1 qt = 32.000033814057 fl oz
1 Quart chất lỏng Mỹ (qt) = 32.000033814057 Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Ounce chất lỏng Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ. 1 fl oz = 0.031249966978495 qt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Quart chất lỏng Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ: giá trị theo fl oz = giá trị theo qt × 32.000033814057.
Công thức Ounce chất lỏng Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ: giá trị theo qt = giá trị theo fl oz × 0.031249966978495.
Cách chuyển đổi Quart chất lỏng Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Quart chất lỏng Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo qt với 32.000033814057. Kết quả sẽ ở fl oz.
Ví dụ: 1 qt = 32.000033814057 fl oz và 10 qt = 320.00033814057 fl oz.
Quart chất lỏng Mỹ là gì?
Quart chất lỏng Mỹ (qt): Quart chất lỏng Mỹ, gần một lít nhưng khác quart Anh. 1 qt ≈ 946,353 mL.
Ounce chất lỏng Mỹ là gì?
Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz): Ounce chất lỏng Mỹ đo thể tích, không phải khối lượng, và khác ounce chất lỏng Anh. 1 fl oz ≈ 29,5735 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu ounce chất lỏng mỹ trong 1 quart chất lỏng mỹ?
Có 32.000033814057 fl oz trong 1 qt.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi quart chất lỏng mỹ sang ounce chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo qt với 32.000033814057 để nhận giá trị theo fl oz.
Quart chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 quart chất lỏng mỹ → mét khối = 0.000946353 mét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → xentimét khối = 946.353 xentimét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ = 946353 milimét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → hectolít = 0.00946353 hectolít
- 1 quart chất lỏng mỹ → lít = 0.946353 lít
- 1 quart chất lỏng mỹ → Đềxilít = 9.46353 Đềxilít
- 1 quart chất lỏng mỹ → xentilít = 94.6353 xentilít
- 1 quart chất lỏng mỹ → mililít = 946.353 mililít
- 1 quart chất lỏng mỹ → foot khối = 0.033420140786439 foot khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → inch khối = 57.750003295282 inch khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → yard khối = 0.0012377829924141 yard khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → pint chất lỏng mỹ = 2.0000021133785 pint chất lỏng mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.25000013208609 gallon mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 192.00085211711 thìa cà phê mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 63.998985595455 thìa canh mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 4.0000042267571 cốc đo mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 32.000033814057 ounce chất lỏng mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.20816855803559 gallon anh
Quart chất lỏng Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Quart chất lỏng Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| qt | fl oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 qt | 32.000033814057 fl oz | 32.0000 |
| 2 qt | 64.000067628113 fl oz | 64.0001 |
| 3 qt | 96.00010144217 fl oz | 96.0001 |
| 4 qt | 128.00013525623 fl oz | 128.0001 |
| 5 qt | 160.00016907028 fl oz | 160.0002 |
| 10 qt | 320.00033814057 fl oz | 320.0003 |
| 12 qt | 384.00040576868 fl oz | 384.0004 |
| 15 qt | 480.00050721085 fl oz | 480.0005 |
| 20 qt | 640.00067628113 fl oz | 640.0007 |
| 25 qt | 800.00084535141 fl oz | 800.0008 |
| 30 qt | 960.0010144217 fl oz | 960.0010 |
| 40 qt | 1280.0013525623 fl oz | 1280.0014 |
| 50 qt | 1600.0016907028 fl oz | 1600.0017 |
| 75 qt | 2400.0025360542 fl oz | 2400.0025 |
| 100 qt | 3200.0033814057 fl oz | 3200.0034 |
| 200 qt | 6400.0067628113 fl oz | 6400.0068 |
| 250 qt | 8000.0084535141 fl oz | 8000.0085 |
| 500 qt | 16000.016907028 fl oz | 16000.0169 |
| 750 qt | 24000.025360542 fl oz | 24000.0254 |
| 1000 qt | 32000.033814057 fl oz | 32000.0338 |
| 2500 qt | 80000.084535141 fl oz | 80000.0845 |
| 5000 qt | 160000.16907028 fl oz | 160000.1691 |
| 10000 qt | 320000.33814057 fl oz | 320000.3381 |
Ounce chất lỏng Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ Bảng
| fl oz | qt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 fl oz | 0.031249966978495 qt | 0.0312 |
| 2 fl oz | 0.062499933956991 qt | 0.0625 |
| 3 fl oz | 0.093749900935486 qt | 0.0937 |
| 4 fl oz | 0.12499986791398 qt | 0.1250 |
| 5 fl oz | 0.15624983489248 qt | 0.1562 |
| 10 fl oz | 0.31249966978495 qt | 0.3125 |
| 12 fl oz | 0.37499960374194 qt | 0.3750 |
| 15 fl oz | 0.46874950467743 qt | 0.4687 |
| 20 fl oz | 0.62499933956991 qt | 0.6250 |
| 25 fl oz | 0.78124917446238 qt | 0.7812 |
| 30 fl oz | 0.93749900935486 qt | 0.9375 |
| 40 fl oz | 1.2499986791398 qt | 1.2500 |
| 50 fl oz | 1.5624983489248 qt | 1.5625 |
| 75 fl oz | 2.3437475233872 qt | 2.3437 |
| 100 fl oz | 3.1249966978495 qt | 3.1250 |
| 200 fl oz | 6.2499933956991 qt | 6.2500 |
| 250 fl oz | 7.8124917446238 qt | 7.8125 |
| 500 fl oz | 15.624983489248 qt | 15.6250 |
| 750 fl oz | 23.437475233872 qt | 23.4375 |
| 1000 fl oz | 31.249966978495 qt | 31.2500 |
| 2500 fl oz | 78.124917446238 qt | 78.1249 |
| 5000 fl oz | 156.24983489248 qt | 156.2498 |
| 10000 fl oz | 312.49966978495 qt | 312.4997 |
Ounce chất lỏng Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 fl oz = 0.031249966978495 qt.