1 fl oz = 6.0000202885025 tsp
1 Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz) = 6.0000202885025 Thìa cà phê Mỹ (tsp).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Thìa cà phê Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ. 1 tsp = 0.16666610309906 fl oz. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Ounce chất lỏng Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo fl oz × 6.0000202885025.
Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ: giá trị theo fl oz = giá trị theo tsp × 0.16666610309906.
Cách chuyển đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ
Để chuyển đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ, nhân giá trị theo fl oz với 6.0000202885025. Kết quả sẽ ở tsp.
Ví dụ: 1 fl oz = 6.0000202885025 tsp và 10 fl oz = 60.000202885025 tsp.
Ounce chất lỏng Mỹ là gì?
Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz): Ounce chất lỏng Mỹ đo thể tích, không phải khối lượng, và khác ounce chất lỏng Anh. 1 fl oz ≈ 29,5735 mL.
Thìa cà phê Mỹ là gì?
Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu thìa cà phê mỹ trong 1 ounce chất lỏng mỹ?
Có 6.0000202885025 tsp trong 1 fl oz.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi ounce chất lỏng mỹ sang thìa cà phê mỹ?
Nhân giá trị theo fl oz với 6.0000202885025 để nhận giá trị theo tsp.
Ounce chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 2.95735E-5 mét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → xentimét khối = 29.5735 xentimét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 29573.5 milimét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → hectolít = 0.000295735 hectolít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → lít = 0.0295735 lít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → Đềxilít = 0.295735 Đềxilít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → xentilít = 2.95735 xentilít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → mililít = 29.5735 mililít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → foot khối = 0.0010443782959929 foot khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → inch khối = 1.8046856959856 inch khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 3.8680677639485E-5 yard khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.0625 pint chất lỏng mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.0078124958723097 gallon mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 6.0000202885025 thìa cà phê mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 1.9999661865152 thìa canh mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 0.125 cốc đo mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.031249966978495 quart chất lỏng mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.0065052605645731 gallon anh
Ounce chất lỏng Mỹ → Thìa cà phê Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ounce chất lỏng Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| fl oz | tsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 fl oz | 6.0000202885025 tsp | 6.0000 |
| 2 fl oz | 12.000040577005 tsp | 12.0000 |
| 3 fl oz | 18.000060865508 tsp | 18.0001 |
| 4 fl oz | 24.00008115401 tsp | 24.0001 |
| 5 fl oz | 30.000101442513 tsp | 30.0001 |
| 10 fl oz | 60.000202885025 tsp | 60.0002 |
| 12 fl oz | 72.00024346203 tsp | 72.0002 |
| 15 fl oz | 90.000304327538 tsp | 90.0003 |
| 20 fl oz | 120.00040577005 tsp | 120.0004 |
| 25 fl oz | 150.00050721256 tsp | 150.0005 |
| 30 fl oz | 180.00060865508 tsp | 180.0006 |
| 40 fl oz | 240.0008115401 tsp | 240.0008 |
| 50 fl oz | 300.00101442513 tsp | 300.0010 |
| 75 fl oz | 450.00152163769 tsp | 450.0015 |
| 100 fl oz | 600.00202885025 tsp | 600.0020 |
| 200 fl oz | 1200.0040577005 tsp | 1200.0041 |
| 250 fl oz | 1500.0050721256 tsp | 1500.0051 |
| 500 fl oz | 3000.0101442513 tsp | 3000.0101 |
| 750 fl oz | 4500.0152163769 tsp | 4500.0152 |
| 1000 fl oz | 6000.0202885025 tsp | 6000.0203 |
| 2500 fl oz | 15000.050721256 tsp | 15000.0507 |
| 5000 fl oz | 30000.101442513 tsp | 30000.1014 |
| 10000 fl oz | 60000.202885025 tsp | 60000.2029 |
Thìa cà phê Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ Bảng
| tsp | fl oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tsp | 0.16666610309906 fl oz | 0.1667 |
| 2 tsp | 0.33333220619812 fl oz | 0.3333 |
| 3 tsp | 0.49999830929717 fl oz | 0.5000 |
| 4 tsp | 0.66666441239623 fl oz | 0.6667 |
| 5 tsp | 0.83333051549529 fl oz | 0.8333 |
| 10 tsp | 1.6666610309906 fl oz | 1.6667 |
| 12 tsp | 1.9999932371887 fl oz | 2.0000 |
| 15 tsp | 2.4999915464859 fl oz | 2.5000 |
| 20 tsp | 3.3333220619812 fl oz | 3.3333 |
| 25 tsp | 4.1666525774765 fl oz | 4.1667 |
| 30 tsp | 4.9999830929717 fl oz | 5.0000 |
| 40 tsp | 6.6666441239623 fl oz | 6.6666 |
| 50 tsp | 8.3333051549529 fl oz | 8.3333 |
| 75 tsp | 12.499957732429 fl oz | 12.5000 |
| 100 tsp | 16.666610309906 fl oz | 16.6666 |
| 200 tsp | 33.333220619812 fl oz | 33.3332 |
| 250 tsp | 41.666525774765 fl oz | 41.6665 |
| 500 tsp | 83.333051549529 fl oz | 83.3331 |
| 750 tsp | 124.99957732429 fl oz | 124.9996 |
| 1000 tsp | 166.66610309906 fl oz | 166.6661 |
| 2500 tsp | 416.66525774765 fl oz | 416.6653 |
| 5000 tsp | 833.33051549529 fl oz | 833.3305 |
| 10000 tsp | 1666.6610309906 fl oz | 1666.6610 |
Thìa cà phê Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 tsp = 0.16666610309906 fl oz.