Ounce chất lỏng Mỹ → Foot khối (fl oz → ft3)

Trang chuyển đổi trực tiếp fl oz sang ft3 với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 fl oz = 0.0010443782959929 ft3
1 Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz) = 0.0010443782959929 Foot khối (ft3).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot khối → Ounce chất lỏng Mỹ. 1 ft3 = 957.50745092735 fl oz. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Ounce chất lỏng Mỹ sang Foot khối: giá trị theo ft3 = giá trị theo fl oz × 0.0010443782959929.

Công thức Foot khối sang Ounce chất lỏng Mỹ: giá trị theo fl oz = giá trị theo ft3 × 957.50745092735.

Cách chuyển đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Foot khối

Để chuyển đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Foot khối, nhân giá trị theo fl oz với 0.0010443782959929. Kết quả sẽ ở ft3.

Ví dụ: 1 fl oz = 0.0010443782959929 ft3 và 10 fl oz = 0.010443782959929 ft3.

Ounce chất lỏng Mỹ là gì?

Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz): Ounce chất lỏng Mỹ đo thể tích, không phải khối lượng, và khác ounce chất lỏng Anh. 1 fl oz ≈ 29,5735 mL.

Foot khối là gì?

Foot khối (ft³): Thể tích khối lập phương cạnh một foot, dùng cho tủ lạnh, hàng hóa và lưu trữ. 1 ft³ ≈ 28,3168466 L.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu foot khối trong 1 ounce chất lỏng mỹ?

Có 0.0010443782959929 ft3 trong 1 fl oz.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi ounce chất lỏng mỹ sang foot khối?

Nhân giá trị theo fl oz với 0.0010443782959929 để nhận giá trị theo ft3.

Ounce chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác

Ounce chất lỏng Mỹ → Foot khối Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ounce chất lỏng Mỹ sang Foot khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

fl ozft3Làm tròn
1 fl oz0.0010443782959929 ft30.0010
2 fl oz0.0020887565919858 ft30.0021
3 fl oz0.0031331348879787 ft30.0031
4 fl oz0.0041775131839716 ft30.0042
5 fl oz0.0052218914799644 ft30.0052
10 fl oz0.010443782959929 ft30.0104
12 fl oz0.012532539551915 ft30.0125
15 fl oz0.015665674439893 ft30.0157
20 fl oz0.020887565919858 ft30.0209
25 fl oz0.026109457399822 ft30.0261
30 fl oz0.031331348879787 ft30.0313
40 fl oz0.041775131839716 ft30.0418
50 fl oz0.052218914799644 ft30.0522
75 fl oz0.078328372199467 ft30.0783
100 fl oz0.10443782959929 ft30.1044
200 fl oz0.20887565919858 ft30.2089
250 fl oz0.26109457399822 ft30.2611
500 fl oz0.52218914799644 ft30.5222
750 fl oz0.78328372199467 ft30.7833
1000 fl oz1.0443782959929 ft31.0444
2500 fl oz2.6109457399822 ft32.6109
5000 fl oz5.2218914799644 ft35.2219
10000 fl oz10.443782959929 ft310.4438

Foot khối → Ounce chất lỏng Mỹ Bảng

ft3fl ozLàm tròn
1 ft3957.50745092735 fl oz957.5075
2 ft31915.0149018547 fl oz1915.0149
3 ft32872.5223527821 fl oz2872.5224
4 ft33830.0298037094 fl oz3830.0298
5 ft34787.5372546368 fl oz4787.5373
10 ft39575.0745092735 fl oz9575.0745
12 ft311490.089411128 fl oz11490.0894
15 ft314362.61176391 fl oz14362.6118
20 ft319150.149018547 fl oz19150.1490
25 ft323937.686273184 fl oz23937.6863
30 ft328725.223527821 fl oz28725.2235
40 ft338300.298037094 fl oz38300.2980
50 ft347875.372546368 fl oz47875.3725
75 ft371813.058819551 fl oz71813.0588
100 ft395750.745092735 fl oz95750.7451
200 ft3191501.49018547 fl oz191501.4902
250 ft3239376.86273184 fl oz239376.8627
500 ft3478753.72546368 fl oz478753.7255
750 ft3718130.58819551 fl oz718130.5882
1000 ft3957507.45092735 fl oz957507.4509
2500 ft32393768.6273184 fl oz2393768.6273
5000 ft34787537.2546368 fl oz4787537.2546
10000 ft39575074.5092735 fl oz9575074.5093

Foot khối → Ounce chất lỏng Mỹ

Giá trị ngược lại là 1 ft3 = 957.50745092735 fl oz.