1 qt = 63.998985595455 tbsp
1 Quart chất lỏng Mỹ (qt) = 63.998985595455 Thìa canh Mỹ (tbsp).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Thìa canh Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ. 1 tbsp = 0.015625247661285 qt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Quart chất lỏng Mỹ sang Thìa canh Mỹ: giá trị theo tbsp = giá trị theo qt × 63.998985595455.
Công thức Thìa canh Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ: giá trị theo qt = giá trị theo tbsp × 0.015625247661285.
Cách chuyển đổi Quart chất lỏng Mỹ sang Thìa canh Mỹ
Để chuyển đổi Quart chất lỏng Mỹ sang Thìa canh Mỹ, nhân giá trị theo qt với 63.998985595455. Kết quả sẽ ở tbsp.
Ví dụ: 1 qt = 63.998985595455 tbsp và 10 qt = 639.98985595455 tbsp.
Quart chất lỏng Mỹ là gì?
Quart chất lỏng Mỹ (qt): Quart chất lỏng Mỹ, gần một lít nhưng khác quart Anh. 1 qt ≈ 946,353 mL.
Thìa canh Mỹ là gì?
Thìa canh Mỹ (tbsp): Thìa canh Mỹ, không nhất thiết bằng đơn vị mét hoặc của nước khác. 1 tbsp ≈ 14,787 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu thìa canh mỹ trong 1 quart chất lỏng mỹ?
Có 63.998985595455 tbsp trong 1 qt.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi quart chất lỏng mỹ sang thìa canh mỹ?
Nhân giá trị theo qt với 63.998985595455 để nhận giá trị theo tbsp.
Quart chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 quart chất lỏng mỹ → mét khối = 0.000946353 mét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → xentimét khối = 946.353 xentimét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ = 946353 milimét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → hectolít = 0.00946353 hectolít
- 1 quart chất lỏng mỹ → lít = 0.946353 lít
- 1 quart chất lỏng mỹ → Đềxilít = 9.46353 Đềxilít
- 1 quart chất lỏng mỹ → xentilít = 94.6353 xentilít
- 1 quart chất lỏng mỹ → mililít = 946.353 mililít
- 1 quart chất lỏng mỹ → foot khối = 0.033420140786439 foot khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → inch khối = 57.750003295282 inch khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → yard khối = 0.0012377829924141 yard khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → pint chất lỏng mỹ = 2.0000021133785 pint chất lỏng mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.25000013208609 gallon mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 192.00085211711 thìa cà phê mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 63.998985595455 thìa canh mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 4.0000042267571 cốc đo mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 32.000033814057 ounce chất lỏng mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.20816855803559 gallon anh
Quart chất lỏng Mỹ → Thìa canh Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Quart chất lỏng Mỹ sang Thìa canh Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| qt | tbsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 qt | 63.998985595455 tbsp | 63.9990 |
| 2 qt | 127.99797119091 tbsp | 127.9980 |
| 3 qt | 191.99695678637 tbsp | 191.9970 |
| 4 qt | 255.99594238182 tbsp | 255.9959 |
| 5 qt | 319.99492797728 tbsp | 319.9949 |
| 10 qt | 639.98985595455 tbsp | 639.9899 |
| 12 qt | 767.98782714547 tbsp | 767.9878 |
| 15 qt | 959.98478393183 tbsp | 959.9848 |
| 20 qt | 1279.9797119091 tbsp | 1279.9797 |
| 25 qt | 1599.9746398864 tbsp | 1599.9746 |
| 30 qt | 1919.9695678637 tbsp | 1919.9696 |
| 40 qt | 2559.9594238182 tbsp | 2559.9594 |
| 50 qt | 3199.9492797728 tbsp | 3199.9493 |
| 75 qt | 4799.9239196592 tbsp | 4799.9239 |
| 100 qt | 6399.8985595455 tbsp | 6399.8986 |
| 200 qt | 12799.797119091 tbsp | 12799.7971 |
| 250 qt | 15999.746398864 tbsp | 15999.7464 |
| 500 qt | 31999.492797728 tbsp | 31999.4928 |
| 750 qt | 47999.239196592 tbsp | 47999.2392 |
| 1000 qt | 63998.985595455 tbsp | 63998.9856 |
| 2500 qt | 159997.46398864 tbsp | 159997.4640 |
| 5000 qt | 319994.92797728 tbsp | 319994.9280 |
| 10000 qt | 639989.85595455 tbsp | 639989.8560 |
Thìa canh Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ Bảng
| tbsp | qt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tbsp | 0.015625247661285 qt | 0.0156 |
| 2 tbsp | 0.03125049532257 qt | 0.0313 |
| 3 tbsp | 0.046875742983855 qt | 0.0469 |
| 4 tbsp | 0.06250099064514 qt | 0.0625 |
| 5 tbsp | 0.078126238306425 qt | 0.0781 |
| 10 tbsp | 0.15625247661285 qt | 0.1563 |
| 12 tbsp | 0.18750297193542 qt | 0.1875 |
| 15 tbsp | 0.23437871491927 qt | 0.2344 |
| 20 tbsp | 0.3125049532257 qt | 0.3125 |
| 25 tbsp | 0.39063119153212 qt | 0.3906 |
| 30 tbsp | 0.46875742983855 qt | 0.4688 |
| 40 tbsp | 0.6250099064514 qt | 0.6250 |
| 50 tbsp | 0.78126238306425 qt | 0.7813 |
| 75 tbsp | 1.1718935745964 qt | 1.1719 |
| 100 tbsp | 1.5625247661285 qt | 1.5625 |
| 200 tbsp | 3.125049532257 qt | 3.1250 |
| 250 tbsp | 3.9063119153212 qt | 3.9063 |
| 500 tbsp | 7.8126238306425 qt | 7.8126 |
| 750 tbsp | 11.718935745964 qt | 11.7189 |
| 1000 tbsp | 15.625247661285 qt | 15.6252 |
| 2500 tbsp | 39.063119153212 qt | 39.0631 |
| 5000 tbsp | 78.126238306425 qt | 78.1262 |
| 10000 tbsp | 156.25247661285 qt | 156.2525 |
Thìa canh Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 tbsp = 0.015625247661285 qt.