1 qt = 0.20816855803559 gal (UK)
1 Quart chất lỏng Mỹ (qt) = 0.20816855803559 Gallon Anh (gal (UK)).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gallon Anh → Quart chất lỏng Mỹ. 1 gal (UK) = 4.803799427909 qt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Quart chất lỏng Mỹ sang Gallon Anh: giá trị theo gal (UK) = giá trị theo qt × 0.20816855803559.
Công thức Gallon Anh sang Quart chất lỏng Mỹ: giá trị theo qt = giá trị theo gal (UK) × 4.803799427909.
Cách chuyển đổi Quart chất lỏng Mỹ sang Gallon Anh
Để chuyển đổi Quart chất lỏng Mỹ sang Gallon Anh, nhân giá trị theo qt với 0.20816855803559. Kết quả sẽ ở gal (UK).
Ví dụ: 1 qt = 0.20816855803559 gal (UK) và 10 qt = 2.0816855803559 gal (UK).
Quart chất lỏng Mỹ là gì?
Quart chất lỏng Mỹ (qt): Quart chất lỏng Mỹ, gần một lít nhưng khác quart Anh. 1 qt ≈ 946,353 mL.
Gallon Anh là gì?
Gallon Anh (gal (UK)): Gallon Anh có thể tích lớn hơn gallon Mỹ dù tên tương tự. 1 gal (UK) = 4,54609 L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu gallon anh trong 1 quart chất lỏng mỹ?
Có 0.20816855803559 gal (UK) trong 1 qt.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi quart chất lỏng mỹ sang gallon anh?
Nhân giá trị theo qt với 0.20816855803559 để nhận giá trị theo gal (UK).
Quart chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 quart chất lỏng mỹ → mét khối = 0.000946353 mét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → xentimét khối = 946.353 xentimét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ = 946353 milimét khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → hectolít = 0.00946353 hectolít
- 1 quart chất lỏng mỹ → lít = 0.946353 lít
- 1 quart chất lỏng mỹ → Đềxilít = 9.46353 Đềxilít
- 1 quart chất lỏng mỹ → xentilít = 94.6353 xentilít
- 1 quart chất lỏng mỹ → mililít = 946.353 mililít
- 1 quart chất lỏng mỹ → foot khối = 0.033420140786439 foot khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → inch khối = 57.750003295282 inch khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → yard khối = 0.0012377829924141 yard khối
- 1 quart chất lỏng mỹ → pint chất lỏng mỹ = 2.0000021133785 pint chất lỏng mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.25000013208609 gallon mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 192.00085211711 thìa cà phê mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 63.998985595455 thìa canh mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 4.0000042267571 cốc đo mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 32.000033814057 ounce chất lỏng mỹ
- 1 quart chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.20816855803559 gallon anh
Quart chất lỏng Mỹ → Gallon Anh Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Quart chất lỏng Mỹ sang Gallon Anh và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| qt | gal (UK) | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 qt | 0.20816855803559 gal (UK) | 0.2082 |
| 2 qt | 0.41633711607117 gal (UK) | 0.4163 |
| 3 qt | 0.62450567410676 gal (UK) | 0.6245 |
| 4 qt | 0.83267423214235 gal (UK) | 0.8327 |
| 5 qt | 1.0408427901779 gal (UK) | 1.0408 |
| 10 qt | 2.0816855803559 gal (UK) | 2.0817 |
| 12 qt | 2.498022696427 gal (UK) | 2.4980 |
| 15 qt | 3.1225283705338 gal (UK) | 3.1225 |
| 20 qt | 4.1633711607117 gal (UK) | 4.1634 |
| 25 qt | 5.2042139508897 gal (UK) | 5.2042 |
| 30 qt | 6.2450567410676 gal (UK) | 6.2451 |
| 40 qt | 8.3267423214235 gal (UK) | 8.3267 |
| 50 qt | 10.408427901779 gal (UK) | 10.4084 |
| 75 qt | 15.612641852669 gal (UK) | 15.6126 |
| 100 qt | 20.816855803559 gal (UK) | 20.8169 |
| 200 qt | 41.633711607117 gal (UK) | 41.6337 |
| 250 qt | 52.042139508897 gal (UK) | 52.0421 |
| 500 qt | 104.08427901779 gal (UK) | 104.0843 |
| 750 qt | 156.12641852669 gal (UK) | 156.1264 |
| 1000 qt | 208.16855803559 gal (UK) | 208.1686 |
| 2500 qt | 520.42139508897 gal (UK) | 520.4214 |
| 5000 qt | 1040.8427901779 gal (UK) | 1040.8428 |
| 10000 qt | 2081.6855803559 gal (UK) | 2081.6856 |
Gallon Anh → Quart chất lỏng Mỹ Bảng
| gal (UK) | qt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal (UK) | 4.803799427909 qt | 4.8038 |
| 2 gal (UK) | 9.6075988558181 qt | 9.6076 |
| 3 gal (UK) | 14.411398283727 qt | 14.4114 |
| 4 gal (UK) | 19.215197711636 qt | 19.2152 |
| 5 gal (UK) | 24.018997139545 qt | 24.0190 |
| 10 gal (UK) | 48.03799427909 qt | 48.0380 |
| 12 gal (UK) | 57.645593134908 qt | 57.6456 |
| 15 gal (UK) | 72.056991418636 qt | 72.0570 |
| 20 gal (UK) | 96.075988558181 qt | 96.0760 |
| 25 gal (UK) | 120.09498569773 qt | 120.0950 |
| 30 gal (UK) | 144.11398283727 qt | 144.1140 |
| 40 gal (UK) | 192.15197711636 qt | 192.1520 |
| 50 gal (UK) | 240.18997139545 qt | 240.1900 |
| 75 gal (UK) | 360.28495709318 qt | 360.2850 |
| 100 gal (UK) | 480.3799427909 qt | 480.3799 |
| 200 gal (UK) | 960.75988558181 qt | 960.7599 |
| 250 gal (UK) | 1200.9498569773 qt | 1200.9499 |
| 500 gal (UK) | 2401.8997139545 qt | 2401.8997 |
| 750 gal (UK) | 3602.8495709318 qt | 3602.8496 |
| 1000 gal (UK) | 4803.799427909 qt | 4803.7994 |
| 2500 gal (UK) | 12009.498569773 qt | 12009.4986 |
| 5000 gal (UK) | 24018.997139545 qt | 24018.9971 |
| 10000 gal (UK) | 48037.99427909 qt | 48037.9943 |
Gallon Anh → Quart chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 gal (UK) = 4.803799427909 qt.