1 fl oz = 0.031249966978495 qt
1 Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz) = 0.031249966978495 Quart chất lỏng Mỹ (qt).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Quart chất lỏng Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ. 1 qt = 32.000033814057 fl oz. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Ounce chất lỏng Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ: giá trị theo qt = giá trị theo fl oz × 0.031249966978495.
Công thức Quart chất lỏng Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ: giá trị theo fl oz = giá trị theo qt × 32.000033814057.
Cách chuyển đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo fl oz với 0.031249966978495. Kết quả sẽ ở qt.
Ví dụ: 1 fl oz = 0.031249966978495 qt và 10 fl oz = 0.31249966978495 qt.
Ounce chất lỏng Mỹ là gì?
Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz): Ounce chất lỏng Mỹ đo thể tích, không phải khối lượng, và khác ounce chất lỏng Anh. 1 fl oz ≈ 29,5735 mL.
Quart chất lỏng Mỹ là gì?
Quart chất lỏng Mỹ (qt): Quart chất lỏng Mỹ, gần một lít nhưng khác quart Anh. 1 qt ≈ 946,353 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu quart chất lỏng mỹ trong 1 ounce chất lỏng mỹ?
Có 0.031249966978495 qt trong 1 fl oz.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi ounce chất lỏng mỹ sang quart chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo fl oz với 0.031249966978495 để nhận giá trị theo qt.
Ounce chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 2.95735E-5 mét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → xentimét khối = 29.5735 xentimét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 29573.5 milimét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → hectolít = 0.000295735 hectolít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → lít = 0.0295735 lít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → Đềxilít = 0.295735 Đềxilít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → xentilít = 2.95735 xentilít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → mililít = 29.5735 mililít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → foot khối = 0.0010443782959929 foot khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → inch khối = 1.8046856959856 inch khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 3.8680677639485E-5 yard khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.0625 pint chất lỏng mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.0078124958723097 gallon mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 6.0000202885025 thìa cà phê mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 1.9999661865152 thìa canh mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 0.125 cốc đo mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.031249966978495 quart chất lỏng mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.0065052605645731 gallon anh
Ounce chất lỏng Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ounce chất lỏng Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| fl oz | qt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 fl oz | 0.031249966978495 qt | 0.0312 |
| 2 fl oz | 0.062499933956991 qt | 0.0625 |
| 3 fl oz | 0.093749900935486 qt | 0.0937 |
| 4 fl oz | 0.12499986791398 qt | 0.1250 |
| 5 fl oz | 0.15624983489248 qt | 0.1562 |
| 10 fl oz | 0.31249966978495 qt | 0.3125 |
| 12 fl oz | 0.37499960374194 qt | 0.3750 |
| 15 fl oz | 0.46874950467743 qt | 0.4687 |
| 20 fl oz | 0.62499933956991 qt | 0.6250 |
| 25 fl oz | 0.78124917446238 qt | 0.7812 |
| 30 fl oz | 0.93749900935486 qt | 0.9375 |
| 40 fl oz | 1.2499986791398 qt | 1.2500 |
| 50 fl oz | 1.5624983489248 qt | 1.5625 |
| 75 fl oz | 2.3437475233872 qt | 2.3437 |
| 100 fl oz | 3.1249966978495 qt | 3.1250 |
| 200 fl oz | 6.2499933956991 qt | 6.2500 |
| 250 fl oz | 7.8124917446238 qt | 7.8125 |
| 500 fl oz | 15.624983489248 qt | 15.6250 |
| 750 fl oz | 23.437475233872 qt | 23.4375 |
| 1000 fl oz | 31.249966978495 qt | 31.2500 |
| 2500 fl oz | 78.124917446238 qt | 78.1249 |
| 5000 fl oz | 156.24983489248 qt | 156.2498 |
| 10000 fl oz | 312.49966978495 qt | 312.4997 |
Quart chất lỏng Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ Bảng
| qt | fl oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 qt | 32.000033814057 fl oz | 32.0000 |
| 2 qt | 64.000067628113 fl oz | 64.0001 |
| 3 qt | 96.00010144217 fl oz | 96.0001 |
| 4 qt | 128.00013525623 fl oz | 128.0001 |
| 5 qt | 160.00016907028 fl oz | 160.0002 |
| 10 qt | 320.00033814057 fl oz | 320.0003 |
| 12 qt | 384.00040576868 fl oz | 384.0004 |
| 15 qt | 480.00050721085 fl oz | 480.0005 |
| 20 qt | 640.00067628113 fl oz | 640.0007 |
| 25 qt | 800.00084535141 fl oz | 800.0008 |
| 30 qt | 960.0010144217 fl oz | 960.0010 |
| 40 qt | 1280.0013525623 fl oz | 1280.0014 |
| 50 qt | 1600.0016907028 fl oz | 1600.0017 |
| 75 qt | 2400.0025360542 fl oz | 2400.0025 |
| 100 qt | 3200.0033814057 fl oz | 3200.0034 |
| 200 qt | 6400.0067628113 fl oz | 6400.0068 |
| 250 qt | 8000.0084535141 fl oz | 8000.0085 |
| 500 qt | 16000.016907028 fl oz | 16000.0169 |
| 750 qt | 24000.025360542 fl oz | 24000.0254 |
| 1000 qt | 32000.033814057 fl oz | 32000.0338 |
| 2500 qt | 80000.084535141 fl oz | 80000.0845 |
| 5000 qt | 160000.16907028 fl oz | 160000.1691 |
| 10000 qt | 320000.33814057 fl oz | 320000.3381 |
Quart chất lỏng Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 qt = 32.000033814057 fl oz.