1 fl oz = 1.9999661865152 tbsp
1 Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz) = 1.9999661865152 Thìa canh Mỹ (tbsp).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Thìa canh Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ. 1 tbsp = 0.50000845351413 fl oz. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Ounce chất lỏng Mỹ sang Thìa canh Mỹ: giá trị theo tbsp = giá trị theo fl oz × 1.9999661865152.
Công thức Thìa canh Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ: giá trị theo fl oz = giá trị theo tbsp × 0.50000845351413.
Cách chuyển đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Thìa canh Mỹ
Để chuyển đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Thìa canh Mỹ, nhân giá trị theo fl oz với 1.9999661865152. Kết quả sẽ ở tbsp.
Ví dụ: 1 fl oz = 1.9999661865152 tbsp và 10 fl oz = 19.999661865152 tbsp.
Ounce chất lỏng Mỹ là gì?
Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz): Ounce chất lỏng Mỹ đo thể tích, không phải khối lượng, và khác ounce chất lỏng Anh. 1 fl oz ≈ 29,5735 mL.
Thìa canh Mỹ là gì?
Thìa canh Mỹ (tbsp): Thìa canh Mỹ, không nhất thiết bằng đơn vị mét hoặc của nước khác. 1 tbsp ≈ 14,787 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu thìa canh mỹ trong 1 ounce chất lỏng mỹ?
Có 1.9999661865152 tbsp trong 1 fl oz.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi ounce chất lỏng mỹ sang thìa canh mỹ?
Nhân giá trị theo fl oz với 1.9999661865152 để nhận giá trị theo tbsp.
Ounce chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 2.95735E-5 mét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → xentimét khối = 29.5735 xentimét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 29573.5 milimét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → hectolít = 0.000295735 hectolít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → lít = 0.0295735 lít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → Đềxilít = 0.295735 Đềxilít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → xentilít = 2.95735 xentilít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → mililít = 29.5735 mililít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → foot khối = 0.0010443782959929 foot khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → inch khối = 1.8046856959856 inch khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 3.8680677639485E-5 yard khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.0625 pint chất lỏng mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.0078124958723097 gallon mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 6.0000202885025 thìa cà phê mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 1.9999661865152 thìa canh mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 0.125 cốc đo mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.031249966978495 quart chất lỏng mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.0065052605645731 gallon anh
Ounce chất lỏng Mỹ → Thìa canh Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ounce chất lỏng Mỹ sang Thìa canh Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| fl oz | tbsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 fl oz | 1.9999661865152 tbsp | 2.0000 |
| 2 fl oz | 3.9999323730304 tbsp | 3.9999 |
| 3 fl oz | 5.9998985595455 tbsp | 5.9999 |
| 4 fl oz | 7.9998647460607 tbsp | 7.9999 |
| 5 fl oz | 9.9998309325759 tbsp | 9.9998 |
| 10 fl oz | 19.999661865152 tbsp | 19.9997 |
| 12 fl oz | 23.999594238182 tbsp | 23.9996 |
| 15 fl oz | 29.999492797728 tbsp | 29.9995 |
| 20 fl oz | 39.999323730304 tbsp | 39.9993 |
| 25 fl oz | 49.99915466288 tbsp | 49.9992 |
| 30 fl oz | 59.998985595455 tbsp | 59.9990 |
| 40 fl oz | 79.998647460607 tbsp | 79.9986 |
| 50 fl oz | 99.998309325759 tbsp | 99.9983 |
| 75 fl oz | 149.99746398864 tbsp | 149.9975 |
| 100 fl oz | 199.99661865152 tbsp | 199.9966 |
| 200 fl oz | 399.99323730304 tbsp | 399.9932 |
| 250 fl oz | 499.9915466288 tbsp | 499.9915 |
| 500 fl oz | 999.98309325759 tbsp | 999.9831 |
| 750 fl oz | 1499.9746398864 tbsp | 1499.9746 |
| 1000 fl oz | 1999.9661865152 tbsp | 1999.9662 |
| 2500 fl oz | 4999.915466288 tbsp | 4999.9155 |
| 5000 fl oz | 9999.8309325759 tbsp | 9999.8309 |
| 10000 fl oz | 19999.661865152 tbsp | 19999.6619 |
Thìa canh Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ Bảng
| tbsp | fl oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tbsp | 0.50000845351413 fl oz | 0.5000 |
| 2 tbsp | 1.0000169070283 fl oz | 1.0000 |
| 3 tbsp | 1.5000253605424 fl oz | 1.5000 |
| 4 tbsp | 2.0000338140565 fl oz | 2.0000 |
| 5 tbsp | 2.5000422675706 fl oz | 2.5000 |
| 10 tbsp | 5.0000845351413 fl oz | 5.0001 |
| 12 tbsp | 6.0001014421695 fl oz | 6.0001 |
| 15 tbsp | 7.5001268027119 fl oz | 7.5001 |
| 20 tbsp | 10.000169070283 fl oz | 10.0002 |
| 25 tbsp | 12.500211337853 fl oz | 12.5002 |
| 30 tbsp | 15.000253605424 fl oz | 15.0003 |
| 40 tbsp | 20.000338140565 fl oz | 20.0003 |
| 50 tbsp | 25.000422675706 fl oz | 25.0004 |
| 75 tbsp | 37.500634013559 fl oz | 37.5006 |
| 100 tbsp | 50.000845351413 fl oz | 50.0008 |
| 200 tbsp | 100.00169070283 fl oz | 100.0017 |
| 250 tbsp | 125.00211337853 fl oz | 125.0021 |
| 500 tbsp | 250.00422675706 fl oz | 250.0042 |
| 750 tbsp | 375.00634013559 fl oz | 375.0063 |
| 1000 tbsp | 500.00845351413 fl oz | 500.0085 |
| 2500 tbsp | 1250.0211337853 fl oz | 1250.0211 |
| 5000 tbsp | 2500.0422675706 fl oz | 2500.0423 |
| 10000 tbsp | 5000.0845351413 fl oz | 5000.0845 |
Thìa canh Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 tbsp = 0.50000845351413 fl oz.