Quart chất lỏng Mỹ → Mét khối (qt → m3)

Trang chuyển đổi trực tiếp qt sang m3 với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 qt = 0.000946353 m3
1 Quart chất lỏng Mỹ (qt) = 0.000946353 Mét khối (m3).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Mét khối → Quart chất lỏng Mỹ. 1 m3 = 1056.6881491367 qt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Quart chất lỏng Mỹ sang Mét khối: giá trị theo m3 = giá trị theo qt × 0.000946353.

Công thức Mét khối sang Quart chất lỏng Mỹ: giá trị theo qt = giá trị theo m3 × 1056.6881491367.

Cách chuyển đổi Quart chất lỏng Mỹ sang Mét khối

Để chuyển đổi Quart chất lỏng Mỹ sang Mét khối, nhân giá trị theo qt với 0.000946353. Kết quả sẽ ở m3.

Ví dụ: 1 qt = 0.000946353 m3 và 10 qt = 0.00946353 m3.

Quart chất lỏng Mỹ là gì?

Quart chất lỏng Mỹ (qt): Quart chất lỏng Mỹ, gần một lít nhưng khác quart Anh. 1 qt ≈ 946,353 mL.

Mét khối là gì?

Mét khối (m³): Thể tích khối lập phương cạnh một mét, dùng cho bồn, bê tông và phòng; không phải diện tích. 1 m³ = 1000 L.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu mét khối trong 1 quart chất lỏng mỹ?

Có 0.000946353 m3 trong 1 qt.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi quart chất lỏng mỹ sang mét khối?

Nhân giá trị theo qt với 0.000946353 để nhận giá trị theo m3.

Quart chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác

Quart chất lỏng Mỹ → Mét khối Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Quart chất lỏng Mỹ sang Mét khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

qtm3Làm tròn
1 qt0.000946353 m30.0009
2 qt0.001892706 m30.0019
3 qt0.002839059 m30.0028
4 qt0.003785412 m30.0038
5 qt0.004731765 m30.0047
10 qt0.00946353 m30.0095
12 qt0.011356236 m30.0114
15 qt0.014195295 m30.0142
20 qt0.01892706 m30.0189
25 qt0.023658825 m30.0237
30 qt0.02839059 m30.0284
40 qt0.03785412 m30.0379
50 qt0.04731765 m30.0473
75 qt0.070976475 m30.0710
100 qt0.0946353 m30.0946
200 qt0.1892706 m30.1893
250 qt0.23658825 m30.2366
500 qt0.4731765 m30.4732
750 qt0.70976475 m30.7098
1000 qt0.946353 m30.9464
2500 qt2.3658825 m32.3659
5000 qt4.731765 m34.7318
10000 qt9.46353 m39.4635

Mét khối → Quart chất lỏng Mỹ Bảng

m3qtLàm tròn
1 m31056.6881491367 qt1056.6881
2 m32113.3762982735 qt2113.3763
3 m33170.0644474102 qt3170.0644
4 m34226.752596547 qt4226.7526
5 m35283.4407456837 qt5283.4407
10 m310566.881491367 qt10566.8815
12 m312680.257789641 qt12680.2578
15 m315850.322237051 qt15850.3222
20 m321133.762982735 qt21133.7630
25 m326417.203728418 qt26417.2037
30 m331700.644474102 qt31700.6445
40 m342267.52596547 qt42267.5260
50 m352834.407456837 qt52834.4075
75 m379251.611185255 qt79251.6112
100 m3105668.81491367 qt105668.8149
200 m3211337.62982735 qt211337.6298
250 m3264172.03728418 qt264172.0373
500 m3528344.07456837 qt528344.0746
750 m3792516.11185255 qt792516.1119
1000 m31056688.1491367 qt1056688.1491
2500 m32641720.3728418 qt2641720.3728
5000 m35283440.7456837 qt5283440.7457
10000 m310566881.491367 qt10566881.4914

Mét khối → Quart chất lỏng Mỹ

Giá trị ngược lại là 1 m3 = 1056.6881491367 qt.