Thìa cà phê Mỹ → Mililít (tsp → ml)

Trang chuyển đổi trực tiếp tsp sang ml với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 tsp = 4.9289 ml
1 Thìa cà phê Mỹ (tsp) = 4.9289 Mililít (ml).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Mililít → Thìa cà phê Mỹ. 1 ml = 0.2028850250563 tsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Mililít: giá trị theo ml = giá trị theo tsp × 4.9289.

Công thức Mililít sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo ml × 0.2028850250563.

Cách chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Mililít

Để chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Mililít, nhân giá trị theo tsp với 4.9289. Kết quả sẽ ở ml.

Ví dụ: 1 tsp = 4.9289 ml và 10 tsp = 49.289 ml.

Thìa cà phê Mỹ là gì?

Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.

Mililít là gì?

Mililít (mL): Một phần nghìn lít, dùng cho bình nhỏ và lượng chất lỏng chính xác. 1 mL = 0,001 L.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu mililít trong 1 thìa cà phê mỹ?

Có 4.9289 ml trong 1 tsp.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi thìa cà phê mỹ sang mililít?

Nhân giá trị theo tsp với 4.9289 để nhận giá trị theo ml.

Thìa cà phê Mỹ → đơn vị Thể tích khác

Thìa cà phê Mỹ → Mililít Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa cà phê Mỹ sang Mililít và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

tspmlLàm tròn
1 tsp4.9289 ml4.9289
2 tsp9.8578 ml9.8578
3 tsp14.7867 ml14.7867
4 tsp19.7156 ml19.7156
5 tsp24.6445 ml24.6445
10 tsp49.289 ml49.2890
12 tsp59.1468 ml59.1468
15 tsp73.9335 ml73.9335
20 tsp98.578 ml98.5780
25 tsp123.2225 ml123.2225
30 tsp147.867 ml147.8670
40 tsp197.156 ml197.1560
50 tsp246.445 ml246.4450
75 tsp369.6675 ml369.6675
100 tsp492.89 ml492.8900
200 tsp985.78 ml985.7800
250 tsp1232.225 ml1232.2250
500 tsp2464.45 ml2464.4500
750 tsp3696.675 ml3696.6750
1000 tsp4928.9 ml4928.9000
2500 tsp12322.25 ml12322.2500
5000 tsp24644.5 ml24644.5000
10000 tsp49289 ml49289.0000

Mililít → Thìa cà phê Mỹ Bảng

mltspLàm tròn
1 ml0.2028850250563 tsp0.2029
2 ml0.4057700501126 tsp0.4058
3 ml0.6086550751689 tsp0.6087
4 ml0.8115401002252 tsp0.8115
5 ml1.0144251252815 tsp1.0144
10 ml2.028850250563 tsp2.0289
12 ml2.4346203006756 tsp2.4346
15 ml3.0432753758445 tsp3.0433
20 ml4.057700501126 tsp4.0577
25 ml5.0721256264075 tsp5.0721
30 ml6.086550751689 tsp6.0866
40 ml8.115401002252 tsp8.1154
50 ml10.144251252815 tsp10.1443
75 ml15.216376879223 tsp15.2164
100 ml20.28850250563 tsp20.2885
200 ml40.57700501126 tsp40.5770
250 ml50.721256264075 tsp50.7213
500 ml101.44251252815 tsp101.4425
750 ml152.16376879223 tsp152.1638
1000 ml202.8850250563 tsp202.8850
2500 ml507.21256264075 tsp507.2126
5000 ml1014.4251252815 tsp1014.4251
10000 ml2028.850250563 tsp2028.8503

Mililít → Thìa cà phê Mỹ

Giá trị ngược lại là 1 ml = 0.2028850250563 tsp.