1 tsp = 0.16666610309906 fl oz
1 Thìa cà phê Mỹ (tsp) = 0.16666610309906 Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Ounce chất lỏng Mỹ → Thìa cà phê Mỹ. 1 fl oz = 6.0000202885025 tsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ: giá trị theo fl oz = giá trị theo tsp × 0.16666610309906.
Công thức Ounce chất lỏng Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo fl oz × 6.0000202885025.
Cách chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo tsp với 0.16666610309906. Kết quả sẽ ở fl oz.
Ví dụ: 1 tsp = 0.16666610309906 fl oz và 10 tsp = 1.6666610309906 fl oz.
Thìa cà phê Mỹ là gì?
Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.
Ounce chất lỏng Mỹ là gì?
Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz): Ounce chất lỏng Mỹ đo thể tích, không phải khối lượng, và khác ounce chất lỏng Anh. 1 fl oz ≈ 29,5735 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu ounce chất lỏng mỹ trong 1 thìa cà phê mỹ?
Có 0.16666610309906 fl oz trong 1 tsp.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi thìa cà phê mỹ sang ounce chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo tsp với 0.16666610309906 để nhận giá trị theo fl oz.
Thìa cà phê Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 thìa cà phê mỹ = 4.9289E-6 mét khối
- 1 thìa cà phê mỹ → xentimét khối = 4.9289 xentimét khối
- 1 thìa cà phê mỹ → milimét khối = 4928.9 milimét khối
- 1 thìa cà phê mỹ = 4.9289E-5 hectolít
- 1 thìa cà phê mỹ → lít = 0.0049289 lít
- 1 thìa cà phê mỹ → Đềxilít = 0.049289 Đềxilít
- 1 thìa cà phê mỹ → xentilít = 0.49289 xentilít
- 1 thìa cà phê mỹ → mililít = 4.9289 mililít
- 1 thìa cà phê mỹ → foot khối = 0.00017406246075437 foot khối
- 1 thìa cà phê mỹ → inch khối = 0.30077993226853 inch khối
- 1 thìa cà phê mỹ = 6.4467578074038E-6 yard khối
- 1 thìa cà phê mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.010416631443691 pint chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → gallon mỹ = 0.0013020782425153 gallon mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → thìa canh mỹ = 0.33332657063637 thìa canh mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → cốc đo mỹ = 0.020833262887382 cốc đo mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.0052083102182801 quart chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 0.16666610309906 ounce chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → gallon anh = 0.0010842064279414 gallon anh
Thìa cà phê Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa cà phê Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| tsp | fl oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tsp | 0.16666610309906 fl oz | 0.1667 |
| 2 tsp | 0.33333220619812 fl oz | 0.3333 |
| 3 tsp | 0.49999830929717 fl oz | 0.5000 |
| 4 tsp | 0.66666441239623 fl oz | 0.6667 |
| 5 tsp | 0.83333051549529 fl oz | 0.8333 |
| 10 tsp | 1.6666610309906 fl oz | 1.6667 |
| 12 tsp | 1.9999932371887 fl oz | 2.0000 |
| 15 tsp | 2.4999915464859 fl oz | 2.5000 |
| 20 tsp | 3.3333220619812 fl oz | 3.3333 |
| 25 tsp | 4.1666525774765 fl oz | 4.1667 |
| 30 tsp | 4.9999830929717 fl oz | 5.0000 |
| 40 tsp | 6.6666441239623 fl oz | 6.6666 |
| 50 tsp | 8.3333051549529 fl oz | 8.3333 |
| 75 tsp | 12.499957732429 fl oz | 12.5000 |
| 100 tsp | 16.666610309906 fl oz | 16.6666 |
| 200 tsp | 33.333220619812 fl oz | 33.3332 |
| 250 tsp | 41.666525774765 fl oz | 41.6665 |
| 500 tsp | 83.333051549529 fl oz | 83.3331 |
| 750 tsp | 124.99957732429 fl oz | 124.9996 |
| 1000 tsp | 166.66610309906 fl oz | 166.6661 |
| 2500 tsp | 416.66525774765 fl oz | 416.6653 |
| 5000 tsp | 833.33051549529 fl oz | 833.3305 |
| 10000 tsp | 1666.6610309906 fl oz | 1666.6610 |
Ounce chất lỏng Mỹ → Thìa cà phê Mỹ Bảng
| fl oz | tsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 fl oz | 6.0000202885025 tsp | 6.0000 |
| 2 fl oz | 12.000040577005 tsp | 12.0000 |
| 3 fl oz | 18.000060865508 tsp | 18.0001 |
| 4 fl oz | 24.00008115401 tsp | 24.0001 |
| 5 fl oz | 30.000101442513 tsp | 30.0001 |
| 10 fl oz | 60.000202885025 tsp | 60.0002 |
| 12 fl oz | 72.00024346203 tsp | 72.0002 |
| 15 fl oz | 90.000304327538 tsp | 90.0003 |
| 20 fl oz | 120.00040577005 tsp | 120.0004 |
| 25 fl oz | 150.00050721256 tsp | 150.0005 |
| 30 fl oz | 180.00060865508 tsp | 180.0006 |
| 40 fl oz | 240.0008115401 tsp | 240.0008 |
| 50 fl oz | 300.00101442513 tsp | 300.0010 |
| 75 fl oz | 450.00152163769 tsp | 450.0015 |
| 100 fl oz | 600.00202885025 tsp | 600.0020 |
| 200 fl oz | 1200.0040577005 tsp | 1200.0041 |
| 250 fl oz | 1500.0050721256 tsp | 1500.0051 |
| 500 fl oz | 3000.0101442513 tsp | 3000.0101 |
| 750 fl oz | 4500.0152163769 tsp | 4500.0152 |
| 1000 fl oz | 6000.0202885025 tsp | 6000.0203 |
| 2500 fl oz | 15000.050721256 tsp | 15000.0507 |
| 5000 fl oz | 30000.101442513 tsp | 30000.1014 |
| 10000 fl oz | 60000.202885025 tsp | 60000.2029 |
Ounce chất lỏng Mỹ → Thìa cà phê Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 fl oz = 6.0000202885025 tsp.