1 fl oz = 0.125 cup
1 Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz) = 0.125 Cốc đo Mỹ (cup).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Cốc đo Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ. 1 cup = 8 fl oz. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Ounce chất lỏng Mỹ sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo fl oz × 0.125.
Công thức Cốc đo Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ: giá trị theo fl oz = giá trị theo cup × 8.
Cách chuyển đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Cốc đo Mỹ
Để chuyển đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Cốc đo Mỹ, nhân giá trị theo fl oz với 0.125. Kết quả sẽ ở cup.
Ví dụ: 1 fl oz = 0.125 cup và 10 fl oz = 1.25 cup.
Ounce chất lỏng Mỹ là gì?
Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz): Ounce chất lỏng Mỹ đo thể tích, không phải khối lượng, và khác ounce chất lỏng Anh. 1 fl oz ≈ 29,5735 mL.
Cốc đo Mỹ là gì?
Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu cốc đo mỹ trong 1 ounce chất lỏng mỹ?
Có 0.125 cup trong 1 fl oz.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi ounce chất lỏng mỹ sang cốc đo mỹ?
Nhân giá trị theo fl oz với 0.125 để nhận giá trị theo cup.
Ounce chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 2.95735E-5 mét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → xentimét khối = 29.5735 xentimét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 29573.5 milimét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → hectolít = 0.000295735 hectolít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → lít = 0.0295735 lít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → Đềxilít = 0.295735 Đềxilít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → xentilít = 2.95735 xentilít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → mililít = 29.5735 mililít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → foot khối = 0.0010443782959929 foot khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → inch khối = 1.8046856959856 inch khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 3.8680677639485E-5 yard khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.0625 pint chất lỏng mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.0078124958723097 gallon mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 6.0000202885025 thìa cà phê mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 1.9999661865152 thìa canh mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 0.125 cốc đo mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.031249966978495 quart chất lỏng mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.0065052605645731 gallon anh
Ounce chất lỏng Mỹ → Cốc đo Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ounce chất lỏng Mỹ sang Cốc đo Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| fl oz | cup | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 fl oz | 0.125 cup | 0.1250 |
| 2 fl oz | 0.25 cup | 0.2500 |
| 3 fl oz | 0.375 cup | 0.3750 |
| 4 fl oz | 0.5 cup | 0.5000 |
| 5 fl oz | 0.625 cup | 0.6250 |
| 10 fl oz | 1.25 cup | 1.2500 |
| 12 fl oz | 1.5 cup | 1.5000 |
| 15 fl oz | 1.875 cup | 1.8750 |
| 20 fl oz | 2.5 cup | 2.5000 |
| 25 fl oz | 3.125 cup | 3.1250 |
| 30 fl oz | 3.75 cup | 3.7500 |
| 40 fl oz | 5 cup | 5.0000 |
| 50 fl oz | 6.25 cup | 6.2500 |
| 75 fl oz | 9.375 cup | 9.3750 |
| 100 fl oz | 12.5 cup | 12.5000 |
| 200 fl oz | 25 cup | 25.0000 |
| 250 fl oz | 31.25 cup | 31.2500 |
| 500 fl oz | 62.5 cup | 62.5000 |
| 750 fl oz | 93.75 cup | 93.7500 |
| 1000 fl oz | 125 cup | 125.0000 |
| 2500 fl oz | 312.5 cup | 312.5000 |
| 5000 fl oz | 625 cup | 625.0000 |
| 10000 fl oz | 1250 cup | 1250.0000 |
Cốc đo Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ Bảng
| cup | fl oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cup | 8 fl oz | 8.0000 |
| 2 cup | 16 fl oz | 16.0000 |
| 3 cup | 24 fl oz | 24.0000 |
| 4 cup | 32 fl oz | 32.0000 |
| 5 cup | 40 fl oz | 40.0000 |
| 10 cup | 80 fl oz | 80.0000 |
| 12 cup | 96 fl oz | 96.0000 |
| 15 cup | 120 fl oz | 120.0000 |
| 20 cup | 160 fl oz | 160.0000 |
| 25 cup | 200 fl oz | 200.0000 |
| 30 cup | 240 fl oz | 240.0000 |
| 40 cup | 320 fl oz | 320.0000 |
| 50 cup | 400 fl oz | 400.0000 |
| 75 cup | 600 fl oz | 600.0000 |
| 100 cup | 800 fl oz | 800.0000 |
| 200 cup | 1600 fl oz | 1600.0000 |
| 250 cup | 2000 fl oz | 2000.0000 |
| 500 cup | 4000 fl oz | 4000.0000 |
| 750 cup | 6000 fl oz | 6000.0000 |
| 1000 cup | 8000 fl oz | 8000.0000 |
| 2500 cup | 20000 fl oz | 20000.0000 |
| 5000 cup | 40000 fl oz | 40000.0000 |
| 10000 cup | 80000 fl oz | 80000.0000 |
Cốc đo Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 cup = 8 fl oz.