1 fl oz = 0.0625 pt
1 Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz) = 0.0625 Pint chất lỏng Mỹ (pt).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pint chất lỏng Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ. 1 pt = 16 fl oz. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Ounce chất lỏng Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo fl oz × 0.0625.
Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ: giá trị theo fl oz = giá trị theo pt × 16.
Cách chuyển đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo fl oz với 0.0625. Kết quả sẽ ở pt.
Ví dụ: 1 fl oz = 0.0625 pt và 10 fl oz = 0.625 pt.
Ounce chất lỏng Mỹ là gì?
Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz): Ounce chất lỏng Mỹ đo thể tích, không phải khối lượng, và khác ounce chất lỏng Anh. 1 fl oz ≈ 29,5735 mL.
Pint chất lỏng Mỹ là gì?
Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu pint chất lỏng mỹ trong 1 ounce chất lỏng mỹ?
Có 0.0625 pt trong 1 fl oz.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi ounce chất lỏng mỹ sang pint chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo fl oz với 0.0625 để nhận giá trị theo pt.
Ounce chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 2.95735E-5 mét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → xentimét khối = 29.5735 xentimét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 29573.5 milimét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → hectolít = 0.000295735 hectolít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → lít = 0.0295735 lít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → Đềxilít = 0.295735 Đềxilít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → xentilít = 2.95735 xentilít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → mililít = 29.5735 mililít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → foot khối = 0.0010443782959929 foot khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → inch khối = 1.8046856959856 inch khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 3.8680677639485E-5 yard khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.0625 pint chất lỏng mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.0078124958723097 gallon mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 6.0000202885025 thìa cà phê mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 1.9999661865152 thìa canh mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 0.125 cốc đo mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.031249966978495 quart chất lỏng mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.0065052605645731 gallon anh
Ounce chất lỏng Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ounce chất lỏng Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| fl oz | pt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 fl oz | 0.0625 pt | 0.0625 |
| 2 fl oz | 0.125 pt | 0.1250 |
| 3 fl oz | 0.1875 pt | 0.1875 |
| 4 fl oz | 0.25 pt | 0.2500 |
| 5 fl oz | 0.3125 pt | 0.3125 |
| 10 fl oz | 0.625 pt | 0.6250 |
| 12 fl oz | 0.75 pt | 0.7500 |
| 15 fl oz | 0.9375 pt | 0.9375 |
| 20 fl oz | 1.25 pt | 1.2500 |
| 25 fl oz | 1.5625 pt | 1.5625 |
| 30 fl oz | 1.875 pt | 1.8750 |
| 40 fl oz | 2.5 pt | 2.5000 |
| 50 fl oz | 3.125 pt | 3.1250 |
| 75 fl oz | 4.6875 pt | 4.6875 |
| 100 fl oz | 6.25 pt | 6.2500 |
| 200 fl oz | 12.5 pt | 12.5000 |
| 250 fl oz | 15.625 pt | 15.6250 |
| 500 fl oz | 31.25 pt | 31.2500 |
| 750 fl oz | 46.875 pt | 46.8750 |
| 1000 fl oz | 62.5 pt | 62.5000 |
| 2500 fl oz | 156.25 pt | 156.2500 |
| 5000 fl oz | 312.5 pt | 312.5000 |
| 10000 fl oz | 625 pt | 625.0000 |
Pint chất lỏng Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ Bảng
| pt | fl oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pt | 16 fl oz | 16.0000 |
| 2 pt | 32 fl oz | 32.0000 |
| 3 pt | 48 fl oz | 48.0000 |
| 4 pt | 64 fl oz | 64.0000 |
| 5 pt | 80 fl oz | 80.0000 |
| 10 pt | 160 fl oz | 160.0000 |
| 12 pt | 192 fl oz | 192.0000 |
| 15 pt | 240 fl oz | 240.0000 |
| 20 pt | 320 fl oz | 320.0000 |
| 25 pt | 400 fl oz | 400.0000 |
| 30 pt | 480 fl oz | 480.0000 |
| 40 pt | 640 fl oz | 640.0000 |
| 50 pt | 800 fl oz | 800.0000 |
| 75 pt | 1200 fl oz | 1200.0000 |
| 100 pt | 1600 fl oz | 1600.0000 |
| 200 pt | 3200 fl oz | 3200.0000 |
| 250 pt | 4000 fl oz | 4000.0000 |
| 500 pt | 8000 fl oz | 8000.0000 |
| 750 pt | 12000 fl oz | 12000.0000 |
| 1000 pt | 16000 fl oz | 16000.0000 |
| 2500 pt | 40000 fl oz | 40000.0000 |
| 5000 pt | 80000 fl oz | 80000.0000 |
| 10000 pt | 160000 fl oz | 160000.0000 |
Pint chất lỏng Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 pt = 16 fl oz.