1 gal (UK) = 1.2009504914923 gal
1 Gallon Anh (gal (UK)) = 1.2009504914923 Gallon Mỹ (gal).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gallon Mỹ → Gallon Anh. 1 gal = 0.83267379220385 gal (UK). Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Gallon Anh sang Gallon Mỹ: giá trị theo gal = giá trị theo gal (UK) × 1.2009504914923.
Công thức Gallon Mỹ sang Gallon Anh: giá trị theo gal (UK) = giá trị theo gal × 0.83267379220385.
Cách chuyển đổi Gallon Anh sang Gallon Mỹ
Để chuyển đổi Gallon Anh sang Gallon Mỹ, nhân giá trị theo gal (UK) với 1.2009504914923. Kết quả sẽ ở gal.
Ví dụ: 1 gal (UK) = 1.2009504914923 gal và 10 gal (UK) = 12.009504914923 gal.
Gallon Anh là gì?
Gallon Anh (gal (UK)): Gallon Anh có thể tích lớn hơn gallon Mỹ dù tên tương tự. 1 gal (UK) = 4,54609 L.
Gallon Mỹ là gì?
Gallon Mỹ (gal): Gallon chất lỏng Mỹ cho nhiên liệu và bình lớn; nhỏ hơn gallon Anh. 1 gal ≈ 3,78541 L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu gallon mỹ trong 1 gallon anh?
Có 1.2009504914923 gal trong 1 gal (UK).
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi gallon anh sang gallon mỹ?
Nhân giá trị theo gal (UK) với 1.2009504914923 để nhận giá trị theo gal.
Gallon Anh → đơn vị Thể tích khác
- 1 gallon anh → mét khối = 0.00454609 mét khối
- 1 gallon anh → xentimét khối = 4546.09 xentimét khối
- 1 gallon anh = 4546090 milimét khối
- 1 gallon anh → hectolít = 0.0454609 hectolít
- 1 gallon anh → lít = 4.54609 lít
- 1 gallon anh → Đềxilít = 45.4609 Đềxilít
- 1 gallon anh → xentilít = 454.609 xentilít
- 1 gallon anh → mililít = 4546.09 mililít
- 1 gallon anh → foot khối = 0.16054365319054 foot khối
- 1 gallon anh → inch khối = 277.41943279162 inch khối
- 1 gallon anh → yard khối = 0.0059460612308345 yard khối
- 1 gallon anh → pint chất lỏng mỹ = 9.6076090080647 pint chất lỏng mỹ
- 1 gallon anh → gallon mỹ = 1.2009504914923 gallon mỹ
- 1 gallon anh → thìa cà phê mỹ = 922.3335835582 thìa cà phê mỹ
- 1 gallon anh → thìa canh mỹ = 307.43829039021 thìa canh mỹ
- 1 gallon anh → cốc đo mỹ = 19.215218016129 cốc đo mỹ
- 1 gallon anh → quart chất lỏng mỹ = 4.803799427909 quart chất lỏng mỹ
- 1 gallon anh → ounce chất lỏng mỹ = 153.72174412903 ounce chất lỏng mỹ
Gallon Anh → Gallon Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gallon Anh sang Gallon Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| gal (UK) | gal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal (UK) | 1.2009504914923 gal | 1.2010 |
| 2 gal (UK) | 2.4019009829847 gal | 2.4019 |
| 3 gal (UK) | 3.602851474477 gal | 3.6029 |
| 4 gal (UK) | 4.8038019659693 gal | 4.8038 |
| 5 gal (UK) | 6.0047524574617 gal | 6.0048 |
| 10 gal (UK) | 12.009504914923 gal | 12.0095 |
| 12 gal (UK) | 14.411405897908 gal | 14.4114 |
| 15 gal (UK) | 18.014257372385 gal | 18.0143 |
| 20 gal (UK) | 24.019009829847 gal | 24.0190 |
| 25 gal (UK) | 30.023762287308 gal | 30.0238 |
| 30 gal (UK) | 36.02851474477 gal | 36.0285 |
| 40 gal (UK) | 48.038019659693 gal | 48.0380 |
| 50 gal (UK) | 60.047524574617 gal | 60.0475 |
| 75 gal (UK) | 90.071286861925 gal | 90.0713 |
| 100 gal (UK) | 120.09504914923 gal | 120.0950 |
| 200 gal (UK) | 240.19009829847 gal | 240.1901 |
| 250 gal (UK) | 300.23762287308 gal | 300.2376 |
| 500 gal (UK) | 600.47524574617 gal | 600.4752 |
| 750 gal (UK) | 900.71286861925 gal | 900.7129 |
| 1000 gal (UK) | 1200.9504914923 gal | 1200.9505 |
| 2500 gal (UK) | 3002.3762287308 gal | 3002.3762 |
| 5000 gal (UK) | 6004.7524574617 gal | 6004.7525 |
| 10000 gal (UK) | 12009.504914923 gal | 12009.5049 |
Gallon Mỹ → Gallon Anh Bảng
| gal | gal (UK) | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal | 0.83267379220385 gal (UK) | 0.8327 |
| 2 gal | 1.6653475844077 gal (UK) | 1.6653 |
| 3 gal | 2.4980213766115 gal (UK) | 2.4980 |
| 4 gal | 3.3306951688154 gal (UK) | 3.3307 |
| 5 gal | 4.1633689610192 gal (UK) | 4.1634 |
| 10 gal | 8.3267379220385 gal (UK) | 8.3267 |
| 12 gal | 9.9920855064462 gal (UK) | 9.9921 |
| 15 gal | 12.490106883058 gal (UK) | 12.4901 |
| 20 gal | 16.653475844077 gal (UK) | 16.6535 |
| 25 gal | 20.816844805096 gal (UK) | 20.8168 |
| 30 gal | 24.980213766115 gal (UK) | 24.9802 |
| 40 gal | 33.306951688154 gal (UK) | 33.3070 |
| 50 gal | 41.633689610192 gal (UK) | 41.6337 |
| 75 gal | 62.450534415289 gal (UK) | 62.4505 |
| 100 gal | 83.267379220385 gal (UK) | 83.2674 |
| 200 gal | 166.53475844077 gal (UK) | 166.5348 |
| 250 gal | 208.16844805096 gal (UK) | 208.1684 |
| 500 gal | 416.33689610192 gal (UK) | 416.3369 |
| 750 gal | 624.50534415289 gal (UK) | 624.5053 |
| 1000 gal | 832.67379220385 gal (UK) | 832.6738 |
| 2500 gal | 2081.6844805096 gal (UK) | 2081.6845 |
| 5000 gal | 4163.3689610192 gal (UK) | 4163.3690 |
| 10000 gal | 8326.7379220385 gal (UK) | 8326.7379 |
Gallon Mỹ → Gallon Anh
Giá trị ngược lại là 1 gal = 0.83267379220385 gal (UK).