentimét khối = 4.9289 xentimét khối
- 1 thìa cà phê mỹ → milimét khối = 4928.9 milimét khối
- 1 thìa cà phê mỹ = 4.9289E-5 hectolít
- 1 thìa cà phê mỹ → lít = 0.0049289 lít
- 1 thìa cà phê mỹ → Đềxilít = 0.049289 Đềxilít
- 1 thìa cà phê mỹ → xentilít = 0.49289 xentilít
- 1 thìa cà phê mỹ → mililít = 4.9289 mililít
- 1 thìa cà phê mỹ → foot khối = 0.00017406246075437 foot khối
- 1 thìa cà phê mỹ → inch khối = 0.30077993226853 inch khối
- 1 thìa cà phê mỹ = 6.4467578074038E-6 yard khối
- 1 thìa cà phê mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.010416631443691 pint chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → gallon mỹ = 0.0013020782425153 gallon mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → thìa canh mỹ = 0.33332657063637 thìa canh mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → cốc đo mỹ = 0.020833262887382 cốc đo mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.0052083102182801 quart chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 0.16666610309906 ounce chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → gallon anh = 0.0010842064279414 gallon anh
Thìa cà phê Mỹ → Inch khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa cà phê Mỹ sang Inch khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| tsp | in3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tsp | 0.30077993226853 in3 | 0.3008 |
| 2 tsp | 0.60155986453705 in3 | 0.6016 |
| 3 tsp | 0.90233979680558 in3 | 0.9023 |
| 4 tsp | 1.2031197290741 in3 | 1.2031 |
| 5 tsp | 1.5038996613426 in3 | 1.5039 |
| 10 tsp | 3.0077993226853 in3 | 3.0078 |
| 12 tsp | 3.6093591872223 in3 | 3.6094 |
| 15 tsp | 4.5116989840279 in3 | 4.5117 |
| 20 tsp | 6.0155986453705 in3 | 6.0156 |
| 25 tsp | 7.5194983067132 in3 | 7.5195 |
| 30 tsp | 9.0233979680558 in3 | 9.0234 |
| 40 tsp | 12.031197290741 in3 | 12.0312 |
| 50 tsp | 15.038996613426 in3 | 15.0390 |
| 75 tsp | 22.558494920139 in3 | 22.5585 |
| 100 tsp | 30.077993226853 in3 | 30.0780 |
| 200 tsp | 60.155986453705 in3 | 60.1560 |
| 250 tsp | 75.194983067131 in3 | 75.1950 |
| 500 tsp | 150.38996613426 in3 | 150.3900 |
| 750 tsp | 225.58494920139 in3 | 225.5849 |
| 1000 tsp | 300.77993226853 in3 | 300.7799 |
| 2500 tsp | 751.94983067131 in3 | 751.9498 |
| 5000 tsp | 1503.8996613426 in3 | 1503.8997 |
| 10000 tsp | 3007.7993226853 in3 | 3007.7993 |
Inch khối → Thìa cà phê Mỹ Bảng
| in3 | tsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 in3 | 3.3246898902392 tsp | 3.3247 |
| 2 in3 | 6.6493797804784 tsp | 6.6494 |
| 3 in3 | 9.9740696707176 tsp | 9.9741 |
| 4 in3 | 13.298759560957 tsp | 13.2988 |
| 5 in3 | 16.623449451196 tsp | 16.6234 |
| 10 in3 | 33.246898902392 tsp | 33.2469 |
| 12 in3 | 39.89627868287 tsp | 39.8963 |
| 15 in3 | 49.870348353588 tsp | 49.8703 |
| 20 in3 | 66.493797804784 tsp | 66.4938 |
| 25 in3 | 83.11724725598 tsp | 83.1172 |
| 30 in3 | 99.740696707176 tsp | 99.7407 |
| 40 in3 | 132.98759560957 tsp | 132.9876 |
| 50 in3 | 166.23449451196 tsp | 166.2345 |
| 75 in3 | 249.35174176794 tsp | 249.3517 |
| 100 in3 | 332.46898902392 tsp | 332.4690 |
| 200 in3 | 664.93797804784 tsp | 664.9380 |
| 250 in3 | 831.1724725598 tsp | 831.1725 |
| 500 in3 | 1662.3449451196 tsp | 1662.3449 |
| 750 in3 | 2493.5174176794 tsp | 2493.5174 |
| 1000 in3 | 3324.6898902392 tsp | 3324.6899 |
| 2500 in3 | 8311.724725598 tsp | 8311.7247 |
| 5000 in3 | 16623.449451196 tsp | 16623.4495 |
| 10000 in3 | 33246.898902392 tsp | 33246.8989 |
Inch khối → Thìa cà phê Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 in3 = 3.3246898902392 tsp.