1 qt = 0.033420140786439 ft3
1 Quart chất lỏng Mỹ (qt) = 0.033420140786439 Foot khối (ft3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot khối → Quart chất lỏng Mỹ. 1 ft3 = 29.922076223143 qt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Quart chất lỏng Mỹ sang Foot khối: giá trị theo ft3 = giá trị theo qt × 0.033420140786439.
Công thức Foot khối sang Quart chất lỏng Mỹ: giá trị theo qt = giá trị theo ft3 × 29.922076223143.
Cách chuyển đổi Quart chất lỏng Mỹ sang Foot khối
Để chuyển đổi Quart chất lỏng Mỹ sang Foot khối, nhân giá trị theo qt với 0.033420140786439. Kết quả sẽ ở ft3.
Ví dụ: 1 qt = 0.033420140786439 ft3 và 10 qt = 0.33420140786439 ft3.
Quart chất lỏng Mỹ là gì?
Quart chất lỏng Mỹ (qt): Quart chất lỏng Mỹ, gần một lít nhưng khác quart Anh. 1 qt ≈ 946,353 mL.
Foot khối là gì?
Foot khối (ft³): Thể tích khối lập phương cạnh một foot, dùng cho tủ lạnh, hàng hóa và lưu trữ. 1 ft³ ≈ 28,3168466 L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu foot khối trong 1 quart chất lỏng mỹ?
Có 0.033420140786439 ft3 trong 1 qt.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi quart chất lỏng mỹ sang foot khối?
Nhân giá trị theo qt với 0.033420140786439 để nhận giá trị theo ft3.
Quart chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 quart chất lỏng mỹ → mét khối = 0.000946353 mét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → xentimét khối = 946.353 xentimét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ = 946353 milimét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → hectolít = 0.00946353 hectolít
- 1 quart chất lỏng mỹ → lít = 0.946353 lít
- 1 quart chất lỏng mỹ → Đềxilít = 9.46353 Đềxilít
- 1 quart chất lỏng mỹ → xentilít = 94.6353 xentilít
- 1 quart chất lỏng mỹ → mililít = 946.353 mililít
- 1 quart chất lỏng mỹ → foot khối = 0.033420140786439 foot khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → inch khối = 57.750003295282 inch khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → yard khối = 0.0012377829924141 yard khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → pint chất lỏng mỹ = 2.0000021133785 pint chất lỏng mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.25000013208609 gallon mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 192.00085211711 thìa cà phê mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 63.998985595455 thìa canh mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 4.0000042267571 cốc đo mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 32.000033814057 ounce chất lỏng mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.20816855803559 gallon anh
Quart chất lỏng Mỹ → Foot khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Quart chất lỏng Mỹ sang Foot khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| qt | ft3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 qt | 0.033420140786439 ft3 | 0.0334 |
| 2 qt | 0.066840281572878 ft3 | 0.0668 |
| 3 qt | 0.10026042235932 ft3 | 0.1003 |
| 4 qt | 0.13368056314576 ft3 | 0.1337 |
| 5 qt | 0.1671007039322 ft3 | 0.1671 |
| 10 qt | 0.33420140786439 ft3 | 0.3342 |
| 12 qt | 0.40104168943727 ft3 | 0.4010 |
| 15 qt | 0.50130211179659 ft3 | 0.5013 |
| 20 qt | 0.66840281572878 ft3 | 0.6684 |
| 25 qt | 0.83550351966098 ft3 | 0.8355 |
| 30 qt | 1.0026042235932 ft3 | 1.0026 |
| 40 qt | 1.3368056314576 ft3 | 1.3368 |
| 50 qt | 1.671007039322 ft3 | 1.6710 |
| 75 qt | 2.5065105589829 ft3 | 2.5065 |
| 100 qt | 3.3420140786439 ft3 | 3.3420 |
| 200 qt | 6.6840281572878 ft3 | 6.6840 |
| 250 qt | 8.3550351966098 ft3 | 8.3550 |
| 500 qt | 16.71007039322 ft3 | 16.7101 |
| 750 qt | 25.065105589829 ft3 | 25.0651 |
| 1000 qt | 33.420140786439 ft3 | 33.4201 |
| 2500 qt | 83.550351966098 ft3 | 83.5504 |
| 5000 qt | 167.1007039322 ft3 | 167.1007 |
| 10000 qt | 334.20140786439 ft3 | 334.2014 |
Foot khối → Quart chất lỏng Mỹ Bảng
| ft3 | qt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft3 | 29.922076223143 qt | 29.9221 |
| 2 ft3 | 59.844152446286 qt | 59.8442 |
| 3 ft3 | 89.766228669429 qt | 89.7662 |
| 4 ft3 | 119.68830489257 qt | 119.6883 |
| 5 ft3 | 149.61038111571 qt | 149.6104 |
| 10 ft3 | 299.22076223143 qt | 299.2208 |
| 12 ft3 | 359.06491467772 qt | 359.0649 |
| 15 ft3 | 448.83114334714 qt | 448.8311 |
| 20 ft3 | 598.44152446286 qt | 598.4415 |
| 25 ft3 | 748.05190557857 qt | 748.0519 |
| 30 ft3 | 897.66228669429 qt | 897.6623 |
| 40 ft3 | 1196.8830489257 qt | 1196.8830 |
| 50 ft3 | 1496.1038111571 qt | 1496.1038 |
| 75 ft3 | 2244.1557167357 qt | 2244.1557 |
| 100 ft3 | 2992.2076223143 qt | 2992.2076 |
| 200 ft3 | 5984.4152446286 qt | 5984.4152 |
| 250 ft3 | 7480.5190557857 qt | 7480.5191 |
| 500 ft3 | 14961.038111571 qt | 14961.0381 |
| 750 ft3 | 22441.557167357 qt | 22441.5572 |
| 1000 ft3 | 29922.076223143 qt | 29922.0762 |
| 2500 ft3 | 74805.190557857 qt | 74805.1906 |
| 5000 ft3 | 149610.38111571 qt | 149610.3811 |
| 10000 ft3 | 299220.76223143 qt | 299220.7622 |
Foot khối → Quart chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 ft3 = 29.922076223143 qt.