Ounce chất lỏng Mỹ → Xentimét khối (fl oz → cm3)

Trang chuyển đổi trực tiếp fl oz sang cm3 với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 fl oz = 29.5735 cm3
1 Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz) = 29.5735 Xentimét khối (cm3).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Xentimét khối → Ounce chất lỏng Mỹ. 1 cm3 = 0.033814056503288 fl oz. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Ounce chất lỏng Mỹ sang Xentimét khối: giá trị theo cm3 = giá trị theo fl oz × 29.5735.

Công thức Xentimét khối sang Ounce chất lỏng Mỹ: giá trị theo fl oz = giá trị theo cm3 × 0.033814056503288.

Cách chuyển đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Xentimét khối

Để chuyển đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Xentimét khối, nhân giá trị theo fl oz với 29.5735. Kết quả sẽ ở cm3.

Ví dụ: 1 fl oz = 29.5735 cm3 và 10 fl oz = 295.735 cm3.

Ounce chất lỏng Mỹ là gì?

Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz): Ounce chất lỏng Mỹ đo thể tích, không phải khối lượng, và khác ounce chất lỏng Anh. 1 fl oz ≈ 29,5735 mL.

Xentimét khối là gì?

Xentimét khối (cm³): Thể tích khối lập phương cạnh một xentimét, dùng cho dung tích động cơ và mẫu; bằng một mililít. 1 cm³ = 1 mL.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu xentimét khối trong 1 ounce chất lỏng mỹ?

Có 29.5735 cm3 trong 1 fl oz.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi ounce chất lỏng mỹ sang xentimét khối?

Nhân giá trị theo fl oz với 29.5735 để nhận giá trị theo cm3.

Ounce chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác

Ounce chất lỏng Mỹ → Xentimét khối Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ounce chất lỏng Mỹ sang Xentimét khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

fl ozcm3Làm tròn
1 fl oz29.5735 cm329.5735
2 fl oz59.147 cm359.1470
3 fl oz88.7205 cm388.7205
4 fl oz118.294 cm3118.2940
5 fl oz147.8675 cm3147.8675
10 fl oz295.735 cm3295.7350
12 fl oz354.882 cm3354.8820
15 fl oz443.6025 cm3443.6025
20 fl oz591.47 cm3591.4700
25 fl oz739.3375 cm3739.3375
30 fl oz887.205 cm3887.2050
40 fl oz1182.94 cm31182.9400
50 fl oz1478.675 cm31478.6750
75 fl oz2218.0125 cm32218.0125
100 fl oz2957.35 cm32957.3500
200 fl oz5914.7 cm35914.7000
250 fl oz7393.375 cm37393.3750
500 fl oz14786.75 cm314786.7500
750 fl oz22180.125 cm322180.1250
1000 fl oz29573.5 cm329573.5000
2500 fl oz73933.75 cm373933.7500
5000 fl oz147867.5 cm3147867.5000
10000 fl oz295735 cm3295735.0000

Xentimét khối → Ounce chất lỏng Mỹ Bảng

cm3fl ozLàm tròn
1 cm30.033814056503288 fl oz0.0338
2 cm30.067628113006577 fl oz0.0676
3 cm30.10144216950987 fl oz0.1014
4 cm30.13525622601315 fl oz0.1353
5 cm30.16907028251644 fl oz0.1691
10 cm30.33814056503288 fl oz0.3381
12 cm30.40576867803946 fl oz0.4058
15 cm30.50721084754933 fl oz0.5072
20 cm30.67628113006577 fl oz0.6763
25 cm30.84535141258221 fl oz0.8454
30 cm31.0144216950987 fl oz1.0144
40 cm31.3525622601315 fl oz1.3526
50 cm31.6907028251644 fl oz1.6907
75 cm32.5360542377466 fl oz2.5361
100 cm33.3814056503288 fl oz3.3814
200 cm36.7628113006577 fl oz6.7628
250 cm38.4535141258221 fl oz8.4535
500 cm316.907028251644 fl oz16.9070
750 cm325.360542377466 fl oz25.3605
1000 cm333.814056503288 fl oz33.8141
2500 cm384.535141258221 fl oz84.5351
5000 cm3169.07028251644 fl oz169.0703
10000 cm3338.14056503288 fl oz338.1406

Xentimét khối → Ounce chất lỏng Mỹ

Giá trị ngược lại là 1 cm3 = 0.033814056503288 fl oz.