1 qt = 192.00085211711 tsp
1 Quart chất lỏng Mỹ (qt) = 192.00085211711 Thìa cà phê Mỹ (tsp).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Thìa cà phê Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ. 1 tsp = 0.0052083102182801 qt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Quart chất lỏng Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo qt × 192.00085211711.
Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Quart chất lỏng Mỹ: giá trị theo qt = giá trị theo tsp × 0.0052083102182801.
Cách chuyển đổi Quart chất lỏng Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ
Để chuyển đổi Quart chất lỏng Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ, nhân giá trị theo qt với 192.00085211711. Kết quả sẽ ở tsp.
Ví dụ: 1 qt = 192.00085211711 tsp và 10 qt = 1920.0085211711 tsp.
Quart chất lỏng Mỹ là gì?
Quart chất lỏng Mỹ (qt): Quart chất lỏng Mỹ, gần một lít nhưng khác quart Anh. 1 qt ≈ 946,353 mL.
Thìa cà phê Mỹ là gì?
Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu thìa cà phê mỹ trong 1 quart chất lỏng mỹ?
Có 192.00085211711 tsp trong 1 qt.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi quart chất lỏng mỹ sang thìa cà phê mỹ?
Nhân giá trị theo qt với 192.00085211711 để nhận giá trị theo tsp.
Quart chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 quart chất lỏng mỹ → mét khối = 0.000946353 mét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → xentimét khối = 946.353 xentimét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ = 946353 milimét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → hectolít = 0.00946353 hectolít
- 1 quart chất lỏng mỹ → lít = 0.946353 lít
- 1 quart chất lỏng mỹ → Đềxilít = 9.46353 Đềxilít
- 1 quart chất lỏng mỹ → xentilít = 94.6353 xentilít
- 1 quart chất lỏng mỹ → mililít = 946.353 mililít
- 1 quart chất lỏng mỹ → foot khối = 0.033420140786439 foot khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → inch khối = 57.750003295282 inch khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → yard khối = 0.0012377829924141 yard khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → pint chất lỏng mỹ = 2.0000021133785 pint chất lỏng mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.25000013208609 gallon mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 192.00085211711 thìa cà phê mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 63.998985595455 thìa canh mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 4.0000042267571 cốc đo mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 32.000033814057 ounce chất lỏng mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.20816855803559 gallon anh
Quart chất lỏng Mỹ → Thìa cà phê Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Quart chất lỏng Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| qt | tsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 qt | 192.00085211711 tsp | 192.0009 |
| 2 qt | 384.00170423421 tsp | 384.0017 |
| 3 qt | 576.00255635132 tsp | 576.0026 |
| 4 qt | 768.00340846842 tsp | 768.0034 |
| 5 qt | 960.00426058553 tsp | 960.0043 |
| 10 qt | 1920.0085211711 tsp | 1920.0085 |
| 12 qt | 2304.0102254053 tsp | 2304.0102 |
| 15 qt | 2880.0127817566 tsp | 2880.0128 |
| 20 qt | 3840.0170423421 tsp | 3840.0170 |
| 25 qt | 4800.0213029276 tsp | 4800.0213 |
| 30 qt | 5760.0255635132 tsp | 5760.0256 |
| 40 qt | 7680.0340846842 tsp | 7680.0341 |
| 50 qt | 9600.0426058553 tsp | 9600.0426 |
| 75 qt | 14400.063908783 tsp | 14400.0639 |
| 100 qt | 19200.085211711 tsp | 19200.0852 |
| 200 qt | 38400.170423421 tsp | 38400.1704 |
| 250 qt | 48000.213029276 tsp | 48000.2130 |
| 500 qt | 96000.426058553 tsp | 96000.4261 |
| 750 qt | 144000.63908783 tsp | 144000.6391 |
| 1000 qt | 192000.85211711 tsp | 192000.8521 |
| 2500 qt | 480002.13029276 tsp | 480002.1303 |
| 5000 qt | 960004.26058553 tsp | 960004.2606 |
| 10000 qt | 1920008.5211711 tsp | 1920008.5212 |
Thìa cà phê Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ Bảng
| tsp | qt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tsp | 0.0052083102182801 qt | 0.0052 |
| 2 tsp | 0.01041662043656 qt | 0.0104 |
| 3 tsp | 0.01562493065484 qt | 0.0156 |
| 4 tsp | 0.02083324087312 qt | 0.0208 |
| 5 tsp | 0.0260415510914 qt | 0.0260 |
| 10 tsp | 0.052083102182801 qt | 0.0521 |
| 12 tsp | 0.062499722619361 qt | 0.0625 |
| 15 tsp | 0.078124653274201 qt | 0.0781 |
| 20 tsp | 0.1041662043656 qt | 0.1042 |
| 25 tsp | 0.130207755457 qt | 0.1302 |
| 30 tsp | 0.1562493065484 qt | 0.1562 |
| 40 tsp | 0.2083324087312 qt | 0.2083 |
| 50 tsp | 0.260415510914 qt | 0.2604 |
| 75 tsp | 0.39062326637101 qt | 0.3906 |
| 100 tsp | 0.52083102182801 qt | 0.5208 |
| 200 tsp | 1.041662043656 qt | 1.0417 |
| 250 tsp | 1.30207755457 qt | 1.3021 |
| 500 tsp | 2.60415510914 qt | 2.6042 |
| 750 tsp | 3.9062326637101 qt | 3.9062 |
| 1000 tsp | 5.2083102182801 qt | 5.2083 |
| 2500 tsp | 13.0207755457 qt | 13.0208 |
| 5000 tsp | 26.0415510914 qt | 26.0416 |
| 10000 tsp | 52.083102182801 qt | 52.0831 |
Thìa cà phê Mỹ → Quart chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 tsp = 0.0052083102182801 qt.