1 qt = 0.0012377829924141 yd3
1 Quart chất lỏng Mỹ (qt) = 0.0012377829924141 Yard khối (yd3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Yard khối → Quart chất lỏng Mỹ. 1 yd3 = 807.89605781352 qt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Quart chất lỏng Mỹ sang Yard khối: giá trị theo yd3 = giá trị theo qt × 0.0012377829924141.
Công thức Yard khối sang Quart chất lỏng Mỹ: giá trị theo qt = giá trị theo yd3 × 807.89605781352.
Cách chuyển đổi Quart chất lỏng Mỹ sang Yard khối
Để chuyển đổi Quart chất lỏng Mỹ sang Yard khối, nhân giá trị theo qt với 0.0012377829924141. Kết quả sẽ ở yd3.
Ví dụ: 1 qt = 0.0012377829924141 yd3 và 10 qt = 0.012377829924141 yd3.
Quart chất lỏng Mỹ là gì?
Quart chất lỏng Mỹ (qt): Quart chất lỏng Mỹ, gần một lít nhưng khác quart Anh. 1 qt ≈ 946,353 mL.
Yard khối là gì?
Yard khối (yd³): Thể tích khối lập phương cạnh một yard, dùng cho đất, sỏi và bê tông. 1 yd³ ≈ 0,764554858 m³.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu yard khối trong 1 quart chất lỏng mỹ?
Có 0.0012377829924141 yd3 trong 1 qt.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi quart chất lỏng mỹ sang yard khối?
Nhân giá trị theo qt với 0.0012377829924141 để nhận giá trị theo yd3.
Quart chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 quart chất lỏng mỹ → mét khối = 0.000946353 mét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → xentimét khối = 946.353 xentimét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ = 946353 milimét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → hectolít = 0.00946353 hectolít
- 1 quart chất lỏng mỹ → lít = 0.946353 lít
- 1 quart chất lỏng mỹ → Đềxilít = 9.46353 Đềxilít
- 1 quart chất lỏng mỹ → xentilít = 94.6353 xentilít
- 1 quart chất lỏng mỹ → mililít = 946.353 mililít
- 1 quart chất lỏng mỹ → foot khối = 0.033420140786439 foot khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → inch khối = 57.750003295282 inch khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → yard khối = 0.0012377829924141 yard khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → pint chất lỏng mỹ = 2.0000021133785 pint chất lỏng mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.25000013208609 gallon mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 192.00085211711 thìa cà phê mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 63.998985595455 thìa canh mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 4.0000042267571 cốc đo mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 32.000033814057 ounce chất lỏng mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.20816855803559 gallon anh
Quart chất lỏng Mỹ → Yard khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Quart chất lỏng Mỹ sang Yard khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| qt | yd3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 qt | 0.0012377829924141 yd3 | 0.0012 |
| 2 qt | 0.0024755659848283 yd3 | 0.0025 |
| 3 qt | 0.0037133489772424 yd3 | 0.0037 |
| 4 qt | 0.0049511319696565 yd3 | 0.0050 |
| 5 qt | 0.0061889149620706 yd3 | 0.0062 |
| 10 qt | 0.012377829924141 yd3 | 0.0124 |
| 12 qt | 0.01485339590897 yd3 | 0.0149 |
| 15 qt | 0.018566744886212 yd3 | 0.0186 |
| 20 qt | 0.024755659848283 yd3 | 0.0248 |
| 25 qt | 0.030944574810353 yd3 | 0.0309 |
| 30 qt | 0.037133489772424 yd3 | 0.0371 |
| 40 qt | 0.049511319696565 yd3 | 0.0495 |
| 50 qt | 0.061889149620706 yd3 | 0.0619 |
| 75 qt | 0.09283372443106 yd3 | 0.0928 |
| 100 qt | 0.12377829924141 yd3 | 0.1238 |
| 200 qt | 0.24755659848283 yd3 | 0.2476 |
| 250 qt | 0.30944574810353 yd3 | 0.3094 |
| 500 qt | 0.61889149620706 yd3 | 0.6189 |
| 750 qt | 0.9283372443106 yd3 | 0.9283 |
| 1000 qt | 1.2377829924141 yd3 | 1.2378 |
| 2500 qt | 3.0944574810353 yd3 | 3.0945 |
| 5000 qt | 6.1889149620706 yd3 | 6.1889 |
| 10000 qt | 12.377829924141 yd3 | 12.3778 |
Yard khối → Quart chất lỏng Mỹ Bảng
| yd3 | qt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 yd3 | 807.89605781352 qt | 807.8961 |
| 2 yd3 | 1615.792115627 qt | 1615.7921 |
| 3 yd3 | 2423.6881734406 qt | 2423.6882 |
| 4 yd3 | 3231.5842312541 qt | 3231.5842 |
| 5 yd3 | 4039.4802890676 qt | 4039.4803 |
| 10 yd3 | 8078.9605781352 qt | 8078.9606 |
| 12 yd3 | 9694.7526937623 qt | 9694.7527 |
| 15 yd3 | 12118.440867203 qt | 12118.4409 |
| 20 yd3 | 16157.92115627 qt | 16157.9212 |
| 25 yd3 | 20197.401445338 qt | 20197.4014 |
| 30 yd3 | 24236.881734406 qt | 24236.8817 |
| 40 yd3 | 32315.842312541 qt | 32315.8423 |
| 50 yd3 | 40394.802890676 qt | 40394.8029 |
| 75 yd3 | 60592.204336014 qt | 60592.2043 |
| 100 yd3 | 80789.605781352 qt | 80789.6058 |
| 200 yd3 | 161579.2115627 qt | 161579.2116 |
| 250 yd3 | 201974.01445338 qt | 201974.0145 |
| 500 yd3 | 403948.02890676 qt | 403948.0289 |
| 750 yd3 | 605922.04336014 qt | 605922.0434 |
| 1000 yd3 | 807896.05781352 qt | 807896.0578 |
| 2500 yd3 | 2019740.1445338 qt | 2019740.1445 |
| 5000 yd3 | 4039480.2890676 qt | 4039480.2891 |
| 10000 yd3 | 8078960.5781352 qt | 8078960.5781 |
Yard khối → Quart chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 yd3 = 807.89605781352 qt.