Gallon Anh → Quart chất lỏng Mỹ (gal (UK) → qt)

Trang chuyển đổi trực tiếp gal (UK) sang qt với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 gal (UK) = 4.803799427909 qt
1 Gallon Anh (gal (UK)) = 4.803799427909 Quart chất lỏng Mỹ (qt).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Quart chất lỏng Mỹ → Gallon Anh. 1 qt = 0.20816855803559 gal (UK). Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Gallon Anh sang Quart chất lỏng Mỹ: giá trị theo qt = giá trị theo gal (UK) × 4.803799427909.

Công thức Quart chất lỏng Mỹ sang Gallon Anh: giá trị theo gal (UK) = giá trị theo qt × 0.20816855803559.

Cách chuyển đổi Gallon Anh sang Quart chất lỏng Mỹ

Để chuyển đổi Gallon Anh sang Quart chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo gal (UK) với 4.803799427909. Kết quả sẽ ở qt.

Ví dụ: 1 gal (UK) = 4.803799427909 qt và 10 gal (UK) = 48.03799427909 qt.

Gallon Anh là gì?

Gallon Anh (gal (UK)): Gallon Anh có thể tích lớn hơn gallon Mỹ dù tên tương tự. 1 gal (UK) = 4,54609 L.

Quart chất lỏng Mỹ là gì?

Quart chất lỏng Mỹ (qt): Quart chất lỏng Mỹ, gần một lít nhưng khác quart Anh. 1 qt ≈ 946,353 mL.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu quart chất lỏng mỹ trong 1 gallon anh?

Có 4.803799427909 qt trong 1 gal (UK).

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi gallon anh sang quart chất lỏng mỹ?

Nhân giá trị theo gal (UK) với 4.803799427909 để nhận giá trị theo qt.

Gallon Anh → đơn vị Thể tích khác

Gallon Anh → Quart chất lỏng Mỹ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gallon Anh sang Quart chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

gal (UK)qtLàm tròn
1 gal (UK)4.803799427909 qt4.8038
2 gal (UK)9.6075988558181 qt9.6076
3 gal (UK)14.411398283727 qt14.4114
4 gal (UK)19.215197711636 qt19.2152
5 gal (UK)24.018997139545 qt24.0190
10 gal (UK)48.03799427909 qt48.0380
12 gal (UK)57.645593134908 qt57.6456
15 gal (UK)72.056991418636 qt72.0570
20 gal (UK)96.075988558181 qt96.0760
25 gal (UK)120.09498569773 qt120.0950
30 gal (UK)144.11398283727 qt144.1140
40 gal (UK)192.15197711636 qt192.1520
50 gal (UK)240.18997139545 qt240.1900
75 gal (UK)360.28495709318 qt360.2850
100 gal (UK)480.3799427909 qt480.3799
200 gal (UK)960.75988558181 qt960.7599
250 gal (UK)1200.9498569773 qt1200.9499
500 gal (UK)2401.8997139545 qt2401.8997
750 gal (UK)3602.8495709318 qt3602.8496
1000 gal (UK)4803.799427909 qt4803.7994
2500 gal (UK)12009.498569773 qt12009.4986
5000 gal (UK)24018.997139545 qt24018.9971
10000 gal (UK)48037.99427909 qt48037.9943

Quart chất lỏng Mỹ → Gallon Anh Bảng

qtgal (UK)Làm tròn
1 qt0.20816855803559 gal (UK)0.2082
2 qt0.41633711607117 gal (UK)0.4163
3 qt0.62450567410676 gal (UK)0.6245
4 qt0.83267423214235 gal (UK)0.8327
5 qt1.0408427901779 gal (UK)1.0408
10 qt2.0816855803559 gal (UK)2.0817
12 qt2.498022696427 gal (UK)2.4980
15 qt3.1225283705338 gal (UK)3.1225
20 qt4.1633711607117 gal (UK)4.1634
25 qt5.2042139508897 gal (UK)5.2042
30 qt6.2450567410676 gal (UK)6.2451
40 qt8.3267423214235 gal (UK)8.3267
50 qt10.408427901779 gal (UK)10.4084
75 qt15.612641852669 gal (UK)15.6126
100 qt20.816855803559 gal (UK)20.8169
200 qt41.633711607117 gal (UK)41.6337
250 qt52.042139508897 gal (UK)52.0421
500 qt104.08427901779 gal (UK)104.0843
750 qt156.12641852669 gal (UK)156.1264
1000 qt208.16855803559 gal (UK)208.1686
2500 qt520.42139508897 gal (UK)520.4214
5000 qt1040.8427901779 gal (UK)1040.8428
10000 qt2081.6855803559 gal (UK)2081.6856

Quart chất lỏng Mỹ → Gallon Anh

Giá trị ngược lại là 1 qt = 0.20816855803559 gal (UK).